Đang đo trạng thái thị trường…
NHA
HOSE - Xây dựngTổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 71.266.847 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 71.266.847 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 535 tỷ đ
7.500 đ▼ 170 đ (-2,22%)
Tham chiếu 7.670 đtrần 8.200 đsàn 7.140 đKhối lượng 85.300
Báo cáo tài chính chi tiết - NHA - Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - NHA - Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 238,3 | 268,3 | 162,8 | 102,1 | 130,9 | 152,2 | 194,0 | 160,5 | |
| 29,3 | 40,8 | 61,7 | 5,6 | 5,6 | 7,5 | 21,6 | 19,2 | |
| Tiền | 16,4 | 9,2 | 30,1 | 5,6 | 5,6 | 7,5 | 18,6 | 19,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 13,0 | 31,6 | 31,6 | 0 | 0 | 0 | 3,0 | 0 |
| 79,7 | 123,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 79,7 | 123,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47,2 | 30,0 | 29,0 | 40,2 | 34,6 | 57,8 | 57,4 | 49,2 | |
| Phải thu khách hàng | 17,6 | 17,2 | 14,8 | 14,1 | 8,8 | 32,0 | 44,7 | 43,2 |
| Trả trước cho người bán | 36,0 | 19,3 | 20,8 | 32,6 | 32,5 | 32,6 | 19,4 | 13,7 |
| Các khoản phải thu khác | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0 | 0 | 0,0 | 0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -6,6 | -6,6 | -6,6 | -6,7 | -6,7 | -6,7 | -6,7 | -7,7 |
| 51,7 | 50,1 | 51,0 | 40,8 | 71,4 | 69,9 | 93,5 | 72,7 | |
| Hàng tồn kho | 51,7 | 50,1 | 51,0 | 40,8 | 71,4 | 69,9 | 93,5 | 72,7 |
| 30,4 | 24,4 | 21,1 | 15,6 | 19,3 | 17,1 | 21,5 | 19,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 30,4 | 24,3 | 21,0 | 15,6 | 19,3 | 17,1 | 21,5 | 19,5 |
| 1.043,2 | 973,1 | 866,4 | 797,1 | 674,3 | 626,3 | 606,7 | 535,4 | |
| 88,8 | 90,5 | 92,1 | 92,4 | 61,2 | 61,5 | 63,0 | 64,0 | |
| 88,8 | 90,5 | 92,1 | 92,4 | 61,2 | 61,5 | 63,0 | 64,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 157,6 | 157,6 | 157,6 | 157,2 | 124,5 | 123,5 | 123,5 | 123,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -68,8 | -67,1 | -65,5 | -64,8 | -63,3 | -61,9 | -60,5 | -59,1 |
| 948,6 | 876,7 | 768,2 | 698,7 | 608,2 | 559,7 | 539,1 | 465,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 948,6 | 876,7 | 768,2 | 698,7 | 608,2 | 559,7 | 539,1 | 465,6 |
| 4,2 | 4,3 | 4,3 | 4,4 | 4,4 | 4,5 | 4,5 | 5,7 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -5,8 | -5,7 | -5,7 | -5,6 | -5,6 | -5,5 | -5,5 | -4,3 |
| 1,6 | 1,7 | 1,8 | 1,6 | 0,5 | 0,5 | 0,1 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,6 | 1,7 | 1,8 | 1,6 | 0,5 | 0,5 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.281,5 | 1.241,4 | 1.029,2 | 899,2 | 805,2 | 778,5 | 800,7 | 695,9 |
| 532,7 | 483,8 | 434,2 | 306,3 | 240,4 | 228,4 | 284,7 | 189,9 | |
| 258,3 | 262,5 | 277,9 | 170,1 | 185,1 | 177,5 | 233,8 | 139,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 157,9 | 176,1 | 155,4 | 113,7 | 121,8 | 106,4 | 113,4 | 89,4 |
| Phải trả người bán | 45,9 | 31,0 | 46,9 | 26,7 | 35,6 | 14,5 | 16,0 | 10,7 |
| Người mua trả tiền trước | 39,0 | 42,6 | 42,9 | 0 | 6,3 | 35,5 | 74,4 | 0,3 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0 | 0,2 | 20,2 | 19,3 | 12,3 | 8,6 | 15,8 | 13,2 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,1 | 0,6 | 1,5 | 0,4 |
| Chi phí phải trả | 14,5 | 11,8 | 10,7 | 9,4 | 8,6 | 7,9 | 7,2 | 6,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,4 | 0,3 | 1,0 | 0,1 | 0,1 | 4,1 | 5,5 | 18,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,4 | 0,3 | 0,6 | 0,9 | 0,3 | 0 | 0 | 0 |
| 274,4 | 221,4 | 156,3 | 136,3 | 55,3 | 50,9 | 50,9 | 50,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 56,7 | 56,7 | 34,5 | 34,5 | 34,5 | 31,7 | 31,7 | 31,7 |
| Vay và nợ dài hạn | 217,7 | 164,6 | 121,8 | 101,7 | 20,8 | 19,2 | 19,2 | 18,5 |
| 748,8 | 757,6 | 595,0 | 592,9 | 564,8 | 550,1 | 516,0 | 506,0 | |
| 748,8 | 757,6 | 595,0 | 592,9 | 564,8 | 550,1 | 516,0 | 506,0 | |
| 647,9 | 647,9 | 485,9 | 485,9 | 485,9 | 441,7 | 441,7 | 441,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 647,9 | 647,9 | 485,9 | 485,9 | 485,9 | 441,7 | 441,7 | 441,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 100,7 | 109,5 | 108,8 | 106,8 | 78,7 | 108,2 | 74,1 | 64,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 108,8 | 108,8 | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 74,1 | 11,1 | 11,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -8,2 | 0,7 | 78,9 | 76,9 | 48,8 | 34,1 | 63,0 | 53,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.281,5 | 1.241,4 | 1.029,2 | 899,2 | 805,2 | 778,5 | 800,7 | 695,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |