iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KBC
HOSE - Bất động sản

Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 941.754.759 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 941.754.759 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 25.427 tỷ đ
27.000 đ▼ 100 đ (-0,37%)
Tham chiếu 27.100 đtrần 28.950 đsàn 25.250 đKhối lượng 771.900

Báo cáo tài chính chi tiết - KBC - Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP

Báo cáo tài chính chi tiết - KBC - Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
59.209,357.181,355.045,557.193,661.006,345.585,136.075,433.683,5
5.522,46.930,78.368,59.418,618.138,96.581,06.566,07.652,2
Tiền416,7332,4938,51.115,812.015,2459,5533,01.335,3
Các khoản tương đương tiền5.105,86.598,37.430,18.302,86.123,76.121,56.033,06.317,0
7.022,97.427,41.877,91.898,31.879,91.879,81.858,01.857,8
Đầu tư ngắn hạn1.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,41.862,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4.387,44.856,622,442,724,424,22,42,2
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-12,5-12,5——————
Đầu tư ngắn hạn khác792,3727,6——————
12.702,512.737,617.214,920.242,516.843,516.349,413.308,910.480,4
Phải thu khách hàng746,71.232,81.264,91.432,81.722,83.104,0670,9599,5
Trả trước cho người bán6.558,06.978,45.867,36.682,86.434,73.731,83.500,43.339,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn004.166,83.679,83.708,73.388,33.281,32.714,5
Các khoản phải thu khác5.504,24.632,86.034,78.558,95.084,16.232,05.963,13.933,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-106,4-106,4-118,8-111,8-106,8-106,8-106,8-106,8
33.357,429.521,127.073,125.091,223.651,720.277,413.849,713.236,6
Hàng tồn kho33.357,429.521,127.073,125.091,223.651,720.277,413.849,713.236,6
604,2564,5511,1543,0492,2497,6492,9456,4
Chi phí trả trước ngắn hạn74,977,376,772,380,476,863,369,5
Thuế GTGT được khấu trừ428,0407,4365,6392,7342,7338,7347,6308,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước101,379,768,678,068,982,081,978,3
Tài sản ngắn hạn khác00,20,10,10,10,10,10,1
14.891,514.621,914.535,69.363,89.356,88.618,38.654,58.661,5
120,977,0916,91.308,71.157,11.350,81.365,61.595,9
Phải thu về cho vay dài hạn00632,5742,5563,4784,3757,2750,6
Phải thu dài hạn khác120,977,0284,4566,2593,7566,6608,4845,3
530,7504,4514,7362,1378,6392,2408,3422,9
530,6504,3514,6361,9378,4392,1408,1422,7
Nguyên giá TSCĐHH1.132,91.084,31.072,3893,4892,3888,5887,0884,1
Hao mòn TSCĐHH-602,2-580,0-557,7-531,4-513,9-496,4-478,8-461,4
0,10,10,10,10,20,20,20,2
Nguyên giá TSCĐVH0,60,60,60,60,60,60,60,6
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4
1.056,81.082,01.106,61.125,11.192,71.224,11.292,31.167,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư1.436,21.450,01.450,01.450,01.500,11.500,11.549,01.401,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-379,3-368,0-343,4-324,9-307,4-276,0-256,7-234,4
4.259,24.281,44.200,7801,5874,0750,1731,3692,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4.259,24.281,44.200,7801,5874,0750,1731,3692,2
8.894,58.642,67.731,65.707,25.708,94.862,64.817,44.763,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh7.653,27.322,97.325,35.301,05.303,74.439,54.394,34.364,7
Đầu tư dài hạn khác527,6527,6406,6406,6406,6424,5424,5424,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,3-0,3-0,3-0,3-1,3-1,3-1,3-26,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn714,1792,4000000
29,334,565,159,245,538,539,620,1
Chi phí trả trước dài hạn29,334,565,146,045,538,539,620,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00013,20000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN74.100,871.803,269.581,266.557,470.363,154.203,444.729,942.345,0
47.106,244.843,142.855,340.494,144.663,632.709,424.085,021.726,9
13.612,313.178,511.947,613.623,115.587,28.142,67.092,77.244,9
Vay và nợ ngắn hạn3.718,33.046,02.287,02.602,7964,5442,3371,5391,9
Phải trả người bán946,0576,3595,3699,5726,2459,6529,5222,1
Người mua trả tiền trước1.811,11.410,21.572,51.434,81.091,4888,4757,5921,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông72,572,5——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước328,9186,9684,7511,4652,9512,6210,2115,3
Phải trả người lao động1,50,80,70,10,80,10,20,1
Chi phí phải trả2.957,44.202,73.302,92.883,03.391,22.958,32.205,82.536,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3.759,33.663,73.487,55.470,98.748,52.862,43.005,53.045,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi13,49,513,46,96,97,07,07,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,810,03,613,84,811,75,36,1
33.493,931.664,630.907,826.871,029.076,424.566,916.992,414.482,0
Chi phí phải trả dài hạn0,100881,30166,90,62.052,3
Phải trả dài hạn khác2.780,72.786,72.786,0425,72.803,96.070,66.079,35.737,2
Vay và nợ dài hạn28.958,327.108,126.351,224.404,425.109,617.146,49.741,15.538,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1.724,71.738,21.738,41.124,91.129,31.145,11.134,61.148,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn29,230,631,233,932,636,935,94,2
Dự phòng phải trả dài hạn1,01,01,01,01,01,01,01,0
26.994,626.960,126.725,826.063,325.699,521.494,020.644,920.618,1
26.994,626.960,126.725,826.063,325.699,521.494,020.644,920.618,1
9.417,59.417,59.417,59.417,59.417,57.676,07.676,07.676,0
Cổ phiếu phổ thông9.417,59.417,59.417,59.417,59.417,57.676,07.676,07.676,0
Thặng dư vốn cổ phần5.163,25.163,25.163,25.163,25.163,22.743,52.743,52.743,5
Vốn khác của chủ sở hữu3.324,83.324,83.324,83.324,83.324,83.324,83.324,82.828,8
Quỹ đầu tư phát triển20,511,711,72,22,22,22,22,2
7.114,77.108,06.883,96.304,05.996,35.594,04.811,35.276,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6.875,16.883,94.811,34.808,84.811,34.811,34.429,34.925,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này239,6224,12.072,61.495,21.185,0782,7381,9351,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.953,81.934,81.924,71.851,51.795,42.153,42.087,02.090,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN74.100,871.803,269.581,266.557,470.363,154.203,444.729,942.345,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú20.20845,70