iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HVH
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ HVC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 71.742.434 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 71.742.434 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 786 tỷ đ
10.950 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.950 đtrần 11.700 đsàn 10.200 đKhối lượng 345.900

Báo cáo tài chính chi tiết - HVH - Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ HVC

Báo cáo tài chính chi tiết - HVH - Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ HVC

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
987,3850,8650,1537,8445,8361,4343,0355,4
102,6102,993,492,878,895,398,0107,7
Tiền7,663,060,842,218,820,918,543,3
Các khoản tương đương tiền95,140,032,750,560,074,579,464,4
90,0138,523,937,627,519,125,60
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn90,0138,523,937,627,519,125,60
617,6493,7420,4310,2257,2154,6125,6164,2
Phải thu khách hàng422,0312,3295,4193,2137,2100,3103,8140,2
Trả trước cho người bán119,2100,237,150,569,627,33,46,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn0035,123,18,18,18,18,1
Các khoản phải thu khác92,197,571,656,459,535,526,723,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,6-16,2-19,0-13,1-17,2-16,6-16,4-14,3
169,9111,3111,796,481,868,391,381,3
Hàng tồn kho169,9111,3111,796,481,868,391,381,3
7,14,30,70,80,524,12,62,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,20,00,123,70,00,1
Thuế GTGT được khấu trừ1,80,50,50,70,40,52,52,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,000,00,00,000,00,0
Tài sản ngắn hạn khác5,23,6000000
406,3407,0322,0321,3321,5339,9351,0350,8
0,00,00,00,00,00,00,02,7
Phải thu về cho vay dài hạn00000002,7
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
45,045,846,747,548,448,549,450,3
45,045,846,747,548,448,549,450,3
Nguyên giá TSCĐHH74,774,674,574,474,473,673,673,6
Hao mòn TSCĐHH-29,7-28,8-27,9-26,9-26,0-25,1-24,2-23,3
00,00,00,00,00,00,00,0
Nguyên giá TSCĐVH0,00,00,00,00,00,00,00,0
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
2,82,82,82,82,82,82,80
Nguyên giá bất động sản đầu tư2,82,82,82,82,82,82,80
271,5271,6151,5150,1149,3167,8178,0176,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang271,5271,6151,5150,1149,3167,8178,0176,9
85,485,4119,7119,7119,7119,8119,7119,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh85,485,4119,7119,7119,7119,8119,7119,7
1,51,31,21,11,11,01,01,1
Chi phí trả trước dài hạn1,21,00,90,90,91,01,01,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,30,30,30,20,200,10
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.393,61.257,8972,0859,0767,3701,3694,0706,2
547,5430,6380,6283,6201,3144,0142,6150,0
547,5430,6380,6283,6201,3144,0142,6150,0
Vay và nợ ngắn hạn227,2166,4140,4126,891,175,828,045,2
Phải trả người bán203,493,3110,849,747,427,243,255,4
Người mua trả tiền trước98,8154,2109,992,951,430,843,132,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước10,911,111,68,35,84,68,79,0
Phải trả người lao động4,84,35,93,53,23,04,93,0
Chi phí phải trả0,800,900000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,50,400,30,30,212,21,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn1,21,01,12,12,12,52,53,4
846,1827,2591,4575,5566,0557,3551,4556,2
846,1827,2591,4575,5566,0557,3551,4556,2
698,4634,9434,9434,9434,9406,4406,4406,4
Cổ phiếu phổ thông698,4634,9434,9434,9434,9406,4406,4406,4
Thặng dư vốn cổ phần-4,7-4,6-4,5-4,5-4,5-4,4-4,4-4,4
90,1135,0111,295,285,8102,897,0101,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước47,9111,269,369,269,297,078,978,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này42,223,841,926,016,55,818,022,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát62,361,949,849,949,852,552,352,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.393,61.257,8972,0859,0767,3701,3694,0706,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80