Đang đo trạng thái thị trường…
LIG
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Licogi 13
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 94.220.661 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 94.220.661 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 283 tỷ đ
3.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.000 đtrần 3.300 đsàn 2.700 đKhối lượng 55.700
Cổ phiếu LIG - Công ty Cổ phần Licogi 13
Biến động giá
-31,82%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 1.835 | 1.249 | 1.282 | 1.231 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 5 | -1 | 14 | 8 |
| EPS (đ) | 261 | 222 | 239 | 105 |
| ROE | 1.89% | 1.62% | 1.7% | 0.77% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường283 tỷ đ
P/E11,50x
P/B0,22x
EPS261 đ
Giá trị sổ sách13.781 đ
ROE1,9%
Khoảng giá 52 tuần2.800 đ đến 4.900 đ
So với đỉnh 52 tuần61,2%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
44 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Đinh Quang Chiến | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 261.900 | — | 14.200.000 15,07% |
| 26/05/2026 | Đinh Quang Chiến | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 848.500 | — | 13.244.500 14,06% |
| 25/05/2026 | Đinh Quang Chiến | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 213.000 | — | 12.396.000 13,16% |
| 11/02/2026 | Đinh Quang Chiến | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 610.600 | — | 11.770.600 12,49% |
| 30/01/2026 | Đinh Quang Chiến | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 200.000 | 11.160.000 11,85% |
| 27/01/2026 | Đinh Quang Chiến | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 200.000 | — | 11.360.000 12,05% |
| 15/08/2025 | Đinh Quang Chiến | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 1.560.000 | — | 9.560.000 10,15% |
| 14/08/2025 | Đinh Quang Chiến | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 1.681.900 | — | 8.000.000 8,50% |
| 13/08/2025 | Đinh Quang Chiến | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 1.628.100 | — | 6.318.100 6,71% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |