iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NTL
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Từ Liêm

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 121.979.900 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 121.979.900 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.506 tỷ đ
12.350 đ▲ 100 đ (+0,82%)
Tham chiếu 12.250 đtrần 13.100 đsàn 11.400 đKhối lượng 296.000

Báo cáo tài chính chi tiết - NTL - Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Từ Liêm

Báo cáo tài chính chi tiết - NTL - Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Từ Liêm

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.983,21.868,11.831,51.921,01.900,51.912,22.117,82.297,2
225,5305,5511,7514,7598,3197,5577,0387,3
Tiền18,319,030,248,261,815,518,020,3
Các khoản tương đương tiền207,2286,5481,5466,5536,5182,0559,0367,0
671,2710,2600,3774,6664,01.086,3934,91.300,3
Đầu tư ngắn hạn597,0576,4478,0473,6364,2234,0143,2150,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-25,1-12,9-24,2-8,5-0,2-0,7-11,3-0,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn99,3146,7146,5309,5300,0853,0803,01.150,0
295,8197,2148,9125,5119,1116,4104,9101,6
Phải thu khách hàng29,229,229,229,229,529,629,629,6
Trả trước cho người bán136,969,915,29,46,15,27,47,6
Các khoản phải thu khác129,698,0104,586,983,581,567,864,4
772,3646,1567,2505,7519,0510,5500,4507,7
Hàng tồn kho772,3646,1567,2505,7519,0510,5500,4507,7
18,49,13,40,60,21,50,60,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,20,00000,1
Thuế GTGT được khấu trừ18,49,03,20,60,21,50,60,1
76,751,652,856,657,358,960,362,0
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
39,540,341,345,045,546,848,049,2
39,540,341,344,945,546,747,949,2
Nguyên giá TSCĐHH63,863,663,666,366,266,266,269,9
Hao mòn TSCĐHH-24,3-23,3-22,3-21,3-20,8-19,5-18,3-20,8
0,00,00,00,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,40,40,40,40,40,40,40,4
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3
10,710,710,710,710,710,710,710,7
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn10,710,710,710,710,710,710,710,7
26,00000000
Đầu tư dài hạn khác26,026,026,026,026,026,026,026,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-26,0-26,0-26,0-26,0-26,0-26,0-26,0
0,50,60,80,91,01,41,52,1
Chi phí trả trước dài hạn0,50,60,80,91,01,41,52,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.059,91.919,71.884,41.977,71.957,81.971,12.178,12.359,2
411,9295,2274,4242,6235,5206,8420,2419,5
235,6221,0249,1231,8224,6195,9409,3408,6
Phải trả người bán17,010,010,72,02,23,35,34,6
Người mua trả tiền trước3,83,83,83,83,93,93,912,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,85,219,711,83,14,3194,9188,1
Phải trả người lao động2,01,87,61,91,81,58,11,9
Chi phí phải trả9,69,59,79,49,711,014,515,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác168,8169,2168,9170,7171,0169,4169,6169,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi22,621,528,732,133,02,613,116,5
176,374,225,210,910,910,910,910,9
Phải trả dài hạn khác10,910,910,910,910,910,910,910,9
Vay và nợ dài hạn165,463,314,400000
1.648,01.624,51.610,01.735,01.722,31.764,31.757,91.939,7
1.648,01.624,51.610,01.735,01.722,31.764,31.757,91.939,7
1.219,81.219,81.219,81.219,81.219,81.219,81.219,81.219,8
Cổ phiếu phổ thông1.219,81.219,81.219,81.219,81.219,81.219,81.219,81.219,8
428,2404,7390,2515,2502,5544,5538,1719,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước408,9390,2372,8494,7494,7538,164,464,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này19,314,617,420,57,86,4473,7655,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.059,91.919,71.884,41.977,71.957,81.971,12.178,12.359,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20