Đang đo trạng thái thị trường…
NTC
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.999.980 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.999.980 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.038 tỷ đ
126.600 đ▼ 1.601 đ (-1,25%)
Tham chiếu 128.201 đtrần 137.100 đsàn 119.300 đKhối lượng 15.900
Báo cáo tài chính chi tiết - NTC - Công ty Cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên
Báo cáo tài chính chi tiết - NTC - Công ty Cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.516,4 | 1.094,3 | 609,3 | 426,0 | 747,7 | 1.913,8 | 1.904,6 | 1.598,4 | |
| 170,2 | 184,9 | 149,4 | 38,7 | 27,5 | 237,9 | 20,2 | 6,5 | |
| Tiền | 140,0 | 184,9 | 51,4 | 38,7 | 27,5 | 16,4 | 20,2 | 6,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 30,2 | 0 | 98,0 | 0 | 0 | 221,5 | 0 | 0 |
| 1.177,9 | 746,3 | 323,2 | 265,6 | 535,3 | 1.541,6 | 1.779,1 | 1.512,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.177,9 | 746,3 | 323,2 | 265,6 | 535,3 | 1.541,6 | 1.779,1 | 1.512,2 |
| 127,8 | 118,8 | 94,8 | 120,4 | 177,6 | 111,7 | 88,8 | 68,9 | |
| Phải thu khách hàng | 98,8 | 127,1 | 113,0 | 115,9 | 151,4 | 52,9 | 27,7 | 28,3 |
| Trả trước cho người bán | 60,2 | 3,0 | 0,7 | 9,6 | 11,4 | 14,9 | 21,4 | 1,8 |
| Các khoản phải thu khác | 6,4 | 17,7 | 10,2 | 17,7 | 37,4 | 66,7 | 62,7 | 58,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -37,7 | -29,1 | -29,1 | -22,7 | -22,7 | -22,9 | -22,9 | -20,0 |
| 0,7 | 0,8 | 1,2 | 1,3 | 1,4 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | |
| Hàng tồn kho | 0,7 | 0,8 | 1,2 | 1,3 | 1,4 | 0,7 | 0,8 | 0,8 |
| 39,8 | 43,5 | 40,7 | 0 | 6,0 | 22,0 | 15,7 | 9,9 | |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 39,8 | 43,5 | 40,7 | 0 | 6,0 | 22,0 | 15,7 | 9,9 |
| 5.298,5 | 5.291,6 | 5.361,6 | 5.341,5 | 5.418,7 | 5.439,3 | 5.452,1 | 2.929,3 | |
| Phải thu dài hạn khác | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,3 | 25,3 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -25,3 | -25,3 | -25,3 | -25,3 | -25,3 | -25,3 | -25,3 | -25,3 |
| 19,1 | 20,4 | 21,8 | 23,2 | 24,8 | 25,1 | 26,1 | 27,7 | |
| 19,1 | 20,4 | 21,8 | 23,2 | 24,8 | 25,1 | 26,1 | 27,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 100,3 | 100,3 | 100,3 | 100,2 | 100,2 | 98,9 | 98,3 | 98,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -81,2 | -79,9 | -78,5 | -77,1 | -75,5 | -73,8 | -72,2 | -70,6 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| 325,7 | 334,7 | 343,8 | 274,8 | 282,8 | 291,2 | 299,5 | 307,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 784,5 | 784,5 | 784,5 | 705,9 | 705,9 | 705,9 | 705,9 | 705,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -458,8 | -449,8 | -440,7 | -431,1 | -423,1 | -414,8 | -406,4 | -398,0 |
| 98,9 | 51,9 | 40,3 | 60,6 | 51,9 | 41,5 | 25,4 | 185,0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 89,2 | 42,2 | 30,6 | 50,8 | 42,1 | 31,7 | 15,7 | 175,3 |
