Đang đo trạng thái thị trường…
HVH
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ HVC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 71.742.434 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 71.742.434 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 786 tỷ đ
10.950 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.950 đtrần 11.700 đsàn 10.200 đKhối lượng 345.900
Tỷ số tài chính HVH - Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ HVC
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E11,32ngành 9,24
P/B0,90ngành 0,60
P/S0,73ngành 0,59
P/FCF—ngành 3,78
EV/EBITDA9,41ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá8,6%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE8,0%ngành 5,1%
ROA4,8%ngành 1,6%
ROIC7,6%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp10,9%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động8,6%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng6,3%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do-32,1%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,80ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay11,63 lầnngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,28 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,65 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn60,7%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ183,4%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ140,7%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ49,9%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm38,7%ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm25,2%ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |