Đang đo trạng thái thị trường…
HUB
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây lắp Thừa Thiên Huế
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.755.021 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.755.021 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 341 tỷ đ
10.750 đ▼ 300 đ (-2,71%)
Tham chiếu 11.050 đtrần 11.800 đsàn 10.300 đKhối lượng 3.300
Báo cáo tài chính chi tiết - HUB - Công ty Cổ phần Xây lắp Thừa Thiên Huế
Báo cáo tài chính chi tiết - HUB - Công ty Cổ phần Xây lắp Thừa Thiên Huế
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 613,6 | 622,7 | 568,9 | 561,8 | 536,5 | 579,7 | 525,7 | 588,6 | |
| 52,3 | 50,2 | 47,7 | 147,0 | 77,0 | 83,6 | 94,7 | 152,0 | |
| Tiền | 14,6 | 13,9 | 10,7 | 11,3 | 12,9 | 10,5 | 10,4 | 15,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 37,7 | 36,3 | 37,0 | 135,8 | 64,1 | 73,2 | 84,3 | 136,9 |
| 218,0 | 219,9 | 212,3 | 170,2 | 185,9 | 201,1 | 148,1 | 210,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 218,0 | 219,9 | 212,3 | 170,2 | 185,9 | 201,1 | 148,1 | 210,8 |
| 84,5 | 72,1 | 209,3 | 161,9 | 178,5 | 180,2 | 127,6 | 58,4 | |
| Phải thu khách hàng | 106,5 | 88,2 | 81,1 | 106,5 | 129,3 | 131,5 | 80,0 | 81,1 |
| Trả trước cho người bán | 14,4 | 18,8 | 160,8 | 90,0 | 81,2 | 78,1 | 77,7 | 4,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 2,0 |
| Các khoản phải thu khác | 15,8 | 15,4 | 15,2 | 14,2 | 16,4 | 15,8 | 16,0 | 17,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -52,1 | -50,3 | -48,6 | -49,7 | -49,3 | -46,1 | -46,9 | -46,1 |
| 247,5 | 263,3 | 88,9 | 79,2 | 89,5 | 107,6 | 138,2 | 155,3 | |
| Hàng tồn kho | 247,8 | 263,7 | 89,3 | 79,6 | 92,2 | 108,2 | 138,8 | 155,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,2 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -2,7 | -0,5 | -0,6 | -0,3 |
| 11,2 | 17,3 | 10,7 | 3,4 | 5,5 | 7,1 | 17,1 | 12,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,3 | 0,8 | 0,5 | 0,5 | 1,3 | 1,4 | 0,9 | 1,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 8,9 | 10,5 | 8,6 | 2,4 | 4,2 | 5,7 | 7,1 | 1,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,0 | 6,0 | 1,5 | 0,5 | 0 | 0 | 9,1 | 9,0 |
| 438,9 | 425,6 | 431,5 | 419,0 | 428,4 | 430,4 | 435,3 | 420,7 | |
| 1,4 | 1,4 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,4 | 1,4 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 1,1 |
| 149,5 | 154,9 | 155,9 | 148,5 | 161,0 | 166,1 | 172,1 | 55,3 | |
| 148,2 | 153,5 | 154,4 | 147,0 | 159,4 | 164,5 | 170,4 | 53,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 373,5 | 391,3 | 387,1 | 378,1 | 406,8 | 407,4 | 408,8 | 285,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -225,3 | -237,7 | -232,6 | -231,1 | -247,4 | -243,0 | -238,4 | -231,5 |
| 1,3 | 1,4 | 1,5 | 1,5 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 1,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 4,8 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,5 | -3,4 | -3,4 | -3,3 | -3,9 | -3,9 | -3,8 | -3,8 |
| 42,6 | 43,7 | 44,8 | 45,8 | 46,7 | 47,6 | 48,6 | 48,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 105,1 | 105,1 | 105,1 | 105,1 | 105,0 | 104,8 | 104,8 | 103,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -62,4 | -61,4 | -60,3 | -59,3 | -58,3 | -57,3 | -56,3 | -55,3 |
| 13,2 | 3,8 | 4,8 | 6,7 | 1,5 | 0,6 | 0,4 | 114,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 13,2 | 3,8 | 4,8 | 6,7 | 1,5 | 0,6 | 0,4 | 114,9 |
