Đang đo trạng thái thị trường…
LEC
UPCOM - Bất động sảnCông ty Cổ phần Bất động sản Điện lực Miền Trung
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.100.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.100.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 117 tỷ đ
4.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.500 đtrần 5.100 đsàn 3.900 đKhối lượng 500
Báo cáo tài chính chi tiết - LEC - Công ty Cổ phần Bất động sản Điện lực Miền Trung
Báo cáo tài chính chi tiết - LEC - Công ty Cổ phần Bất động sản Điện lực Miền Trung
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 672,5 | 635,3 | 625,9 | 648,4 | 687,4 | 683,2 | 661,7 | 681,8 | |
| 2,0 | 0,4 | 2,3 | 1,1 | 2,9 | 0,9 | 0,7 | 1,3 | |
| Tiền | 2,0 | 0,4 | 2,3 | 1,1 | 2,9 | 0,9 | 0,7 | 1,3 |
| 58,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 58,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 487,1 | 519,1 | 514,8 | 556,0 | 579,1 | 594,5 | 579,3 | 610,3 | |
| Phải thu khách hàng | 12,6 | 76,3 | 84,8 | 178,1 | 186,3 | 214,2 | 240,6 | 204,8 |
| Trả trước cho người bán | 435,6 | 335,6 | 320,0 | 271,9 | 294,7 | 284,4 | 246,0 | 303,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 70,8 | 70,8 | 67,6 | 58,7 | 64,1 | 56,2 |
| Các khoản phải thu khác | 45,1 | 113,4 | 45,5 | 41,4 | 36,8 | 43,5 | 34,9 | 52,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -6,2 | -6,2 | -6,2 | -6,2 | -6,2 | -6,2 | -6,3 | -6,3 |
| 119,6 | 112,8 | 106,5 | 67,0 | 80,8 | 67,3 | 62,3 | 56,0 | |
| Hàng tồn kho | 119,6 | 112,8 | 106,5 | 67,0 | 80,8 | 67,3 | 62,3 | 56,0 |
| 5,7 | 3,1 | 2,3 | 24,4 | 24,6 | 20,6 | 19,4 | 14,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 4,3 | 1,7 | 0,9 | 22,9 | 23,1 | 19,2 | 18,0 | 12,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,5 | 1,4 | 1,3 | 1,3 | 1,5 |
| 158,0 | 162,2 | 162,4 | 165,4 | 167,2 | 169,6 | 171,6 | 170,6 | |
| 8,6 | 9,0 | 9,3 | 8,6 | 10,4 | 9,1 | 11,1 | 9,4 | |
| 7,2 | 7,6 | 7,9 | 7,2 | 9,0 | 7,7 | 9,7 | 8,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 47,5 | 48,2 | 48,2 | 47,3 | 48,2 | 46,8 | 48,6 | 47,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -40,3 | -40,6 | -40,4 | -40,2 | -39,3 | -39,1 | -38,9 | -39,7 |
| 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 75,2 | 75,2 | 75,2 | 75,2 | 75,2 | 75,2 | 75,2 | 70,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 75,2 | 75,2 | 75,2 | 75,2 | 75,2 | 75,2 | 75,2 | 70,5 |
| 70,5 | 70,6 | 70,6 | 70,6 | 70,6 | 70,6 | 70,6 | 70,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 70,5 | 70,6 | 70,6 | 70,6 | 70,6 | 70,6 | 70,6 | 70,6 |
| 3,7 | 7,3 | 7,3 | 11,0 | 11,0 | 14,6 | 14,6 | 20,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Tài sản dài hạn khác | 3,5 | 7,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,8 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 7,1 | 10,8 | 10,8 | 14,4 | 14,4 | 18,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 830,5 | 797,5 | 788,3 | 813,8 | 854,6 | 852,8 | 833,3 | 852,4 |
| 556,1 | 512,4 | 500,9 | 512,9 | 550,6 | 540,7 | 513,7 | 530,2 | |
| 555,9 | 512,0 | 500,6 | 512,2 | 549,9 | 539,4 | 512,3 | 528,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 247,8 | 247,4 | 251,6 | 273,9 | 315,4 | 320,7 | 324,3 | 319,6 |
| Phải trả người bán | 140,4 | 153,9 | 150,0 | 142,4 | 141,9 | 139,8 | 140,0 | 150,2 |
| Người mua trả tiền trước | 97,5 | 61,3 | 60,9 | 46,1 | 43,5 | 33,5 | 13,4 | 18,3 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,2 | 1,9 | 1,9 | 5,2 | 7,4 | 5,8 | 7,3 | 5,1 |
| Phải trả người lao động | 0,9 | 0,7 | 0,9 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,8 | 0,4 |
| Chi phí phải trả | 15,1 | 14,0 | 13,9 | 16,8 | 17,3 | 15,4 | 15,3 | 21,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 50,0 | 32,8 | 21,2 | 27,4 | 24,1 | 23,8 | 11,1 | 13,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,6 | 0,7 | 1,2 | 1,4 | 1,7 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 1,1 | 1,3 | 1,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 274,4 | 285,2 | 287,4 | 301,0 | 303,9 | 312,2 | 319,6 | 322,2 | |
| 274,4 | 285,2 | 287,4 | 301,0 | 303,9 | 312,2 | 319,6 | 322,2 | |
| 261,0 | 261,0 | 261,0 | 261,0 | 261,0 | 261,0 | 261,0 | 261,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 261,0 | 261,0 | 261,0 | 261,0 | 261,0 | 261,0 | 261,0 | 261,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,2 | 0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 0 | 1,2 |
| -35,0 | -27,2 | -25,7 | -15,9 | -14,1 | -7,7 | -3,4 | -1,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -25,7 | -25,7 | -3,4 | -3,4 | -3,4 | -3,4 | 32,7 | 32,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -9,3 | -1,5 | -22,4 | -12,6 | -10,8 | -4,4 | -36,0 | -34,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 47,3 | 50,2 | 50,9 | 54,7 | 55,9 | 57,7 | 60,8 | 61,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 830,5 | 797,5 | 788,3 | 813,8 | 854,6 | 852,8 | 833,3 | 852,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |