Đang đo trạng thái thị trường…
HSP
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Sơn Tổng hợp Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.027.086 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.027.086 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 196 tỷ đ
16.400 đ▼ 500 đ (-2,96%)
Tham chiếu 16.900 đtrần 19.400 đsàn 14.400 đKhối lượng 6.300
Báo cáo tài chính chi tiết - HSP - Công ty Cổ phần Sơn Tổng hợp Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - HSP - Công ty Cổ phần Sơn Tổng hợp Hà Nội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 36 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 36 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 36 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 243,7 | 257,0 | 207,0 | 203,0 | 203,7 | 221,7 | 208,6 | 214,8 | |
| 17,9 | 33,5 | 45,3 | 45,1 | 51,8 | 79,8 | 90,1 | 91,6 | |
| Tiền | 17,9 | 33,5 | 45,3 | 45,1 | 45,8 | 68,8 | 63,1 | 80,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,0 | 11,0 | 27,0 | 11,0 |
| 93,5 | 72,0 | 58,0 | 58,0 | 52,0 | 47,0 | 25,0 | 47,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 73,5 | 72,0 | 58,0 | 58,0 | 52,0 | 47,0 | 25,0 | 47,0 |
| Đầu tư ngắn hạn khác | 20,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| 52,8 | 49,8 | 17,9 | 39,9 | 25,1 | 36,0 | 24,3 | 37,2 | |
| Phải thu khách hàng | 52,5 | 47,3 | 16,2 | 38,1 | 24,1 | 35,1 | 23,5 | 34,6 |
| Trả trước cho người bán | 0,3 | 1,6 | 0,4 | 1,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,5 |
| Các khoản phải thu khác | 0,0 | 0,9 | 1,3 | 0,8 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 1,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 79,2 | 80,8 | 84,0 | 60,0 | 74,4 | 58,9 | 69,1 | 39,0 | |
| Hàng tồn kho | 80,1 | 81,8 | 85,0 | 60,0 | 74,4 | 58,9 | 69,1 | 39,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,9 | -1,0 | -1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,3 | 21,0 | 1,7 | 0,0 | 0,4 | 0 | 0,1 | 0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0,3 | 0 | 0,4 | 0 | 0,1 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,2 | 1,0 | 1,3 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 20,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19,2 | 19,0 | 20,2 | 21,1 | 19,0 | 19,4 | 20,2 | 18,2 | |
| 18,5 | 18,2 | 19,3 | 20,0 | 17,9 | 18,3 | 19,0 | 17,7 | |
| 9,5 | 9,0 | 9,7 | 10,2 | 8,0 | 8,1 | 8,7 | 7,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 101,6 | 100,8 | 100,8 | 101,8 | 99,0 | 98,8 | 98,8 | 97,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -92,1 | -91,8 | -91,1 | -91,6 | -91,0 | -90,7 | -90,1 | -89,5 |
| 9,0 | 9,1 | 9,6 | 9,7 | 9,9 | 10,1 | 10,3 | 10,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 17,5 | 17,5 | 18,7 | 18,7 | 18,7 | 18,7 | 18,7 | 18,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -8,6 | -8,4 | -9,2 | -9,0 | -8,8 | -8,6 | -8,4 | -8,3 |
| 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0 |
| 0,7 | 0,8 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,7 | 0,8 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 262,9 | 276,0 | 227,2 | 224,1 | 222,8 | 241,1 | 228,8 | 232,9 |
| 47,0 | 50,0 | 29,8 | 32,8 | 36,8 | 39,9 | 32,2 | 45,6 | |
| 47,0 | 50,0 | 29,8 | 32,8 | 36,8 | 39,9 | 32,2 | 45,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,5 |
| Phải trả người bán | 17,7 | 26,0 | 6,7 | 12,6 | 12,2 | 17,0 | 7,8 | 20,2 |
| Người mua trả tiền trước | 0,9 | 0,9 | 2,7 | 0,8 | 5,6 | 1,8 | 3,5 | 5,3 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,8 | 7,2 | 1,7 | 2,4 | 1,2 | 2,4 | 1,2 | 2,5 |
| Phải trả người lao động | 8,6 | 5,6 | 9,0 | 6,9 | 5,5 | 5,0 | 7,9 | 3,8 |
| Chi phí phải trả | 1,8 | 1,7 | 1,6 | 1,2 | 1,7 | 2,2 | 1,7 | 3,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,2 | 4,5 | 4,0 | 4,8 | 6,4 | 8,4 | 6,8 | 2,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 5,0 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,2 | 3,2 | 3,2 | 3,3 |
| 215,9 | 226,0 | 197,4 | 191,3 | 186,0 | 201,2 | 196,6 | 187,4 | |
| 215,9 | 226,0 | 197,4 | 191,3 | 186,0 | 201,2 | 196,6 | 187,4 | |
| 120,3 | 120,3 | 120,3 | 120,3 | 120,3 | 120,3 | 120,3 | 120,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 120,3 | 120,3 | 120,3 | 120,3 | 120,3 | 120,3 | 120,3 | 120,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,1 | 14,1 | 14,1 | 14,1 | 14,1 | 14,1 | 14,1 | 14,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 41,2 | 39,2 | 39,2 | 38,2 | 39,2 | 38,2 | 38,2 | 38,2 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 |
| 37,0 | 49,2 | 20,6 | 14,4 | 9,2 | 25,4 | 20,9 | 11,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0,3 | 20,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 20,9 | 0,1 | 0,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 36,7 | 28,6 | 20,5 | 14,4 | 9,2 | 4,6 | 20,8 | 11,5 |
| Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 262,9 | 276,0 | 227,2 | 224,1 | 222,8 | 241,1 | 228,8 | 232,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |