Đang đo trạng thái thị trường…
NDN
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 71.657.936 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 71.657.936 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 566 tỷ đ
7.900 đ▼ 100 đ (-1,25%)
Tham chiếu 8.000 đtrần 8.800 đsàn 7.200 đKhối lượng 110.000
Báo cáo tài chính chi tiết - NDN - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng
Báo cáo tài chính chi tiết - NDN - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.004,0 | 969,2 | 957,9 | 964,1 | 905,1 | 964,0 | 1.011,4 | 1.011,7 | |
| 26,3 | 60,7 | 261,6 | 140,0 | 73,2 | 127,7 | 97,4 | 137,2 | |
| Tiền | 11,2 | 33,8 | 230,6 | 94,6 | 19,0 | 74,6 | 9,4 | 35,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 15,1 | 26,9 | 31,0 | 45,4 | 54,2 | 53,1 | 88,0 | 101,7 |
| 808,8 | 727,8 | 511,0 | 637,3 | 642,1 | 600,4 | 680,1 | 630,3 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 659,4 | 600,4 | 389,0 | 491,5 | 524,4 | 462,2 | 549,4 | 490,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -26,9 | -29,5 | -14,6 | -9,2 | -7,3 | -20,3 | -49,2 | -38,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 176,3 | 156,9 | 136,5 | 155,0 | 125,0 | 158,5 | 179,9 | 177,8 |
| 131,3 | 128,6 | 127,8 | 129,1 | 114,2 | 131,7 | 129,5 | 128,8 | |
| Phải thu khách hàng | 109,6 | 109,6 | 109,0 | 109,1 | 109,0 | 108,4 | 108,2 | 108,3 |
| Trả trước cho người bán | 0,2 | 0,8 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 8,4 | 8,4 | 5,8 | 21,6 | 21,6 | 21,6 |
| Các khoản phải thu khác | 26,6 | 23,3 | 15,3 | 16,4 | 4,0 | 5,7 | 3,6 | 2,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,1 | -5,1 | -5,1 | -5,1 | -5,1 | -4,4 | -4,4 | -4,4 |
| 25,2 | 39,3 | 43,4 | 43,2 | 59,9 | 88,0 | 87,9 | 92,0 | |
| Hàng tồn kho | 25,2 | 39,3 | 43,4 | 43,2 | 59,9 | 88,0 | 87,9 | 92,0 |
| 12,4 | 12,7 | 14,1 | 14,5 | 15,8 | 16,0 | 16,5 | 23,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,5 | 0,4 | 0,8 | 0,7 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 6,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 11,8 | 12,2 | 12,9 | 13,4 | 13,9 | 14,1 | 14,5 | 15,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,1 | 0,5 | 0,4 | 0,9 | 1,0 | 1,1 | 1,3 |
| 352,7 | 340,4 | 343,1 | 344,5 | 342,4 | 277,8 | 266,4 | 265,8 | |
| 2,9 | 3,0 | 3,0 | 3,1 | 3,1 | 3,2 | 3,3 | 3,5 | |
| 2,5 | 2,5 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,7 | 2,9 | 3,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 | 8,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -6,5 | -6,4 | -6,4 | -6,3 | -6,3 | -6,2 | -6,1 | -5,9 |
| 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 268,5 | 256,2 | 259,2 | 262,3 | 260,1 | 203,5 | 191,9 | 191,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 300,6 | 285,1 | 285,1 | 285,1 | 280,3 | 220,7 | 206,7 | 203,9 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -32,1 | -29,0 | -25,9 | -22,9 | -20,1 | -17,2 | -14,8 | -12,6 |
| 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 | 11,4 |
| 64,9 | 64,9 | 64,7 | 63,3 | 63,3 | 55,3 | 55,4 | 55,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 60,9 | 60,9 | 60,7 | 59,3 | 59,3 | 54,5 | 54,5 | 54,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | -3,1 | -3,1 |
| 5,0 | 5,0 | 4,8 | 4,5 | 4,5 | 4,4 | 4,4 | 4,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 4,7 | 4,7 | 4,5 | 4,3 | 4,3 | 4,2 | 4,1 | 3,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.356,7 | 1.309,6 | 1.301,0 | 1.308,6 | 1.247,5 | 1.241,8 | 1.277,8 | 1.277,4 |
| 140,6 | 64,1 | 63,1 | 94,0 | 103,8 | 108,1 | 189,0 | 183,1 | |
| 139,2 | 62,5 | 61,8 | 93,0 | 102,7 | 106,9 | 187,7 | 182,1 | |
| Phải trả người bán | 18,4 | 18,4 | 18,4 | 43,6 | 46,3 | 46,3 | 48,0 | 50,0 |
| Người mua trả tiền trước | 6,5 | 6,5 | 12,7 | 12,8 | 15,1 | 15,1 | 14,5 | 16,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 50,6 | 0,5 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,1 | 0,1 | 5,9 | 14,1 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 1,1 |
| Phải trả người lao động | 0,5 | 0,5 | 2,6 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,7 | 0,2 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 49,3 | 32,4 | 15,6 | 17,8 | 35,8 | 42,2 | 121,8 | 110,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 7,3 | 0,0 | 1,4 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 4,5 | 4,0 | 5,0 | 4,0 | 4,5 | 2,8 | 2,5 | 2,9 |
| 1,4 | 1,7 | 1,3 | 1,1 | 1,1 | 1,2 | 1,3 | 1,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,6 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,5 | 0,6 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,7 | 0,8 |
| 1.216,1 | 1.245,5 | 1.237,9 | 1.214,6 | 1.143,7 | 1.133,7 | 1.088,8 | 1.094,3 | |
| 1.216,1 | 1.245,5 | 1.237,9 | 1.214,6 | 1.143,7 | 1.133,7 | 1.088,8 | 1.094,3 | |
| 716,6 | 716,6 | 716,6 | 716,6 | 716,6 | 716,6 | 716,6 | 716,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 716,6 | 716,6 | 716,6 | 716,6 | 716,6 | 716,6 | 716,6 | 716,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 17,3 | 17,3 | 17,3 | 17,3 | 17,3 | 17,3 | 17,3 | 17,3 |
| 464,3 | 495,7 | 494,7 | 471,0 | 400,2 | 399,8 | 354,9 | 360,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 437,7 | 495,1 | 325,8 | 325,9 | 326,0 | 354,9 | 318,8 | 318,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 26,6 | 0,6 | 168,9 | 145,2 | 74,2 | 44,9 | 36,0 | 41,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 17,9 | 15,9 | 9,3 | 9,6 | 9,6 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.356,7 | 1.309,6 | 1.301,0 | 1.308,6 | 1.247,5 | 1.241,8 | 1.277,8 | 1.277,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |