iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ICN
UPCOM - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.599.923 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.599.923 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 759 tỷ đ
24.800 đ▼ 200 đ (-0,80%)
Tham chiếu 25.000 đtrần 28.700 đsàn 21.300 đKhối lượng 800

Báo cáo tài chính chi tiết - ICN - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO

Báo cáo tài chính chi tiết - ICN - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 16 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 16 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 16 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
846,8820,1858,1833,4909,4870,3906,7973,2
45,956,168,764,084,495,2199,5236,3
Tiền15,811,113,75,59,18,412,727,3
Các khoản tương đương tiền30,145,055,058,575,386,8186,8209,0
446,0480,4496,7468,7507,2415,2295,7264,2
Đầu tư ngắn hạn10,710,710,710,710,710,710,710,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn435,3469,7486,0458,0496,5404,5285,0253,5
94,384,9100,3104,4115,4128,1115,3130,6
Phải thu khách hàng25,437,343,341,556,569,150,968,8
Trả trước cho người bán38,818,817,117,617,920,425,524,2
Các khoản phải thu khác31,530,241,446,842,540,040,338,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,1
256,1195,1189,9193,6198,8224,0282,4327,8
Hàng tồn kho256,1195,1189,9193,6198,8224,0282,4327,8
4,53,62,42,73,77,813,914,4
Chi phí trả trước ngắn hạn1,11,50,10,61,24,79,29,3
Thuế GTGT được khấu trừ2,41,41,31,72,12,84,34,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,00,71,00,40,40,40,40,6
367,7424,5425,6473,8378,0425,7438,2388,7
58,759,159,659,860,257,657,956,5
7,68,08,48,69,06,56,85,4
Nguyên giá TSCĐHH45,045,045,044,844,842,042,040,7
Hao mòn TSCĐHH-37,4-37,0-36,6-36,2-35,8-35,5-35,2-35,3
51,151,151,151,151,151,251,251,2
Nguyên giá TSCĐVH51,351,351,351,351,351,351,351,3
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
205,2207,0208,8210,0211,7232,9234,8239,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư342,1463,7463,7463,2463,5461,2461,2461,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-136,9-256,8-255,0-253,2-251,8-228,3-226,5-222,1
0,556,154,851,450,650,549,849,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,556,154,851,450,650,549,849,7
101,0100,0100,0150,053,080,090,040,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn101,0100,0100,0150,053,080,090,040,0
2,32,42,52,62,64,65,73,3
Chi phí trả trước dài hạn0,50,70,91,01,03,13,33,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,81,71,71,61,61,52,40,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.214,41.244,71.283,71.307,31.287,41.296,01.344,91.361,9
736,0744,2759,7798,5756,9826,9934,5990,8
125,3128,9137,2171,8153,2218,8321,8373,6
Vay và nợ ngắn hạn24,128,015,300004,3
Phải trả người bán12,39,913,115,413,86,89,521,4
Người mua trả tiền trước40,044,045,350,145,195,0198,3139,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,31,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,42,326,143,045,919,742,862,1
Phải trả người lao động2,01,61,81,91,60,90,61,3
Chi phí phải trả11,110,89,37,68,18,78,27,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,60,71,826,41,81,742,21,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,23,23,43,94,01,92,23,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn24,926,420,222,732,684,018,1132,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn1,30,90,90,70,4000
610,7615,3622,5626,7603,6608,2612,7617,2
Phải trả dài hạn khác0,40,30,40,40,40,40,40,4
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn610,3615,0622,1626,4603,3607,8612,3616,8
478,4500,5524,0508,7530,6469,1410,4371,1
478,4500,5524,0508,7530,6469,1410,4371,1
306,0306,0306,0306,0204,0204,0204,0204,0
Cổ phiếu phổ thông306,0306,0306,0306,0204,0204,0204,0204,0
Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
172,4194,5218,0202,7326,6265,1206,4167,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước150,1187,481,081,0183,0206,44,735,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này22,37,0137,0121,7143,558,6201,8131,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.214,41.244,71.283,71.307,31.287,41.296,01.344,91.361,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80