Đang đo trạng thái thị trường…
LBM
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.345 tỷ đ
26.900 đ▲ 50 đ (+0,19%)
Tham chiếu 26.850 đtrần 28.700 đsàn 25.000 đKhối lượng 1.700
Báo cáo tài chính chi tiết - LBM - Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng
Báo cáo tài chính chi tiết - LBM - Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 559,8 | 375,3 | 371,7 | 399,7 | 320,7 | 299,5 | 273,3 | 401,0 | |
| 89,7 | 58,1 | 79,5 | 126,1 | 54,8 | 58,8 | 59,4 | 33,9 | |
| Tiền | 64,6 | 39,5 | 64,5 | 49,6 | 39,8 | 42,8 | 44,4 | 14,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 25,1 | 18,6 | 15,0 | 76,5 | 15,0 | 16,0 | 15,0 | 19,0 |
| 140,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 140,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 227,8 | 208,5 | 201,0 | 164,0 | 177,7 | 138,9 | 106,0 | 254,8 | |
| Phải thu khách hàng | 100,2 | 90,1 | 92,0 | 81,0 | 92,5 | 88,8 | 77,7 | 94,0 |
| Trả trước cho người bán | 68,2 | 63,6 | 60,4 | 60,4 | 66,0 | 24,6 | 23,7 | 74,0 |
| Các khoản phải thu khác | 87,4 | 82,7 | 76,5 | 50,8 | 47,4 | 52,6 | 31,8 | 113,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -28,0 | -27,9 | -27,9 | -28,2 | -28,2 | -27,1 | -27,1 | -26,5 |
| 102,1 | 108,0 | 89,7 | 107,6 | 86,6 | 99,5 | 104,7 | 109,6 | |
| Hàng tồn kho | 103,7 | 109,5 | 91,2 | 109,1 | 88,2 | 101,1 | 106,3 | 111,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -1,6 |
| 0,2 | 0,8 | 1,5 | 2,1 | 1,6 | 2,3 | 3,1 | 2,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,2 | 0,3 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,2 | 0,6 | 1,6 | 1,0 | 2,0 | 2,8 | 2,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,4 | 0,7 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| 622,0 | 618,1 | 619,6 | 613,3 | 593,9 | 540,0 | 540,7 | 363,8 | |
| 7,1 | 7,1 | 3,0 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 7,1 | 7,1 | 3,0 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,1 |
| 405,5 | 404,2 | 410,8 | 389,6 | 380,4 | 334,1 | 335,1 | 310,3 | |
| 391,7 | 390,4 | 396,8 | 375,6 | 366,4 | 319,9 | 320,9 | 296,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.055,6 | 1.029,5 | 1.011,3 | 969,3 | 938,0 | 876,8 | 858,0 | 813,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -663,9 | -639,2 | -614,5 | -593,7 | -571,6 | -556,9 | -537,1 | -517,7 |
| 13,8 | 13,8 | 13,9 | 13,9 | 14,1 | 14,1 | 14,2 | 14,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 19,9 | 19,9 | 19,9 | 19,9 | 19,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,6 | -3,6 | -3,5 | -6,0 | -5,9 | -5,8 | -5,7 | -5,7 |
| 191,7 | 190,0 | 188,6 | 203,2 | 191,8 | 184,2 | 184,5 | 32,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 191,7 | 190,0 | 188,6 | 203,2 | 191,8 | 184,2 | 184,5 | 32,8 |
| 17,8 | 16,8 | 17,2 | 17,3 | 18,5 | 18,5 | 17,9 | 17,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 17,4 | 16,4 | 16,8 | 16,6 | 17,7 | 17,9 | 17,9 | 17,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,0 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.181,8 | 993,4 | 991,3 | 1.013,0 | 914,7 | 839,5 | 814,0 | 764,8 |
| 214,9 | 318,7 | 346,3 | 304,5 | 233,6 | 204,5 | 200,9 | 132,1 | |
| 204,9 | 305,7 | 330,3 | 282,5 | 211,6 | 120,5 | 173,0 | 98,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 61,1 | 210,9 | 185,4 | 162,7 | 67,1 | 9,0 | 73,9 | 24,0 |
| Phải trả người bán | 60,1 | 40,3 | 54,5 | 29,6 | 45,1 | 50,1 | 38,9 | 28,4 |
| Người mua trả tiền trước | 9,0 | 11,7 | 7,6 | 21,2 | 22,4 | 19,8 | 14,2 | 9,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 20,1 | 9,7 | 14,9 | 16,9 | 20,1 | 12,0 | 6,8 | 6,8 |
| Phải trả người lao động | 47,5 | 25,0 | 63,1 | 46,2 | 50,1 | 24,9 | 33,5 | 23,3 |
| Chi phí phải trả | 4,6 | 5,5 | 2,7 | 2,4 | 3,6 | 2,0 | 3,5 | 3,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,7 | 1,8 | 1,3 | 2,6 | 2,4 | 1,9 | 1,2 | 1,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| 10,0 | 13,0 | 16,0 | 22,0 | 22,0 | 84,0 | 28,0 | 34,0 | |
| Vay và nợ dài hạn | 9,0 | 12,0 | 15,0 | 21,0 | 21,0 | 83,0 | 27,0 | 33,0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 967,0 | 674,7 | 645,0 | 708,5 | 681,1 | 635,0 | 613,0 | 632,7 | |
| 967,0 | 674,7 | 645,0 | 708,5 | 681,1 | 635,0 | 613,0 | 632,7 | |
| 500,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 500,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 149,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 94,9 | 94,9 | 94,9 | 94,9 | 94,9 | 95,0 | 94,9 | 95,0 |
| 218,2 | 175,4 | 145,7 | 209,2 | 181,7 | 135,5 | 113,6 | 133,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 145,6 | 145,6 | 103,6 | 103,3 | 103,6 | 113,3 | 71,2 | 71,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 72,7 | 29,8 | 42,1 | 105,8 | 78,1 | 22,3 | 42,5 | 62,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 4,3 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 4,5 | 4,5 | 4,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.181,8 | 993,4 | 991,3 | 1.013,0 | 914,7 | 839,5 | 814,0 | 764,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |