Đang đo trạng thái thị trường…
NTP
HNX - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 205.245.204 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 205.245.204 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.878 tỷ đ
53.000 đ▼ 300 đ (-0,56%)
Tham chiếu 53.300 đtrần 58.600 đsàn 48.000 đKhối lượng 119.182
Báo cáo tài chính chi tiết - NTP - Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
Báo cáo tài chính chi tiết - NTP - Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.457,7 | 4.508,2 | 5.142,6 | 5.027,2 | 4.752,6 | 4.091,8 | 4.472,9 | 3.655,4 | |
| 345,0 | 346,8 | 446,3 | 216,9 | 310,9 | 178,0 | 532,9 | 226,7 | |
| Tiền | 334,6 | 346,8 | 185,0 | 146,4 | 310,9 | 178,0 | 291,9 | 226,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 10,4 | 0 | 261,3 | 70,5 | 0 | 0 | 241,0 | 0 |
| 2.420,7 | 2.329,0 | 2.679,0 | 2.679,0 | 2.709,0 | 2.176,0 | 2.492,0 | 1.650,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.420,7 | 2.329,0 | 2.679,0 | 2.679,0 | 2.709,0 | 2.176,0 | 2.492,0 | 1.650,0 |
| 848,3 | 683,9 | 525,2 | 782,9 | 547,3 | 695,8 | 428,2 | 635,6 | |
| Phải thu khách hàng | 711,5 | 502,1 | 374,4 | 639,1 | 457,9 | 562,5 | 388,3 | 595,3 |
| Trả trước cho người bán | 176,3 | 153,1 | 157,1 | 136,8 | 117,1 | 139,0 | 66,8 | 62,8 |
| Các khoản phải thu khác | 9,8 | 84,7 | 49,8 | 65,9 | 30,7 | 49,8 | 28,7 | 32,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -49,3 | -56,1 | -56,1 | -58,9 | -58,4 | -55,5 | -55,5 | -54,7 |
| 1.790,7 | 1.100,0 | 1.441,1 | 1.327,3 | 1.169,0 | 1.023,5 | 1.005,1 | 1.122,7 | |
| Hàng tồn kho | 1.791,3 | 1.100,6 | 1.441,6 | 1.327,4 | 1.169,1 | 1.023,5 | 1.005,2 | 1.122,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 |
| 52,9 | 48,6 | 51,0 | 21,2 | 16,3 | 18,5 | 14,6 | 20,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 44,0 | 44,7 | 47,2 | 20,4 | 15,0 | 14,4 | 12,5 | 15,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 8,7 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 1,0 | 3,7 | 1,8 | 3,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 3,5 | 3,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 1,9 |
| 1.917,2 | 1.882,7 | 1.905,0 | 1.893,0 | 1.939,8 | 1.933,4 | 1.942,0 | 1.942,4 | |
| 8,3 | 8,3 | 8,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.225,1 | 1.208,7 | 1.237,1 | 1.229,4 | 1.227,6 | 1.244,5 | 1.265,5 | 1.284,5 | |
| 1.225,1 | 1.208,7 | 1.237,1 | 1.229,4 | 1.227,6 | 1.237,4 | 1.258,4 | 1.277,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.358,8 | 3.306,3 | 3.299,7 | 3.261,0 | 3.224,8 | 3.197,4 | 3.186,3 | 3.177,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.133,7 | -2.097,5 | -2.062,7 | -2.031,6 | -1.997,2 | -1.960,0 | -1.927,9 | -1.900,3 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 17,0 | 17,0 | 17,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -9,9 | -9,9 | -9,9 | -9,9 | -9,9 | -9,9 | -9,9 | -9,9 |
| 46,7 | 45,9 | 40,6 | 28,9 | 14,0 | 9,5 | 11,1 | 15,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 46,7 | 45,9 | 40,6 | 28,9 | 14,0 | 9,5 | 11,1 | 15,2 |
| 535,1 | 518,1 | 513,8 | 512,2 | 557,7 | 538,8 | 520,0 | 510,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 425,0 | 408,1 | 403,7 | 402,1 | 397,7 | 378,8 | 360,0 | 350,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 101,4 | 101,4 | 101,4 | 101,4 | 101,4 | 101,4 | 101,4 | 101,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 |
| 102,1 | 101,7 | 105,4 | 122,6 | 140,5 | 140,6 | 145,4 | 131,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 101,7 | 101,2 | 104,8 | 122,0 | 139,8 | 139,9 | 144,6 | 131,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.374,9 | 6.390,9 | 7.047,7 | 6.920,3 | 6.692,4 | 6.025,2 | 6.414,9 | 5.597,8 |
| 3.018,8 | 2.161,3 | 2.815,9 | 2.891,3 | 2.921,0 | 2.360,7 | 2.748,5 | 2.148,0 | |
| 3.018,8 | 2.161,3 | 2.815,9 | 2.891,3 | 2.921,0 | 2.360,7 | 2.748,5 | 2.148,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.051,9 | 1.251,7 | 1.164,9 | 1.984,0 | 1.827,2 | 1.726,7 | 1.481,8 | 1.294,9 |
| Phải trả người bán | 465,8 | 155,4 | 276,2 | 195,4 | 200,4 | 265,7 | 313,9 | 333,4 |
| Người mua trả tiền trước | 30,3 | 388,1 | 923,3 | 255,7 | 487,6 | 100,9 | 669,0 | 146,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 114,5 | 90,7 | 222,1 | 187,5 | 133,3 | 46,7 | 71,9 | 89,6 |
| Phải trả người lao động | 103,7 | 105,9 | 55,0 | 92,3 | 88,6 | 74,8 | 54,7 | 98,0 |
| Chi phí phải trả | 218,5 | 145,6 | 139,7 | 134,5 | 146,8 | 114,1 | 121,2 | 94,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 25,8 | 19,7 | 30,2 | 36,3 | 30,6 | 25,8 | 29,1 | 33,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,3 | 4,2 | 4,6 | 5,7 | 6,4 | 6,1 | 6,9 | 57,5 |
| 4.356,1 | 4.229,7 | 4.231,8 | 4.029,0 | 3.771,4 | 3.664,5 | 3.666,4 | 3.449,8 | |
| 4.356,1 | 4.229,7 | 4.231,8 | 4.029,0 | 3.771,4 | 3.664,5 | 3.666,4 | 3.449,8 | |
| 2.052,5 | 1.710,4 | 1.710,4 | 1.710,4 | 1.425,3 | 1.425,3 | 1.425,3 | 1.425,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.052,5 | 1.710,4 | 1.710,4 | 1.710,4 | 1.425,3 | 1.425,3 | 1.425,3 | 1.425,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1.217,6 | 1.217,6 | 1.217,6 | 1.217,6 | 1.217,6 | 1.217,6 | 1.217,6 | 1.217,6 |
| 1.086,0 | 1.301,6 | 1.303,8 | 1.101,0 | 1.128,4 | 1.021,6 | 1.023,4 | 806,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 354,0 | 1.047,2 | 310,9 | 310,9 | 596,0 | 809,6 | 287,8 | 287,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 732,0 | 254,4 | 992,9 | 790,0 | 532,4 | 211,9 | 735,7 | 519,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 7.374,9 | 6.390,9 | 7.047,7 | 6.920,3 | 6.692,4 | 6.025,2 | 6.414,9 | 5.597,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |
| CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel | 8.827 | 12,00 | 3,51 | 29,2% |