iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ILA
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần ILA

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.641.431 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.641.431 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 100 tỷ đ
5.100 đ▼ 300 đ (-5,56%)
Tham chiếu 5.400 đtrần 6.200 đsàn 4.600 đKhối lượng 37.500

Báo cáo tài chính chi tiết - ILA - Công ty Cổ phần ILA

Báo cáo tài chính chi tiết - ILA - Công ty Cổ phần ILA

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 31 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 31 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 31 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
216,8212,5210,6256,3264,2282,7289,0346,5
0,22,11,81,72,01,915,69,8
Tiền0,22,11,81,72,01,99,94,0
Các khoản tương đương tiền0000005,75,7
1,0009,79,79,74,04,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1,0009,79,79,74,04,0
30,926,226,843,451,562,466,0106,4
Phải thu khách hàng29,727,130,826,229,837,341,938,0
Trả trước cho người bán6,15,12,79,78,56,415,936,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn000001,51,58,8
Các khoản phải thu khác4,62,41,812,518,921,58,825,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,5-8,5-8,5-5,0-5,7-4,3-2,0-2,4
182,9182,0180,6200,7200,1207,4202,3223,7
Hàng tồn kho182,9182,0180,6200,7200,1207,4202,3223,7
1,82,21,40,80,81,21,12,6
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,50,00,00,00,00,10,2
Thuế GTGT được khấu trừ1,41,61,30,70,71,11,02,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,00,1
87,687,590,581,882,182,472,256,4
10,610,610,610,610,610,600
Trả trước dài hạn người bán10,610,610,610,610,610,600
28,928,325,323,122,722,320,315,1
21,420,712,210,19,69,27,22,1
Nguyên giá TSCĐHH27,526,417,414,814,013,310,95,5
Hao mòn TSCĐHH-6,1-5,6-5,2-4,8-4,4-4,1-3,7-3,4
7,57,513,113,113,113,113,113,1
Nguyên giá TSCĐVH7,57,513,113,113,113,113,113,1
17,20000000
Nguyên giá bất động sản đầu tư17,30000000
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,10000000
10,627,834,126,926,826,928,517,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,627,834,126,926,826,928,517,3
20,220,820,621,222,022,723,424,0
Chi phí trả trước dài hạn1,11,00,10,00,20,20,20,0
Tài sản dài hạn khác19,119,8000000
Lợi thế thương mại0020,521,221,922,523,223,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN304,4300,0301,1338,1346,3365,1361,2402,9
136,3126,9124,9137,6143,7157,0154,5201,8
102,089,186,4100,0102,7116,196,6104,7
Vay và nợ ngắn hạn50,243,643,437,735,559,640,131,6
Phải trả người bán15,915,517,713,221,524,426,646,0
Người mua trả tiền trước29,622,422,224,125,527,527,925,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,31,61,52,12,42,30,90,6
Phải trả người lao động1,00,80,81,20,90,70,40,2
Chi phí phải trả0,30,10,30,10,60,10,60
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,14,50,221,115,81,50,10,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00000000
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,50,50,50,5000
34,337,838,637,640,940,957,997,1
Vay và nợ dài hạn10,314,315,115,919,419,436,575,5
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả24,023,523,521,721,621,521,521,6
168,1173,1176,1200,5202,6208,1206,7201,1
168,1173,1176,1200,5202,6208,1206,7201,1
196,4196,4196,4196,4196,4196,4196,4185,3
Cổ phiếu phổ thông196,4196,4196,4196,4196,4196,4196,4185,3
-31,3-26,3-23,30,72,66,95,511,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-23,3-23,33,43,43,43,45,516,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-8,0-3,0-26,7-2,7-0,83,50,0-5,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2,93,03,03,43,64,84,74,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN304,4300,0301,1338,1346,3365,1361,2402,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80