Đang đo trạng thái thị trường…
LGL
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 51.497.100 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 51.497.100 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 201 tỷ đ
3.910 đ▼ 10 đ (-0,26%)
Tham chiếu 3.920 đtrần 4.190 đsàn 3.650 đKhối lượng 58.000
Báo cáo tài chính chi tiết - LGL - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
Báo cáo tài chính chi tiết - LGL - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 683,6 | 608,1 | 594,0 | 581,7 | 572,3 | 558,6 | 674,0 | 1.131,9 | |
| 29,0 | 3,6 | 10,3 | 0,7 | 0,5 | 0,9 | 5,7 | 6,7 | |
| Tiền | 29,0 | 3,6 | 10,3 | 0,7 | 0,5 | 0,9 | 5,7 | 6,7 |
| 62,6 | 42,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 62,6 | 42,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 453,0 | 137,5 | 163,9 | 183,5 | 176,1 | 163,1 | 275,4 | 754,3 | |
| Phải thu khách hàng | 20,3 | 150,8 | 150,3 | 157,3 | 155,6 | 154,5 | 265,0 | 323,5 |
| Trả trước cho người bán | 57,7 | 8,4 | 6,7 | 8,4 | 8,3 | 8,2 | 8,1 | 7,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 48,8 | 63,2 | 63,4 | 63,3 | 63,3 | 34,7 |
| Các khoản phải thu khác | 375,0 | 39,4 | 19,3 | 25,0 | 19,2 | 16,7 | 18,5 | 468,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | -61,1 | -61,1 | -70,4 | -70,4 | -79,6 | -79,6 | -79,8 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | -0,0 |
| 128,0 | 414,6 | 410,0 | 388,3 | 387,1 | 386,6 | 385,6 | 362,4 | |
| Hàng tồn kho | 128,0 | 414,6 | 410,0 | 389,6 | 388,4 | 387,8 | 386,9 | 363,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,3 |
| 11,0 | 10,3 | 9,8 | 9,2 | 8,6 | 8,0 | 7,3 | 8,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 10,9 | 10,3 | 9,7 | 8,5 | 7,9 | 7,3 | 6,6 | 8,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,2 |
| 801,2 | 819,4 | 823,3 | 822,7 | 822,8 | 822,7 | 721,6 | 232,1 | |
| 128,0 | 484,1 | 558,3 | 443,9 | 443,9 | 443,6 | 456,7 | 22,1 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 149,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trả trước dài hạn người bán | 6,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 32,8 | 484,1 | 558,3 | 443,9 | 443,9 | 443,6 | 456,7 | 22,1 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -61,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2,0 | 2,2 | 1,2 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 1,0 | 1,3 | |
| 2,0 | 2,2 | 1,2 | 0 | 0 | 0,1 | 0,3 | 0,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 27,2 | 27,2 | 26,0 | 17,0 | 17,0 | 17,0 | 17,0 | 17,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -25,2 | -25,0 | -24,8 | -17,0 | -17,0 | -16,9 | -16,7 | -17,0 |
| 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 | 8,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | -7,8 | -7,7 | -7,7 | -7,6 | -7,5 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,6 |
| 3,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 3,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 376,4 | 331,9 | 262,7 | 262,7 | 262,7 | 262,7 | 262,7 | 173,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 332,6 | 331,9 | 262,7 | 262,7 | 262,7 | 262,7 | 262,7 | 173,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 | 26,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | -26,8 | -26,8 | -26,8 | -26,8 | -26,8 | -26,8 | -26,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 43,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn | -26,8 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| 291,3 | 1,1 | 1,1 | 115,6 | 115,6 | 115,6 | 1,1 | 35,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,8 | 1,1 | 1,1 | 115,6 | 115,6 | 115,6 | 1,1 | 1,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,2 |
| Tài sản dài hạn khác | 290,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.484,8 | 1.427,4 | 1.417,3 | 1.404,4 | 1.395,0 | 1.381,3 | 1.395,6 | 1.364,0 |
| 785,2 | 729,2 | 719,8 | 724,9 | 711,8 | 699,7 | 718,5 | 727,6 | |
| 467,6 | 480,7 | 522,2 | 565,5 | 553,2 | 628,5 | 647,3 | 727,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 248,6 | 257,8 | 293,5 | 301,2 | 283,8 | 225,7 | 250,1 | 295,0 |
| Phải trả người bán | 70,0 | 70,0 | 78,9 | 85,2 | 90,7 | 93,1 | 95,3 | 103,0 |
| Người mua trả tiền trước | 4,6 | 4,8 | 5,5 | 5,5 | 8,4 | 8,2 | 7,8 | 11,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,1 | 59,4 | 60,0 | 63,3 | 63,0 | 62,8 | 67,0 | 70,6 |
| Phải trả người lao động | 1,4 | 0,9 | 0,4 | 1,3 | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Chi phí phải trả | 0,0 | 0,8 | 0,9 | 2,3 | 2,1 | 2,0 | 1,2 | 1,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 126,4 | 70,1 | 65,3 | 88,6 | 86,2 | 217,8 | 206,9 | 205,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 16,6 | 16,9 | 17,6 | 18,0 | 18,1 | 18,1 | 18,1 | 18,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21,1 |
| 317,6 | 248,6 | 197,6 | 159,4 | 158,6 | 71,2 | 71,2 | 0,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 139,9 | 138,9 | 140,2 | 139,4 | 138,6 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 177,7 | 109,6 | 57,4 | 20,0 | 20,0 | 71,2 | 71,2 | 0,3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 699,7 | 698,2 | 697,5 | 679,5 | 683,2 | 681,6 | 677,1 | 636,3 | |
| 699,7 | 698,2 | 697,5 | 679,5 | 683,2 | 681,6 | 677,1 | 636,3 | |
| 515,0 | 515,0 | 515,0 | 515,0 | 515,0 | 515,0 | 515,0 | 515,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 515,0 | 515,0 | 515,0 | 515,0 | 515,0 | 515,0 | 515,0 | 515,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 42,7 | 42,7 | 42,7 | 42,7 | 42,7 | 42,7 | 42,7 | 42,7 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 |
| 119,6 | 118,1 | 117,5 | 99,5 | 103,2 | 101,6 | 97,0 | 43,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 116,5 | 116,5 | 97,0 | 97,0 | 97,0 | 97,0 | 152,5 | 82,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 3,1 | 1,6 | 20,5 | 2,4 | 6,2 | 4,6 | -55,5 | -38,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.484,8 | 1.427,4 | 1.417,3 | 1.404,4 | 1.395,0 | 1.381,3 | 1.395,6 | 1.364,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |