Đang đo trạng thái thị trường…
MH3
UPCOM - Bất động sảnCông ty Cổ phần Khu công nghiệp Cao su Bình Long
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 24.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 24.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 602 tỷ đ
25.100 đ▲ 100 đ (+0,40%)
Tham chiếu 25.000 đtrần 28.700 đsàn 21.300 đKhối lượng 1.800
Báo cáo tài chính chi tiết - MH3 - Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Cao su Bình Long
Báo cáo tài chính chi tiết - MH3 - Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Cao su Bình Long
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 864,9 | 848,5 | 848,3 | 858,4 | 858,1 | 848,8 | 838,3 | 836,1 | |
| 2,5 | 1,8 | 10,0 | 19,9 | 5,4 | 3,1 | 1,9 | 7,7 | |
| Tiền | 2,5 | 1,8 | 10,0 | 19,9 | 5,4 | 3,1 | 1,9 | 7,7 |
| 845,1 | 830,8 | 807,6 | 809,6 | 819,9 | 810,0 | 810,2 | 799,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 845,1 | 830,8 | 807,6 | 809,6 | 819,9 | 810,0 | 810,2 | 799,2 |
| 16,9 | 15,5 | 30,4 | 28,5 | 31,4 | 33,9 | 23,7 | 27,1 | |
| Phải thu khách hàng | 19,7 | 25,3 | 24,3 | 27,2 | 24,9 | 26,6 | 23,0 | 26,7 |
| Trả trước cho người bán | 1,8 | 1,9 | 1,0 | 1,1 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 1,7 |
| Các khoản phải thu khác | 1,6 | 1,8 | 18,6 | 13,9 | 21,2 | 22,0 | 15,5 | 13,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -6,2 | -13,4 | -13,4 | -13,6 | -15,6 | -15,6 | -15,6 | -14,9 |
| 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,2 | |
| Hàng tồn kho | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,2 |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 1,2 | 1,5 | 2,2 | 1,9 | |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 1,2 | 1,5 | 2,2 | 1,9 |
| 343,8 | 348,8 | 352,5 | 357,1 | 361,1 | 365,4 | 368,6 | 376,8 | |
| 84,3 | 86,3 | 88,3 | 90,0 | 92,0 | 94,0 | 94,1 | 93,9 | |
| 84,3 | 86,3 | 88,3 | 90,0 | 92,0 | 94,0 | 94,1 | 93,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 154,2 | 154,2 | 154,2 | 154,0 | 154,0 | 154,0 | 152,2 | 150,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -69,9 | -68,0 | -66,0 | -64,0 | -62,0 | -60,0 | -58,1 | -56,1 |
| 116,4 | 119,2 | 122,0 | 124,8 | 127,6 | 130,4 | 133,3 | 125,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 224,4 | 224,4 | 224,4 | 224,4 | 224,4 | 224,4 | 224,4 | 213,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -108,1 | -105,3 | -102,5 | -99,6 | -96,8 | -94,0 | -91,2 | -88,1 |
| 24,0 | 23,9 | 23,9 | 23,6 | 23,4 | 23,2 | 23,2 | 34,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 24,0 | 23,9 | 23,9 | 23,6 | 23,4 | 23,2 | 23,2 | 34,4 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,0 |
| 119,1 | 119,5 | 118,4 | 118,7 | 118,1 | 117,8 | 118,1 | 118,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 119,1 | 119,5 | 118,4 | 118,7 | 118,1 | 117,8 | 118,1 | 118,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.208,6 | 1.197,3 | 1.200,8 | 1.215,5 | 1.219,2 | 1.214,1 | 1.206,9 | 1.213,0 |
| 662,9 | 626,9 | 609,5 | 631,4 | 646,6 | 612,8 | 615,3 | 627,8 | |
| 108,3 | 36,7 | 46,3 | 76,5 | 69,9 | 32,5 | 30,7 | 55,5 | |
| Phải trả người bán | 6,5 | 4,9 | 5,8 | 5,3 | 5,4 | 5,0 | 4,9 | 7,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 40,1 | 1,8 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,5 | 3,0 | 11,0 | 8,9 | 6,2 | 3,1 | 2,2 | 1,9 |
| Phải trả người lao động | 1,1 | 1,5 | 0,9 | 0,8 | 0,9 | 0,1 | 1,2 | 0,8 |
| Chi phí phải trả | 0 | 0 | 0,7 | 14,7 | 14,7 | 0,6 | 0,6 | 18,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 32,5 | 2,0 | 3,9 | 19,7 | 42,5 | 4,0 | 4,3 | 5,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,8 | -0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | -1,4 | 0,1 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 21,7 | 24,4 | 24,0 | 27,0 | 0 | 21,0 | 17,4 | 21,3 |
| 554,5 | 590,2 | 563,2 | 554,9 | 576,6 | 580,3 | 584,6 | 572,3 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 12,7 | 12,7 | 12,7 | 0 | 0 | 16,7 | 16,7 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 31,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 541,9 | 546,2 | 550,6 | 554,9 | 576,6 | 563,6 | 567,9 | 572,3 |
| 545,8 | 570,5 | 591,3 | 584,0 | 572,7 | 601,4 | 591,6 | 585,2 | |
| 545,8 | 570,5 | 559,2 | 551,2 | 539,1 | 567,1 | 556,6 | 549,4 | |
| 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 | 240,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 215,7 | 215,7 | 215,7 | 0 | 0 | 0 | 215,7 | 215,7 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 215,7 | 215,7 | 215,7 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 62,4 | 60,8 | 60,8 | 60,8 | 60,8 | 55,0 | 55,0 | 55,0 |
| 27,7 | 54,0 | 42,8 | 34,7 | 22,6 | 56,3 | 45,9 | 38,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 42,8 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 45,9 | 0,1 | 0,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 27,7 | 11,2 | 42,8 | 34,7 | 22,6 | 10,5 | 45,8 | 38,6 |
| 0 | 0 | 32,1 | 32,8 | 33,6 | 34,3 | 35,1 | 35,8 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 10,9 | 10,9 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 21,2 | 21,9 | 22,7 | 23,4 | 24,2 | 24,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.208,6 | 1.197,3 | 1.200,8 | 1.215,5 | 1.219,2 | 1.214,1 | 1.206,9 | 1.213,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |