Đang đo trạng thái thị trường…
ILA
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần ILA
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.641.431 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.641.431 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 100 tỷ đ
5.100 đ▼ 300 đ (-5,56%)
Tham chiếu 5.400 đtrần 6.200 đsàn 4.600 đKhối lượng 37.500
Báo cáo tài chính chi tiết - ILA - Công ty Cổ phần ILA
Báo cáo tài chính chi tiết - ILA - Công ty Cổ phần ILA
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 31 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 31 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 31 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 216,8 | 212,5 | 210,6 | 256,3 | 264,2 | 282,7 | 289,0 | 346,5 | |
| 0,2 | 2,1 | 1,8 | 1,7 | 2,0 | 1,9 | 15,6 | 9,8 | |
| Tiền | 0,2 | 2,1 | 1,8 | 1,7 | 2,0 | 1,9 | 9,9 | 4,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,7 | 5,7 |
| 1,0 | 0 | 0 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 4,0 | 4,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1,0 | 0 | 0 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 4,0 | 4,0 |
| 30,9 | 26,2 | 26,8 | 43,4 | 51,5 | 62,4 | 66,0 | 106,4 | |
| Phải thu khách hàng | 29,7 | 27,1 | 30,8 | 26,2 | 29,8 | 37,3 | 41,9 | 38,0 |
| Trả trước cho người bán | 6,1 | 5,1 | 2,7 | 9,7 | 8,5 | 6,4 | 15,9 | 36,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 1,5 | 8,8 |
| Các khoản phải thu khác | 4,6 | 2,4 | 1,8 | 12,5 | 18,9 | 21,5 | 8,8 | 25,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -9,5 | -8,5 | -8,5 | -5,0 | -5,7 | -4,3 | -2,0 | -2,4 |
| 182,9 | 182,0 | 180,6 | 200,7 | 200,1 | 207,4 | 202,3 | 223,7 | |
| Hàng tồn kho | 182,9 | 182,0 | 180,6 | 200,7 | 200,1 | 207,4 | 202,3 | 223,7 |
| 1,8 | 2,2 | 1,4 | 0,8 | 0,8 | 1,2 | 1,1 | 2,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,3 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,4 | 1,6 | 1,3 | 0,7 | 0,7 | 1,1 | 1,0 | 2,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 |
| 87,6 | 87,5 | 90,5 | 81,8 | 82,1 | 82,4 | 72,2 | 56,4 | |
| 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 0 | 0 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 0 | 0 |
| 28,9 | 28,3 | 25,3 | 23,1 | 22,7 | 22,3 | 20,3 | 15,1 | |
| 21,4 | 20,7 | 12,2 | 10,1 | 9,6 | 9,2 | 7,2 | 2,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 27,5 | 26,4 | 17,4 | 14,8 | 14,0 | 13,3 | 10,9 | 5,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -6,1 | -5,6 | -5,2 | -4,8 | -4,4 | -4,1 | -3,7 | -3,4 |
| 7,5 | 7,5 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7,5 | 7,5 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 | 13,1 |
| 17,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 17,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10,6 | 27,8 | 34,1 | 26,9 | 26,8 | 26,9 | 28,5 | 17,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 10,6 | 27,8 | 34,1 | 26,9 | 26,8 | 26,9 | 28,5 | 17,3 |
| 20,2 | 20,8 | 20,6 | 21,2 | 22,0 | 22,7 | 23,4 | 24,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,1 | 1,0 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 19,1 | 19,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 20,5 | 21,2 | 21,9 | 22,5 | 23,2 | 23,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 304,4 | 300,0 | 301,1 | 338,1 | 346,3 | 365,1 | 361,2 | 402,9 |
| 136,3 | 126,9 | 124,9 | 137,6 | 143,7 | 157,0 | 154,5 | 201,8 | |
| 102,0 | 89,1 | 86,4 | 100,0 | 102,7 | 116,1 | 96,6 | 104,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 50,2 | 43,6 | 43,4 | 37,7 | 35,5 | 59,6 | 40,1 | 31,6 |
| Phải trả người bán | 15,9 | 15,5 | 17,7 | 13,2 | 21,5 | 24,4 | 26,6 | 46,0 |
| Người mua trả tiền trước | 29,6 | 22,4 | 22,2 | 24,1 | 25,5 | 27,5 | 27,9 | 25,6 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,3 | 1,6 | 1,5 | 2,1 | 2,4 | 2,3 | 0,9 | 0,6 |
| Phải trả người lao động | 1,0 | 0,8 | 0,8 | 1,2 | 0,9 | 0,7 | 0,4 | 0,2 |
| Chi phí phải trả | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,6 | 0,1 | 0,6 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,1 | 4,5 | 0,2 | 21,1 | 15,8 | 1,5 | 0,1 | 0,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 34,3 | 37,8 | 38,6 | 37,6 | 40,9 | 40,9 | 57,9 | 97,1 | |
| Vay và nợ dài hạn | 10,3 | 14,3 | 15,1 | 15,9 | 19,4 | 19,4 | 36,5 | 75,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 24,0 | 23,5 | 23,5 | 21,7 | 21,6 | 21,5 | 21,5 | 21,6 |
| 168,1 | 173,1 | 176,1 | 200,5 | 202,6 | 208,1 | 206,7 | 201,1 | |
| 168,1 | 173,1 | 176,1 | 200,5 | 202,6 | 208,1 | 206,7 | 201,1 | |
| 196,4 | 196,4 | 196,4 | 196,4 | 196,4 | 196,4 | 196,4 | 185,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 196,4 | 196,4 | 196,4 | 196,4 | 196,4 | 196,4 | 196,4 | 185,3 |
| -31,3 | -26,3 | -23,3 | 0,7 | 2,6 | 6,9 | 5,5 | 11,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -23,3 | -23,3 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 5,5 | 16,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -8,0 | -3,0 | -26,7 | -2,7 | -0,8 | 3,5 | 0,0 | -5,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2,9 | 3,0 | 3,0 | 3,4 | 3,6 | 4,8 | 4,7 | 4,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 304,4 | 300,0 | 301,1 | 338,1 | 346,3 | 365,1 | 361,2 | 402,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |