iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KSB
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 114.443.703 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 114.443.703 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.551 tỷ đ
13.550 đ▲ 50 đ (+0,37%)
Tham chiếu 13.500 đtrần 14.400 đsàn 12.600 đKhối lượng 1.261.200

Báo cáo tài chính chi tiết - KSB - Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - KSB - Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.450,72.356,62.094,71.973,21.886,71.866,52.013,61.836,8
177,2225,4404,338,239,521,415,823,1
Tiền127,2175,4354,338,239,521,415,823,1
Các khoản tương đương tiền50,050,050,000000
461,48,48,48,48,48,48,48,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn461,48,48,48,48,48,48,48,4
1.752,72.073,01.635,41.882,51.799,51.798,71.945,41.760,0
Phải thu khách hàng164,5165,3155,9183,3186,5180,9168,7161,9
Trả trước cho người bán590,5589,5152,1452,5451,3450,9454,9442,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn00276,6275,5257,1255,6241,5115,4
Các khoản phải thu khác1.042,51.358,71.091,31.011,3987,5993,41.162,11.119,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-44,8-40,5-40,5-40,1-82,9-82,1-81,8-80,0
20,019,617,120,716,916,721,526,9
Hàng tồn kho20,019,617,120,716,916,721,526,9
39,530,329,623,422,421,422,518,4
Chi phí trả trước ngắn hạn27,329,027,922,621,620,621,817,7
Thuế GTGT được khấu trừ0,80,70,700,70,70,60
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước11,40,61,00,80,10,10,10,7
3.337,93.183,03.076,33.102,43.110,53.108,72.913,72.969,3
1.256,91.256,61.255,11.255,11.255,21.260,71.067,41.069,9
Phải thu dài hạn khác1.256,91.256,61.255,11.255,11.255,21.260,71.067,41.069,9
28,529,429,931,231,632,853,954,1
28,329,329,931,231,632,853,954,1
Nguyên giá TSCĐHH170,1169,8169,2173,7173,9173,8271,1268,0
Hao mòn TSCĐHH-141,8-140,6-139,3-142,4-142,2-141,0-217,2-214,0
0,10,1000000
Nguyên giá TSCĐVH1,81,81,71,91,91,91,91,9
Hao mòn TSCĐVH-1,7-1,7-1,7-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9
100,5101,6102,6103,7108,4108,7110,7112,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư192,8192,8192,8192,8195,3195,3196,2196,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-92,3-91,2-90,2-89,1-86,9-86,6-85,5-83,3
1.076,21.000,1900,5907,1895,5899,7894,9894,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.076,21.000,1900,5907,1895,5899,7894,9894,1
700,0617,5601,1609,8611,4593,9576,6621,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh700,0617,5601,1609,8611,4593,9576,6621,2
175,8177,9187,0195,5208,3212,9210,2217,1
Chi phí trả trước dài hạn155,4155,9164,6175,8182,0185,5180,9186,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại6,15,94,504,94,14,34,2
Tài sản dài hạn khác14,316,1000000
Lợi thế thương mại0017,919,621,423,225,026,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.788,55.539,65.171,05.075,64.997,24.975,24.927,34.806,1
2.904,32.733,12.391,12.331,32.281,42.293,52.276,52.170,9
1.725,81.108,61.196,71.111,51.040,3922,21.068,1946,1
Vay và nợ ngắn hạn754,1268,5696,4563,9539,7351,3510,4487,1
Phải trả người bán232,8114,481,3123,048,833,431,822,7
Người mua trả tiền trước6,220,28,06,650,249,561,436,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước157,3148,9139,5140,2131,7118,7112,297,0
Phải trả người lao động4,84,34,24,05,75,24,74,2
Chi phí phải trả28,422,435,144,336,333,425,818,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác480,1474,5164,7169,5167,7280,3267,0227,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi51,539,348,244,940,434,437,335,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10,516,119,315,119,815,917,616,7
1.178,51.624,51.194,31.219,81.241,11.371,31.208,41.224,7
Phải trả dài hạn khác170,2170,2170,2202,4171,6160,1127,968,5
Vay và nợ dài hạn463,7910,7481,8465,7472,4660,3528,6596,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0002,10000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn515,9515,9515,9523,9571,6526,1526,1533,5
Dự phòng phải trả dài hạn28,727,726,525,625,524,825,926,4
2.884,22.806,52.779,92.744,32.715,82.681,72.650,82.635,2
2.884,22.806,52.779,92.744,32.715,82.681,72.650,82.635,2
1.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,8
Cổ phiếu phổ thông1.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,81.147,8
Thặng dư vốn cổ phần227,7227,7227,7227,7227,7227,7227,7227,7
Cổ phiếu quỹ-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4
Quỹ đầu tư phát triển225,8215,5212,7209,6205,5200,9197,4195,4
1.284,31.216,81.193,11.160,41.135,91.106,31.078,91.065,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.190,81.193,11.078,91.078,91.078,91.078,91.043,41.043,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này93,423,8114,181,557,027,435,521,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2,02,12,12,22,32,32,42,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.788,55.539,65.171,05.075,64.997,24.975,24.927,34.806,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80