Đang đo trạng thái thị trường…
LIG
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Licogi 13
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 94.220.661 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 94.220.661 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 283 tỷ đ
3.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.000 đtrần 3.300 đsàn 2.700 đKhối lượng 55.700
Báo cáo tài chính chi tiết - LIG - Công ty Cổ phần Licogi 13
Báo cáo tài chính chi tiết - LIG - Công ty Cổ phần Licogi 13
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
85 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 57 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.332,4 | 4.826,7 | 4.749,8 | 4.620,7 | 4.051,3 | 3.901,6 | 3.734,0 | 3.700,6 | |
| 201,2 | 41,1 | 81,2 | 205,0 | 22,6 | 67,9 | 36,6 | 27,0 | |
| Tiền | 77,2 | 37,5 | 77,6 | 201,4 | 19,0 | 64,3 | 33,1 | 23,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 124,0 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,6 |
| 219,3 | 202,0 | 171,8 | 150,9 | 62,5 | 88,6 | 67,9 | 49,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 219,3 | 202,0 | 171,8 | 150,9 | 62,5 | 88,6 | 67,9 | 49,8 |
| 3.729,3 | 3.406,8 | 3.461,0 | 3.406,3 | 3.162,2 | 2.928,1 | 3.019,7 | 2.825,1 | |
| Phải thu khách hàng | 1.721,6 | 1.577,6 | 1.613,3 | 1.738,7 | 1.620,8 | 1.450,1 | 1.668,4 | 1.554,1 |
| Trả trước cho người bán | 1.231,1 | 1.228,9 | 1.170,1 | 936,2 | 922,8 | 735,0 | 677,4 | 699,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 25,3 | 25,3 | 18,6 | 12,5 | 12,5 | 12,5 |
| Các khoản phải thu khác | 816,6 | 640,3 | 692,3 | 741,1 | 635,1 | 763,4 | 693,6 | 583,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -39,9 | -39,9 | -39,9 | -35,1 | -35,1 | -32,9 | -32,2 | -24,6 |
| 1.127,6 | 1.134,0 | 977,8 | 815,8 | 763,4 | 762,2 | 569,4 | 739,0 | |
| Hàng tồn kho | 1.127,6 | 1.134,0 | 977,8 | 815,8 | 763,4 | 762,2 | 569,4 | 739,0 |
| 55,0 | 42,8 | 58,0 | 42,8 | 40,6 | 54,8 | 40,3 | 59,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,2 | 2,4 | 2,6 | 2,3 | 1,6 | 1,0 | 1,7 | 0,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 52,8 | 40,4 | 55,4 | 40,3 | 38,9 | 41,1 | 38,6 | 43,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 12,7 | 0,1 | 15,5 |
| 3.145,3 | 3.193,1 | 2.938,2 | 2.537,0 | 2.535,5 | 2.281,4 | 2.349,7 | 2.076,0 | |
| 238,1 | 413,0 | 405,6 | 106,6 | 178,9 | 68,1 | 228,1 | 144,2 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 1,1 | 90,9 | 0,8 | 3,6 | 3,5 | 3,5 | 3,4 | 3,4 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 237,0 | 322,0 | 377,8 | 76,0 | 148,4 | 37,7 | 197,7 | 113,8 |
| 1.001,0 | 991,5 | 1.004,2 | 242,1 | 233,7 | 231,3 | 232,5 | 228,5 | |
| 850,2 | 860,4 | 871,8 | 137,3 | 139,3 | 140,4 | 144,3 | 149,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.011,4 | 1.009,0 | 1.007,9 | 293,1 | 290,6 | 288,4 | 288,4 | 283,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -161,2 | -148,6 | -136,1 | -155,8 | -151,4 | -148,0 | -144,1 | -134,8 |
| 149,1 | 129,5 | 130,7 | 103,2 | 92,8 | 89,2 | 86,5 | 77,7 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 209,5 | 182,6 | 177,2 | 145,0 | 130,1 | 122,3 | 116,6 | 109,1 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -60,5 | -53,1 | -46,5 | -41,8 | -37,3 | -33,2 | -30,1 | -31,4 |
| 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 133,0 | 213,0 | 133,0 | 133,0 | 134,7 | 101,8 | 86,4 | 74,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 133,0 | 213,0 | 133,0 | 133,0 | 134,7 | 103,2 | 87,6 | 75,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 | -1,3 | -1,1 |
| 1.050,4 | 853,7 | 793,8 | 1.476,3 | 1.445,4 | 1.346,0 | 1.253,0 | 1.080,0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 60,3 | 62,8 | 62,8 | 62,7 | 62,7 | 62,6 | 62,6 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 990,1 | 790,9 | 731,0 | 1.413,6 | 1.382,7 | 1.283,4 | 1.190,4 | 1.080,0 |
