Đang đo trạng thái thị trường…
HSP
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Sơn Tổng hợp Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.027.086 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.027.086 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 196 tỷ đ
16.400 đ▼ 500 đ (-2,96%)
Tham chiếu 16.900 đtrần 19.400 đsàn 14.400 đKhối lượng 6.300
Cổ phiếu HSP - Công ty Cổ phần Sơn Tổng hợp Hà Nội
Biến động giá
+22,89%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 129 | 115 | 107 | 112 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 8 | 29 | 6 | 5 |
| EPS (đ) | 4.000 | 3.709 | 1.708 | 1.968 |
| ROE | 22.31% | 19.74% | 10.41% | 12.38% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường196 tỷ đ
P/E4,10x
P/B0,91x
EPS4.000 đ
Giá trị sổ sách17.928 đ
ROE22,3%
Khoảng giá 52 tuần12.719 đ đến 16.900 đ
So với đỉnh 52 tuần96,4%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
5.893.272
Room còn lại (cổ phiếu)
5.538.612
Đã dùng
6,0%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
Chưa có giao dịch nội bộ hay cổ đông lớn nào được công bố cho mã này.
…
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |