iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
LDG
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư LDG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 255.615.849 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 255.615.849 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 619 tỷ đ
2.420 đ▼ 20 đ (-0,82%)
Tham chiếu 2.440 đtrần 2.610 đsàn 2.270 đKhối lượng 491.400

Báo cáo tài chính chi tiết - LDG - Công ty Cổ phần Đầu tư LDG

Báo cáo tài chính chi tiết - LDG - Công ty Cổ phần Đầu tư LDG

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
6.372,16.214,65.518,43.559,43.417,33.445,43.413,33.501,6
1,15,01.612,31,21,63,30,90,4
Tiền1,15,051,31,21,63,30,90,4
Các khoản tương đương tiền001.561,000000
2.940,92.883,62.839,92.494,02.342,02.337,32.297,72.320,2
Phải thu khách hàng306,5305,4306,3560,0460,0460,7463,3643,2
Trả trước cho người bán980,2974,1971,9429,3428,3452,5420,1373,9
Các khoản phải thu khác2.205,82.155,82.087,82.067,82.001,31.911,21.885,91.530,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-551,7-551,7-526,1-563,1-547,5-487,2-471,6-227,8
1.322,31.321,9865,5861,9872,9905,8908,4975,9
Hàng tồn kho1.358,51.358,1901,7898,1909,1905,8908,4975,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2000
2.107,82.004,1200,7202,4200,9199,0206,2205,1
Chi phí trả trước ngắn hạn360,6357,8117,8120,1117,2117,6117,9118,2
Thuế GTGT được khấu trừ81,881,078,678,079,577,284,282,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,44,34,34,34,34,24,24,2
Tài sản ngắn hạn khác1.661,01.561,0000000
1.766,01.813,72.566,42.707,32.777,12.740,02.743,93.249,8
1.257,11.301,91.383,11.461,41.477,41.480,51.501,01.966,3
Phải thu dài hạn khác1.503,21.548,11.593,71.633,91.665,51.684,11.720,32.025,6
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-246,1-246,1-210,6-172,5-188,1-203,7-219,3-59,3
00000,00,00,10,1
00000,00,00,10,1
Nguyên giá TSCĐHH2,32,32,32,32,32,32,32,3
Hao mòn TSCĐHH-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,2
Nguyên giá TSCĐVH1,41,41,41,41,41,41,41,4
Hao mòn TSCĐVH-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
358,3358,3798,7837,5859,2823,3814,8798,0
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn358,3358,3798,7837,5859,2823,3814,8798,0
150,7153,5384,6408,4440,5436,2428,1485,4
Chi phí trả trước dài hạn145,7146,5375,5397,4427,4421,1410,9378,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,087,4
Tài sản dài hạn khác4,97,0000000
Lợi thế thương mại009,011,013,015,117,119,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.138,18.028,38.084,86.266,76.194,46.185,46.157,26.751,5
6.875,76.740,76.736,85.040,05.075,54.962,04.946,14.507,9
5.629,05.494,05.489,03.760,23.797,73.850,23.954,33.366,1
Vay và nợ ngắn hạn734,3734,3777,5777,5786,2893,21.024,11.059,7
Phải trả người bán139,6140,0142,3152,4177,5183,9185,3180,7
Người mua trả tiền trước433,7457,5470,6419,1448,8468,7463,0434,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,10,92,22,72,92,63,14,2
Phải trả người lao động12,512,415,115,616,917,719,821,2
Chi phí phải trả793,6759,9750,1772,0780,3773,2766,4304,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3.472,13.347,93.290,81.581,01.544,61.470,41.451,71.320,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi39,839,940,440,040,440,640,941,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn1,21,2000000
1.246,71.246,71.247,91.279,81.277,81.111,8991,81.141,8
Phải trả dài hạn khác1.246,71.246,71.246,71.278,71.276,71.110,6940,6940,6
Vay và nợ dài hạn00000050,0200,0
Dự phòng phải trả dài hạn001,21,21,21,21,21,2
1.262,41.287,61.347,91.226,71.118,91.223,41.211,12.243,6
1.262,41.287,61.347,91.226,71.118,91.223,41.211,12.243,6
2.569,72.569,72.569,72.569,72.569,72.569,72.569,72.569,7
Cổ phiếu phổ thông2.569,72.569,72.569,72.569,72.569,72.569,72.569,72.569,7
Thặng dư vốn cổ phần00000-0,1-0,1-0,1
Cổ phiếu quỹ-13,6-13,6-13,6-13,6-13,6-7,7-7,7-7,7
Quỹ đầu tư phát triển0000037,037,037,0
-1.293,8-1.268,6-1.208,2-1.329,5-1.437,3-1.375,7-1.388,0-355,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1.252,3-1.252,3-1.382,0-1.382,0-1.382,0-1.388,0117,8117,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-41,4-16,3173,852,6-55,312,3-1.505,8-473,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.138,18.028,38.084,86.266,76.194,46.185,46.157,26.751,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20