| 676,9 | 672,2 | 551,6 | 518,3 | 487,8 | 474,4 | 490,7 | 484,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 570,8 | 536,0 | 462,5 | 513,7 | 398,7 | 469,8 | 410,0 | 89,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 106,7 | 109,7 | 89,7 | 5,4 | 89,7 | 5,4 | 81,3 | 395,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,8 | -0,6 | -0,8 | -0,5 | -0,4 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 27,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46,0 | 49,8 | 50,0 | 60,8 | 55,0 | 59,8 | 58,9 | 64,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 8,4 | 8,0 | 8,2 | 9,8 | 3,4 | 3,1 | 2,2 | 3,1 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 37,6 | 41,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 41,8 | 50,9 | 51,6 | 56,7 | 56,7 | 61,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.477,8 | 8.019,8 | 7.688,0 | 7.157,7 | 6.586,8 | 6.183,0 | 6.083,7 | 5.776,5 |
| 7.167,4 | 6.715,1 | 6.353,6 | 5.862,8 | 5.291,2 | 5.046,8 | 4.940,8 | 4.635,7 | |
| 4.573,1 | 4.322,0 | 4.151,9 | 3.800,1 | 3.429,8 | 3.533,4 | 3.438,8 | 3.355,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.985,3 | 1.987,4 | 1.883,7 | 1.887,7 | 1.846,8 | 1.895,5 | 1.674,4 | 1.640,5 |
| Phải trả người bán | 1.447,4 | 1.219,3 | 1.081,0 | 1.042,8 | 997,8 | 915,3 | 895,5 | 940,0 |
| Người mua trả tiền trước | 580,1 | 591,7 | 713,2 | 514,2 | 260,7 | 364,3 | 397,6 | 427,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 41,5 | 25,1 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 19,8 | 19,2 | 20,0 | 7,3 | 12,4 | 11,9 | 12,0 | 6,0 |
| Phải trả người lao động | 33,5 | 17,7 | 24,3 | 14,1 | 22,2 | 9,8 | 28,5 | 15,4 |
| Chi phí phải trả | 260,6 | 236,1 | 213,9 | 198,9 | 159,2 | 112,9 | 166,4 | 121,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 198,3 | 221,1 | 211,5 | 127,4 | 125,1 | 218,6 | 259,5 | 199,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 5,2 | 3,6 | 2,8 | 2,9 | 3,7 | 3,7 | 3,3 | 3,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,3 | 0,6 | 1,4 | 4,9 | 2,0 | 1,6 | 1,4 | 1,8 |
| 2.594,3 | 2.393,1 | 2.201,7 | 2.062,7 | 1.861,4 | 1.513,4 | 1.502,0 | 1.280,4 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 92,6 | 78,5 | 93,4 | 178,3 | 134,1 | 21,5 | 111,6 | 204,5 |
| Người mua trả trước dài hạn | 363,1 | 376,2 | 376,3 | 149,5 | 114,5 | 114,6 | 27,1 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 783,3 | 656,5 | 643,5 | 678,9 | 595,6 | 495,6 | 530,8 | 287,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.265,1 | 1.195,0 | 1.081,4 | 1.050,0 | 1.011,3 | 877,0 | 827,4 | 785,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 73,7 | 80,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 16,6 | 6,9 | 7,1 | 6,0 | 6,0 | 4,8 | 5,2 | 3,8 |
| 1.310,4 | 1.304,7 | 1.334,4 | 1.294,9 | 1.295,6 | 1.136,2 | 1.142,9 | 1.140,9 | |
| 1.310,4 | 1.304,7 | 1.334,4 | 1.294,9 | 1.295,6 | 1.136,2 | 1.142,9 | 1.140,9 | |
| 950,8 | 950,8 | 950,8 | 950,8 | 950,8 | 950,8 | 950,8 | 950,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 950,8 | 950,8 | 950,8 | 950,8 | 950,8 | 950,8 | 950,8 | 950,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | -12,0 | 0,1 | 0,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -12,0 | -12,0 | -12,0 | -12,0 | -12,0 | 0 | -12,0 | -12,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 22,8 | 21,2 | 20,8 | 27,4 | 20,8 | 20,2 | 20,2 | 20,4 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 |
| 11,8 | 31,2 | 28,7 | 16,0 | 7,3 | 4,0 | 6,3 | 9,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 21,6 | 33,2 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 3,7 | 4,2 | 2,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -9,8 | -2,0 | 22,7 | 10,1 | 1,3 | 0,4 | 2,1 | 6,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 336,6 | 313,1 | 345,7 | 312,2 | 328,4 | 172,8 | 177,3 | 172,0 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.477,8 | 8.019,8 | 7.688,0 | 7.157,7 | 6.586,8 | 6.183,0 | 6.083,7 | 5.776,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |