Đang đo trạng thái thị trường…
ILA
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần ILA
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.641.431 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.641.431 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 100 tỷ đ
5.100 đ▼ 300 đ (-5,56%)
Tham chiếu 5.400 đtrần 6.200 đsàn 4.600 đKhối lượng 37.500
Tỷ số tài chính ILA - Công ty Cổ phần ILA
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 97 mã nhóm Vật liệu xây dựng & Nội thất
Định giá
P/E—ngành 9,52
P/B0,60ngành 0,66
P/S1,71ngành 0,55
P/FCF—ngành 5,98
EV/EBITDA—ngành 6,18
Tỷ suất lợi nhuận trên giá-34,1%ngành 7,8%
Khả năng sinh lời
ROE-20,3%ngành 6,5%
ROA-11,2%ngành 2,7%
ROIC—ngành 8,4%
Biên lợi nhuận gộp-23,1%ngành 13,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-44,7%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận ròng-58,3%ngành 3,3%
Biên dòng tiền tự do-87,8%ngành 2,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành2,13ngành 1,55
Khả năng trả lãi vay—ngành 7,25 lần
Nợ ròng trên EBITDA—ngành 1,30 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,81 lầnngành 0,63 lần
Độ dày vốn55,2%ngành 59,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-61,7%ngành 6,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ-1.244,8%ngành 17,5%
EPS so cùng kỳ-1.243,4%ngành 12,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-2.957,5%ngành -37,1%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 2,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành -0,6%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |