iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MDG
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Miền Đông

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.324.781 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.324.781 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 513 tỷ đ
49.650 đ▲ 1.650 đ (+3,44%)
Tham chiếu 48.000 đtrần 51.300 đsàn 44.650 đKhối lượng 16.800

Báo cáo tài chính chi tiết - MDG - Công ty Cổ phần Miền Đông

Báo cáo tài chính chi tiết - MDG - Công ty Cổ phần Miền Đông

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
281,2227,8197,7175,4160,8183,3224,8233,5
88,957,838,215,14,115,223,212,3
Tiền4,61,87,21,12,11,76,72,2
Các khoản tương đương tiền84,356,031,014,02,013,616,510,0
16,46,46,46,46,50,10,30
Đầu tư ngắn hạn00000,10,10,30
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000-0,0-0,0-0,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn16,96,46,46,46,4000
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-0,60——————
150,2134,4136,3129,0131,3151,2180,9198,8
Phải thu khách hàng61,650,256,749,261,565,466,468,2
Trả trước cho người bán23,921,021,121,919,823,423,522,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn000,50,50,50,50,50,5
Các khoản phải thu khác102,6101,696,495,888,0100,6129,1146,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-37,9-38,5-38,5-38,5-38,5-38,6-38,6-38,6
21,624,813,319,313,711,715,617,2
Hàng tồn kho21,624,813,319,313,711,715,617,2
4,14,53,55,75,35,14,85,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,50,50,30,30,40,20,4
Thuế GTGT được khấu trừ3,44,03,13,93,43,23,13,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0001,51,51,51,51,5
171,5172,4171,7143,4143,1129,9101,182,1
7,47,46,73,13,13,13,13,1
Phải thu dài hạn khác7,47,46,73,13,13,13,13,1
12,613,013,615,916,818,419,120,0
12,012,413,015,316,117,718,419,3
Nguyên giá TSCĐHH46,846,546,651,552,152,852,652,6
Hao mòn TSCĐHH-34,8-34,1-33,6-36,2-35,9-35,1-34,2-33,3
0,60,60,60,60,70,70,70,7
Nguyên giá TSCĐVH1,21,21,21,21,21,21,21,2
Hao mòn TSCĐVH-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
41,040,838,12,2102,387,856,739,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang41,040,838,12,2102,387,856,739,3
6,36,36,36,36,36,36,36,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,53,53,53,53,53,53,53,5
Đầu tư dài hạn khác7,37,37,37,37,37,37,37,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5
104,2104,9106,9115,914,614,316,013,5
Chi phí trả trước dài hạn104,2104,9106,9115,914,614,316,013,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN452,7400,2369,4318,8303,9313,2326,0315,7
223,0203,4196,1171,9170,7180,2195,7199,6
222,1202,7195,6171,7170,7180,2195,7199,6
Vay và nợ ngắn hạn88,083,382,774,568,282,281,380,1
Phải trả người bán54,250,550,241,848,155,861,269,2
Người mua trả tiền trước25,728,725,930,135,021,125,126,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,40——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước24,914,79,06,26,06,77,710,8
Phải trả người lao động1,71,75,71,20,80,92,11,0
Chi phí phải trả20,916,216,411,05,26,410,44,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,45,95,66,87,37,06,86,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,91,80,10,10,10,11,00,2
0,80,60,40,20000
Chi phí phải trả dài hạn0,80,60,40,20000
229,7196,9173,3146,9133,2133,0130,2116,0
229,7196,9173,3146,9133,2133,0130,2116,0
108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9
Cổ phiếu phổ thông108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9108,9
Thặng dư vốn cổ phần1,51,51,51,51,51,51,51,5
Cổ phiếu quỹ-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0-3,0
Quỹ đầu tư phát triển51,951,947,247,247,247,247,247,2
70,537,618,7-7,6-21,3-21,5-24,3-38,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,511,7-24,3-24,3-24,3-24,3-28,3-28,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này64,925,943,116,73,02,84,0-10,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN452,7400,2369,4318,8303,9313,2326,0315,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80