iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NTP
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 205.245.204 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 205.245.204 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.878 tỷ đ
53.000 đ▼ 300 đ (-0,56%)
Tham chiếu 53.300 đtrần 58.600 đsàn 48.000 đKhối lượng 119.182

Phân tích cơ bản NTP - Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM9,1x
P/B2,50x
ROE TTM27,4%
EPS TTM5.810 đ
BVPS21.223 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - NTP

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - NTP

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
2.1671.4781.8811.6101.9911.2691.8261.201
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.3491.0361.2841.1111.3539111.226859
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
818442597499638358600342
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
478254203258321212217172
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-549-280982-211672-673913-504
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,05x1,12x0,77x0,70x0,44x1,41x2,70x1,23x
EPS TTM (đ)
5.8106.0535.8055.8856.4615.8835.1614.797
BVPS (đ)
21.22324.73124.74323.55626.45725.70625.72024.205
ROE TTM %
27,4%24,5%23,5%25,0%24,4%22,9%20,1%19,8%
↳ Biên lợi nhuận
16,7%14,9%14,7%15,0%14,6%14,0%13,0%13,2%
↳ Vòng quay tài sản
0,97 lần1,09 lần0,96 lần0,97 lần0,94 lần0,99 lần0,88 lần0,93 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,69 lần1,51 lần1,67 lần1,72 lần1,77 lần1,64 lần1,75 lần1,62 lần
P/E TTM
8,7x9,3x11,3x10,6x12,1x11,2x12,5x12,8x
P/B
2,38x2,27x2,66x2,64x2,95x2,57x2,50x2,53x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80
CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel8.82712,00