| 581,3 | 581,5 | 625,7 | 582,2 | 582,2 | 583,4 | 583,4 | 635,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 413,6 | 413,6 | 413,6 | 413,6 | 413,6 | 413,6 | 413,6 | 413,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 171,9 | 171,9 | 171,9 | 171,9 | 171,9 | 171,9 | 171,9 | 171,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -4,1 | -4,0 | -4,0 | -3,3 | -3,3 | -2,1 | -2,1 | -2,1 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 44,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51,9 |
| 4.273,5 | 4.303,1 | 4.330,1 | 4.400,8 | 4.477,1 | 4.498,2 | 4.517,8 | 1.773,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 4.273,5 | 4.303,1 | 4.330,1 | 4.400,8 | 4.477,1 | 4.498,2 | 4.517,8 | 1.773,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6.814,8 | 6.385,8 | 5.970,9 | 5.767,5 | 6.166,4 | 7.353,1 | 7.356,7 | 4.527,7 |
| 5.365,3 | 5.061,5 | 4.685,8 | 4.509,9 | 4.888,7 | 6.173,3 | 6.245,9 | 3.370,5 | |
| 279,1 | 209,6 | 493,7 | 602,0 | 1.493,1 | 2.843,3 | 2.866,5 | 485,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 46,0 | 92,0 | 138,0 | 951,1 | 2.327,0 | 2.529,7 | 80,1 |
| Phải trả người bán | 4,2 | 3,9 | 5,6 | 2,2 | 5,2 | 0,7 | 2,6 | 0,8 |
| Người mua trả tiền trước | 63,6 | 105,3 | 2,7 | 0,5 | 93,8 | 107,2 | 140,8 | 303,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 24,1 | 4,5 | 11,1 | 51,4 | 34,6 | 10,7 | 35,3 | 3,0 |
| Phải trả người lao động | 1,3 | 1,7 | 14,1 | 0,9 | 1,3 | 0,7 | 11,2 | 0,8 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,7 | 1,6 | 1,7 | 0,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,9 | 3,1 | 3,3 | 3,4 | 3,0 | 3,1 | 3,1 | 3,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,0 | 0,7 | 1,4 | 2,7 | 1,3 | 0,0 | 0,1 | 2,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 172,7 | 44,1 | 363,3 | 402,9 | 402,4 | 392,1 | 142,0 | 92,4 |
| 5.086,2 | 4.852,0 | 4.192,1 | 3.907,9 | 3.395,6 | 3.330,1 | 3.379,4 | 2.885,0 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 46,4 | 46,5 | 46,5 | 36,4 | 23,6 | 18,4 | 13,3 | 3,0 |
| Phải trả dài hạn khác | 23,1 | 26,5 | 22,3 | 22,1 | 21,6 | 22,7 | 23,3 | 24,6 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 138,0 | 138,0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 4.911,8 | 4.674,1 | 4.018,5 | 3.821,9 | 3.322,9 | 3.123,3 | 3.177,3 | 2.857,4 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 104,9 | 104,9 | 104,9 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 0 |
| 1.449,5 | 1.324,3 | 1.285,1 | 1.257,5 | 1.277,7 | 1.179,8 | 1.110,8 | 1.157,2 | |
| 1.449,5 | 1.324,3 | 1.285,1 | 1.257,5 | 1.277,7 | 1.179,8 | 1.110,8 | 1.157,2 | |
| 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 | 5,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 613,6 | 452,7 | 452,7 | 452,7 | 452,7 | 364,9 | 364,9 | 364,9 |
| 590,2 | 625,8 | 586,7 | 559,1 | 579,2 | 569,1 | 500,1 | 546,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 419,2 | 586,7 | 264,9 | 264,9 | 410,6 | 500,1 | 207,5 | 351,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 171,0 | 39,1 | 321,8 | 294,2 | 168,7 | 69,0 | 292,7 | 195,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6.814,8 | 6.385,8 | 5.970,9 | 5.767,5 | 6.166,4 | 7.353,1 | 7.356,7 | 4.527,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |