iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
IDJ
HNX - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư IDJ Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 173.490.193 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 173.490.193 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 538 tỷ đ
3.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.100 đtrần 3.400 đsàn 2.800 đKhối lượng 444.400

Báo cáo tài chính chi tiết - IDJ - Công ty Cổ phần Đầu tư IDJ Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - IDJ - Công ty Cổ phần Đầu tư IDJ Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.454,61.484,61.490,92.249,52.343,52.795,02.860,82.985,8
9,619,913,343,072,682,0107,590,2
Tiền9,619,913,310,013,811,236,724,4
Các khoản tương đương tiền00033,058,870,870,865,8
187,0185,0110,3113,593,591,591,591,0
Đầu tư ngắn hạn11,211,211,211,211,211,211,211,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-4,2-4,2-4,2-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn180,0178,0103,3106,386,384,384,383,8
552,3548,3640,61.237,61.232,11.220,01.214,71.244,9
Phải thu khách hàng285,7286,8283,2299,8295,5285,1275,6312,9
Trả trước cho người bán284,8284,5281,838,736,339,244,048,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn0098,7565,5565,5565,1564,5568,8
Các khoản phải thu khác88,183,383,2347,5348,8344,4344,5328,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-106,3-106,3-106,3-13,9-13,9-13,9-13,9-13,9
692,2718,8714,5841,9932,11.386,81.433,41.549,9
Hàng tồn kho692,2718,8714,5841,9932,11.386,81.433,41.549,9
13,612,612,213,613,214,713,79,9
Chi phí trả trước ngắn hạn4,14,14,04,04,04,26,78,1
Thuế GTGT được khấu trừ9,58,58,29,59,110,56,91,8
1.760,51.791,11.785,41.264,31.284,31.366,81.349,71.423,6
992,9863,9870,3758,8765,2783,6790,1798,2
Phải thu dài hạn của khách hàng2,18,615,021,427,834,240,760,9
Phải thu dài hạn khác991,1855,7855,7737,7737,7749,7749,7737,6
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
30,931,131,531,832,132,432,832,5
3,03,23,43,74,04,34,54,3
Nguyên giá TSCĐHH10,410,410,410,410,410,410,49,8
Hao mòn TSCĐHH-7,5-7,2-6,9-6,7-6,4-6,1-5,8-5,5
27,928,028,028,128,128,228,228,2
Nguyên giá TSCĐVH30,130,130,130,130,130,130,130,1
Hao mòn TSCĐVH-2,2-2,2-2,1-2,1-2,0-2,0-1,9-1,9
196,2197,6199,0210,2211,7145,8146,9147,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư250,4250,4250,4260,5260,5193,2193,2193,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-54,1-52,7-51,3-50,3-48,8-47,4-46,3-45,2
30,330,230,029,729,728,700,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,330,230,029,729,728,700,5
415,4538,8538,759,559,548,548,548,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh225,1360,5360,432,232,232,232,232,2
Đầu tư dài hạn khác258,1246,1246,136,236,224,224,224,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-67,8-67,7-67,7-8,9-8,9-7,9-7,9-7,9
94,8129,3115,8174,2186,1327,7331,5396,0
Chi phí trả trước dài hạn92,7127,0113,3171,5183,2324,6328,1392,4
Tài sản dài hạn khác2,12,3000000
Lợi thế thương mại002,52,72,93,13,43,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.215,13.275,63.276,33.513,83.627,84.161,84.210,44.409,4
1.314,41.342,41.338,71.392,61.512,52.052,12.113,22.319,3
974,81.028,41.022,01.303,51.400,71.966,32.024,72.236,4
Vay và nợ ngắn hạn82,678,980,8101,271,093,891,476,3
Phải trả người bán372,7367,4369,4406,7407,9411,4384,1411,5
Người mua trả tiền trước257,7320,1313,4531,7665,71.207,81.297,21.544,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông52,452,40—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước37,136,937,043,041,541,338,237,5
Phải trả người lao động1,01,01,71,00,90,92,01,2
Chi phí phải trả2,52,32,92,42,32,12,23,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác168,1168,8216,2216,8210,9208,3209,0161,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,70,70,70,70,70,70,70,7
339,6313,9316,689,1111,785,888,482,9
Phải trả dài hạn khác8,17,36,36,79,68,911,313,4
Vay và nợ dài hạn326,8301,9305,678,998,673,473,665,9
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,74,74,73,63,63,63,63,5
1.900,71.933,31.937,62.121,22.115,42.109,72.097,32.090,1
1.900,71.933,31.937,62.121,22.115,42.109,72.097,32.090,1
1.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,9
Cổ phiếu phổ thông1.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,91.734,9
Thặng dư vốn cổ phần1,51,51,51,51,51,51,51,5
128,4161,0165,3348,9343,0337,4325,0317,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước165,4165,4325,0325,0325,0325,0229,4229,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-37,0-4,4-159,723,918,112,595,688,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát35,935,935,935,935,935,935,935,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.215,13.275,63.276,33.513,83.627,84.161,84.210,44.409,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20