iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NBB
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.475.656 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.475.656 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.728 tỷ đ
17.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 17.200 đtrần 18.400 đsàn 16.000 đKhối lượng 21.300

Báo cáo tài chính chi tiết - NBB - Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy

Báo cáo tài chính chi tiết - NBB - Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy Bảy

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
5.806,55.480,95.265,53.162,13.341,23.466,93.389,72.858,4
3,03,84,132,025,327,333,16,8
Tiền3,03,84,112,35,67,64,66,8
Các khoản tương đương tiền0,00,00,019,719,719,728,60
196,664,3009,09,09,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn196,664,3009,09,09,00
854,5973,01.082,71.023,31.205,61.377,91.344,7910,7
Phải thu khách hàng282,7285,5290,4293,6300,7307,3309,7321,4
Trả trước cho người bán319,7317,1383,6333,7335,8357,5352,9344,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn0001,5190,0346,8348,52,3
Các khoản phải thu khác254,9373,1411,4396,5381,0437,3404,7312,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,7-2,7-1,9-1,9-71,0-71,0-70,3
4.639,24.341,94.093,72.026,12.017,61.980,31.932,11.873,7
Hàng tồn kho4.639,24.341,94.093,72.026,12.017,61.980,31.932,11.873,7
113,197,985,180,783,872,570,767,2
Chi phí trả trước ngắn hạn01,91,905,20,20,50,3
Thuế GTGT được khấu trừ110,893,980,375,775,172,069,866,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,32,12,95,03,50,30,40,6
2.522,92.534,02.517,74.504,14.441,44.406,24.363,94.903,6
79,577,52.004,92.059,91.996,02.002,12.008,22.612,9
Phải thu dài hạn của khách hàng25,623,623,669,30000
Phải thu về cho vay dài hạn0000000560,3
Phải thu dài hạn khác53,953,91.981,31.990,61.996,02.002,12.008,22.052,6
205,6207,0208,5209,6214,2215,9217,6219,6
174,2175,6177,1178,3182,8184,6186,2188,2
Nguyên giá TSCĐHH232,0232,0232,0231,7248,5252,2252,7266,1
Hao mòn TSCĐHH-57,7-56,3-54,9-53,4-65,7-67,6-66,5-77,9
31,431,431,431,431,431,431,431,4
Nguyên giá TSCĐVH31,631,631,631,631,731,731,731,7
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4-0,4
22,122,422,723,123,423,724,09,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư30,130,130,130,130,130,130,114,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-8,0-7,7-7,4-7,1-6,7-6,4-6,1-5,7
5,85,85,71.934,61.881,61.841,01.795,71.750,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,85,85,71.934,61.881,61.841,01.795,71.750,8
1.950,21.959,316,216,236,636,636,636,6
Đầu tư dài hạn khác18,218,218,218,238,638,638,638,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn1.934,01.943,2000000
259,8261,9259,8260,8289,7286,9281,8274,7
Chi phí trả trước dài hạn256,9254,9252,7255,1252,1248,3242,1233,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,07,17,15,65,65,65,66,3
Lợi thế thương mại000032,033,034,035,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.329,48.014,87.783,37.666,27.782,67.873,17.753,67.762,0
6.508,76.193,85.962,45.847,45.964,66.055,25.935,65.944,1
2.337,02.157,42.020,22.341,42.186,32.613,22.572,12.801,9
Vay và nợ ngắn hạn1.548,31.411,11.285,61.624,31.365,61.757,21.717,6963,3
Phải trả người bán53,532,537,847,393,493,196,092,9
Người mua trả tiền trước28,528,528,528,550,849,942,746,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,90,517,43,019,819,124,425,4
Phải trả người lao động1,81,71,71,51,31,83,92,4
Chi phí phải trả37,841,029,441,628,936,546,041,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác336,8318,2295,1272,6303,9332,1317,01.304,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,71,22,00,00,00,81,61,9
Dự phòng phải trả ngắn hạn322,7322,7322,7322,7322,7322,7322,9322,9
4.171,74.036,43.942,23.506,03.778,33.442,03.363,53.142,2
Phải trả dài hạn khác783,5777,1765,2758,0690,4667,3644,6622,4
Vay và nợ dài hạn3.387,43.258,63.176,12.747,23.083,02.769,32.713,92.516,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,80,80,80,85,05,35,00,8
Dự phòng phải trả dài hạn00000003,1
1.820,71.821,01.820,91.818,81.818,01.818,01.817,91.817,9
1.820,71.821,01.820,91.818,81.818,01.818,01.817,91.817,9
1.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,8
Cổ phiếu phổ thông1.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,81.004,8
Thặng dư vốn cổ phần207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,1207,1
Cổ phiếu quỹ-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1
611,3611,5611,3609,6608,0607,9607,8607,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước610,9611,3601,9607,9607,8607,8607,0607,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,40,29,31,70,20,10,80,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát4,74,84,94,55,25,35,45,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.329,48.014,87.783,37.666,27.782,67.873,17.753,67.762,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20