| 206,8 | 195,9 | 198,8 | 190,6 | 191,8 | 188,4 | 186,3 | 175,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 205,8 | 194,9 | 197,8 | 189,5 | 190,7 | 187,3 | 185,2 | 174,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| 25,3 | 25,9 | 26,1 | 26,1 | 26,2 | 26,5 | 26,9 | 25,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 21,4 | 21,4 | 21,8 | 22,4 | 22,9 | 22,8 | 23,0 | 22,2 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 4,0 | 4,5 | 4,3 | 3,7 | 3,2 | 3,6 | 3,9 | 3,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.052,5 | 1.048,3 | 1.000,4 | 980,8 | 964,9 | 1.010,1 | 961,1 | 1.009,3 |
| 354,2 | 366,2 | 332,9 | 321,3 | 331,7 | 383,6 | 346,4 | 413,9 | |
| 179,0 | 206,1 | 171,3 | 158,4 | 168,4 | 172,6 | 171,4 | 232,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 2,0 | 10,0 | 0 | 1,8 | 12,6 | 16,2 | 12,6 |
| Phải trả người bán | 48,2 | 46,8 | 26,8 | 21,5 | 29,0 | 26,6 | 28,6 | 37,3 |
| Người mua trả tiền trước | 14,6 | 38,6 | 29,6 | 15,7 | 16,5 | 17,2 | 19,9 | 58,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,4 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,3 | 8,4 | 10,6 | 15,6 | 9,6 | 6,4 | 5,2 | 12,4 |
| Phải trả người lao động | 6,0 | 5,0 | 14,9 | 9,4 | 7,7 | 4,1 | 17,9 | 12,6 |
| Chi phí phải trả | 0,5 | 1,1 | 0,4 | 1,9 | 1,1 | 0,9 | 0,5 | 3,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 51,1 | 52,2 | 52,5 | 53,0 | 52,5 | 52,0 | 53,6 | 55,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 19,4 | 12,4 | 12,7 | 15,4 | 16,2 | 11,1 | 11,4 | 13,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 22,8 | 30,5 | 4,9 | 13,7 | 21,7 | 29,7 | 5,2 | 13,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 8,8 | 9,1 | 9,1 | 12,2 | 12,4 | 12,0 | 12,7 | 13,2 |
| 175,1 | 160,1 | 161,6 | 162,9 | 163,3 | 211,1 | 175,1 | 181,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 18,5 | 19,9 | 20,3 | 20,4 | 18,9 | 19,6 | 14,7 | 22,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 46,0 | 48,6 | 55,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,9 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 1,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 146,5 | 129,0 | 130,1 | 131,5 | 132,5 | 133,6 | 99,4 | 92,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 8,3 | 9,3 | 9,3 | 9,2 | 9,5 | 9,7 | 10,1 | 9,8 |
| 698,3 | 682,1 | 667,5 | 659,4 | 633,2 | 626,4 | 614,6 | 595,4 | |
| 698,3 | 682,1 | 667,5 | 659,4 | 633,2 | 626,4 | 614,6 | 595,4 | |
| 302,4 | 302,4 | 302,4 | 302,4 | 263,0 | 263,0 | 263,0 | 263,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 302,4 | 302,4 | 302,4 | 302,4 | 263,0 | 263,0 | 263,0 | 263,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 28,9 | 28,9 | 28,9 | 28,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 53,0 | 39,9 | 39,9 | 39,9 | 40,2 | 28,8 | 28,8 | 28,8 |
| 285,1 | 283,6 | 270,2 | 252,4 | 261,4 | 264,7 | 253,2 | 234,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 248,8 | 270,2 | 198,2 | 200,8 | 235,3 | 253,2 | 185,4 | 185,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 36,4 | 13,4 | 72,0 | 51,6 | 26,1 | 11,4 | 67,9 | 48,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 33,6 | 32,0 | 30,8 | 40,5 | 39,6 | 41,0 | 40,7 | 40,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.052,5 | 1.048,3 | 1.000,4 | 980,8 | 964,9 | 1.010,1 | 961,1 | 1.009,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |