Đang đo trạng thái thị trường…
IJC
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 629.580.640 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 629.580.640 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.634 tỷ đ
7.360 đ▼ 100 đ (-1,34%)
Tham chiếu 7.460 đtrần 7.980 đsàn 6.940 đKhối lượng 1.136.500
Báo cáo tài chính chi tiết - IJC - Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
Báo cáo tài chính chi tiết - IJC - Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.075,8 | 6.190,4 | 6.016,7 | 5.086,7 | 4.530,4 | 4.510,3 | 4.497,7 | 28.158,1 | |
| 568,5 | 826,3 | 923,2 | 242,6 | 113,5 | 91,9 | 79,9 | 663,0 | |
| Tiền | 53,5 | 301,9 | 58,4 | 58,8 | 98,5 | 74,9 | 65,9 | 512,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 515,0 | 524,3 | 864,8 | 183,8 | 15,0 | 17,0 | 14,0 | 151,0 |
| 723,6 | 862,9 | 763,5 | 14,3 | 0,8 | 5,8 | 16,3 | 279,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 723,6 | 862,9 | 763,5 | 14,3 | 0,8 | 5,8 | 16,3 | 279,9 |
| 764,8 | 702,9 | 638,1 | 642,1 | 625,0 | 638,0 | 636,2 | 6.213,0 | |
| Phải thu khách hàng | 633,8 | 574,6 | 545,0 | 566,8 | 586,7 | 597,8 | 595,3 | 4.555,4 |
| Trả trước cho người bán | 98,7 | 75,6 | 57,1 | 7,1 | 4,7 | 5,5 | 6,1 | 241,9 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,5 |
| Các khoản phải thu khác | 37,6 | 57,9 | 41,3 | 72,9 | 37,6 | 39,3 | 39,4 | 1.531,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,4 | -5,2 | -5,2 | -4,6 | -4,0 | -4,6 | -4,6 | -120,6 |
| 4.903,2 | 3.794,1 | 3.686,5 | 4.179,6 | 3.724,7 | 3.700,0 | 3.682,8 | 20.903,1 | |
| Hàng tồn kho | 4.903,2 | 3.794,1 | 3.686,5 | 4.179,6 | 3.724,7 | 3.700,0 | 3.682,8 | 20.904,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 |
| 115,7 | 4,2 | 5,3 | 8,0 | 66,5 | 74,7 | 82,6 | 99,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 21,5 | 3,7 | 5,2 | 3,7 | 3,9 | 4,2 | 5,4 | 26,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 94,0 | 0,2 | 0 | 1,8 | 60,1 | 68,1 | 77,2 | 63,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 0,4 | 0,1 | 2,5 | 2,6 | 2,4 | 0 | 8,8 |
| 4.584,8 | 4.268,9 | 4.316,2 | 3.119,8 | 3.378,5 | 3.328,0 | 3.344,9 | 26.283,1 | |
| 951,3 | 957,1 | 1.416,8 | 1.097,5 | 743,0 | 754,0 | 774,2 | 261,1 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 950,1 | 955,9 | 942,0 | 622,7 | 268,4 | 279,3 | 299,6 | 86,3 |
| Phải thu dài hạn khác | 1,2 | 1,2 | 474,8 | 474,8 | 474,6 | 474,7 | 474,6 | 174,8 |
| 488,3 | 501,5 | 510,1 | 524,3 | 535,2 | 540,2 | 547,6 | 1.075,9 | |
| 475,9 | 488,5 | 496,8 | 506,8 | 519,8 | 524,2 | 531,9 | 943,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.183,1 | 1.182,5 | 1.177,7 | 1.175,5 | 1.175,4 | 1.166,7 | 1.161,4 | 2.621,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -707,2 | -694,0 | -681,0 | -668,7 | -655,6 | -642,5 | -629,5 | -1.678,4 |
| 12,4 | 13,0 | 13,3 | 17,5 | 15,4 | 16,0 | 15,7 | 132,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 29,5 | 29,5 | 29,2 | 33,0 | 30,2 | 30,2 | 29,3 | 267,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -17,1 | -16,5 | -15,9 | -15,5 | -14,9 | -14,2 | -13,6 | -134,7 |
| 423,4 | 425,7 | 493,6 | 506,9 | 509,4 | 512,0 | 514,5 | 2.696,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 458,0 | 458,0 | 529,1 | 540,3 | 540,3 | 540,3 | 540,3 | 2.944,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -34,7 | -32,4 | -35,5 | -33,4 | -30,9 | -28,3 | -25,8 | -248,0 |
| 367,0 | 366,6 | 366,5 | 0 | 670,9 | 644,4 | 642,6 | 3.163,6 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 367,0 | 366,6 | 366,4 | 0 | 670,0 | 643,7 | 642,4 | 2.305,7 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 1,0 | 0,7 | 0,2 | 857,9 |
| 2.336,3 | 2.000,7 | 1.510,8 | 970,0 | 895,4 | 846,7 | 834,6 | 18.667,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.835,7 | 1.500,0 | 1.483,8 | 943,0 | 868,4 | 814,7 | 807,6 | 18.075,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 500,7 | 500,7 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 32,0 | 27,0 | 592,4 |
| 18,5 | 17,4 | 18,3 | 21,2 | 24,5 | 30,7 | 31,4 | 418,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 18,5 | 17,4 | 18,3 | 21,2 | 24,5 | 30,7 | 31,4 | 150,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 268,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11.660,6 | 10.459,3 | 10.332,8 | 8.206,5 | 7.908,9 | 7.838,2 | 7.842,7 | 54.441,2 |
| 3.749,8 | 2.290,7 | 2.268,5 | 2.839,5 | 2.607,4 | 2.641,3 | 2.691,2 | 34.370,0 | |
| 2.538,9 | 1.120,7 | 952,5 | 2.163,2 | 2.020,7 | 2.024,2 | 2.089,2 | 20.843,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 579,3 | 330,5 | 85,9 | 543,1 | 591,2 | 618,1 | 646,9 | 8.228,1 |
| Phải trả người bán | 844,7 | 59,7 | 81,3 | 622,3 | 713,6 | 696,4 | 696,7 | 570,4 |
| Người mua trả tiền trước | 60,1 | 10,4 | 9,5 | 16,4 | 16,1 | 8,2 | 10,8 | 1.309,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 577,6 | 262,8 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 25,8 | 29,0 | 84,0 | 56,1 | 29,2 | 11,2 | 28,4 | 77,4 |
| Phải trả người lao động | 9,1 | 9,5 | 11,8 | 9,6 | 7,8 | 9,1 | 9,7 | 57,5 |
| Chi phí phải trả | 296,1 | 279,6 | 268,6 | 316,9 | 250,9 | 277,8 | 282,5 | 9.242,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 78,8 | 86,4 | 348,2 | 544,8 | 349,0 | 346,3 | 350,1 | 857,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 67,3 | 52,7 | 63,2 | 54,0 | 62,8 | 57,1 | 64,0 | 493,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,0 |
| 1.210,9 | 1.170,0 | 1.316,0 | 676,3 | 586,7 | 617,1 | 602,0 | 13.527,0 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,4 | 18,8 | 18,8 | 0,5 |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,4 | 0,4 | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 21,6 | 24,5 | 4,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.107,6 | 1.064,4 | 1.190,4 | 603,6 | 519,4 | 547,2 | 546,8 | 12.437,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 102,9 | 105,3 | 113,2 | 60,2 | 45,5 | 29,5 | 11,9 | 946,4 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 138,5 |
| 7.910,8 | 8.168,6 | 8.064,3 | 5.367,0 | 5.301,5 | 5.196,9 | 5.151,4 | 20.071,1 | |
| 7.910,8 | 8.168,6 | 8.064,3 | 5.367,0 | 5.301,5 | 5.196,9 | 5.151,4 | 20.071,1 | |
| 6.295,8 | 6.295,8 | 6.295,8 | 3.777,5 | 3.777,5 | 3.777,5 | 3.777,5 | 10.350,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 6.295,8 | 6.295,8 | 6.295,8 | 3.777,5 | 3.777,5 | 3.777,5 | 3.777,5 | 10.350,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 211,3 | 211,3 | 211,3 | 211,3 | 211,3 | 211,3 | 211,3 | 11,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 10,8 | 7,8 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -185,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 897,6 | 759,8 | 766,3 | 761,2 | 761,2 | 712,5 | 712,5 | 2.594,1 |
| 495,3 | 890,9 | 780,1 | 606,2 | 540,6 | 484,8 | 439,3 | 6.355,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 304,9 | 786,6 | 199,6 | 208,8 | 397,7 | 439,3 | 75,9 | 5.619,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 190,4 | 104,3 | 580,5 | 397,3 | 142,9 | 45,5 | 363,4 | 735,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 937,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11.660,6 | 10.459,3 | 10.332,8 | 8.206,5 | 7.908,9 | 7.838,2 | 7.842,7 | 54.441,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |