Đang đo trạng thái thị trường…
HQC
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 626.599.274 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 626.599.274 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.241 tỷ đ
1.980 đ▲ 10 đ (+0,51%)
Tham chiếu 1.970 đtrần 2.100 đsàn 1.840 đKhối lượng 1.324.300
Báo cáo tài chính chi tiết - HQC - Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân
Báo cáo tài chính chi tiết - HQC - Công ty Cổ phần Tư vấn - Thương mại - Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.449,6 | 5.459,7 | 5.423,4 | 6.341,4 | 6.544,5 | 6.483,9 | 6.676,0 | 5.757,5 | |
| 26,4 | 28,0 | 35,7 | 27,3 | 32,8 | 31,4 | 42,1 | 40,9 | |
| Tiền | 26,4 | 28,0 | 35,7 | 27,3 | 32,8 | 31,4 | 42,1 | 40,9 |
| 680,2 | 678,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 680,2 | 678,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3.221,1 | 3.201,2 | 3.870,3 | 4.843,9 | 5.020,2 | 5.021,8 | 5.236,6 | 4.329,7 | |
| Phải thu khách hàng | 1.203,7 | 1.208,3 | 1.215,1 | 1.369,8 | 1.366,9 | 1.409,5 | 1.463,1 | 1.457,8 |
| Trả trước cho người bán | 1.822,3 | 1.831,3 | 1.815,5 | 1.888,8 | 1.879,9 | 1.903,3 | 2.034,1 | 2.020,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 287,0 | 93,2 | 93,2 | 102,7 | 116,7 | 437,1 |
| Các khoản phải thu khác | 207,7 | 174,3 | 565,3 | 1.529,8 | 1.718,0 | 1.650,5 | 1.666,5 | 451,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -12,6 | -12,6 | -12,6 | -38,9 | -38,9 | -45,4 | -45,7 | -37,6 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,9 | 0,7 |
| 1.486,9 | 1.505,9 | 1.471,2 | 1.410,6 | 1.432,8 | 1.377,2 | 1.347,5 | 1.341,7 | |
| Hàng tồn kho | 1.486,9 | 1.505,9 | 1.471,2 | 1.410,6 | 1.432,8 | 1.377,2 | 1.347,5 | 1.341,7 |
| 34,9 | 45,6 | 46,2 | 59,6 | 58,8 | 53,5 | 49,9 | 45,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,4 | 0,6 | 0 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 33,2 | 43,9 | 44,4 | 57,6 | 56,6 | 52,9 | 48,1 | 43,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 0 | 1,7 | 1,7 |
| 3.549,5 | 3.549,7 | 3.549,6 | 3.530,6 | 3.327,0 | 3.436,7 | 3.426,0 | 4.698,4 | |
| 11,1 | 11,1 | 1.198,4 | 1.175,6 | 975,4 | 1.084,3 | 1.073,5 | 2.316,6 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 6,0 | 18,8 | 18,6 | 11,6 | 11,6 | 11,8 |
| Phải thu dài hạn khác | 11,1 | 11,1 | 1.192,4 | 1.156,8 | 956,8 | 1.072,6 | 1.061,9 | 2.304,8 |
| 0,1 | 0,1 | 0,2 | 1,6 | 1,7 | 1,8 | 1,9 | 2,1 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,1 | 1,4 | 1,5 | 1,6 | 1,6 | 1,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 21,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -14,6 | -14,6 | -14,5 | -16,5 | -16,5 | -16,4 | -16,3 | -19,6 |
| 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,4 | -1,3 | -1,3 | -1,3 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,1 |
| 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| 3.536,4 | 3.536,1 | 2.348,5 | 2.350,0 | 2.346,4 | 2.346,5 | 2.346,4 | 2.376,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 2.348,0 | 2.347,7 | 2.347,4 | 2.349,0 | 2.345,4 | 2.345,4 | 2.345,3 | 2.375,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1.184,6 | 1.184,6 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,1 | -2,1 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 6,0 | 6,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,4 | 1,0 | 1,1 | 1,8 | 1,9 | 2,6 | 2,7 | 1,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,2 | 0,8 | 0,9 | 1,6 | 1,7 | 2,3 | 2,5 | 1,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 8.999,1 | 9.009,4 | 8.973,0 | 9.872,0 | 9.871,6 | 9.920,6 | 10.102,0 | 10.455,9 |
| 3.022,6 | 3.540,2 | 3.509,1 | 4.460,1 | 4.468,5 | 4.521,8 | 4.708,3 | 5.037,1 | |
| 2.442,3 | 2.897,4 | 2.496,6 | 3.478,1 | 3.409,4 | 3.015,5 | 3.206,3 | 3.052,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 855,9 | 748,8 | 720,8 | 1.076,6 | 1.038,4 | 599,3 | 614,1 | 157,4 |
| Phải trả người bán | 118,2 | 114,7 | 133,2 | 177,8 | 166,8 | 176,2 | 178,2 | 180,4 |
| Người mua trả tiền trước | 724,3 | 836,8 | 720,8 | 812,3 | 763,3 | 736,4 | 763,2 | 807,3 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 95,2 | 93,1 | 92,8 | 85,0 | 82,9 | 77,1 | 141,2 | 136,2 |
| Phải trả người lao động | 15,5 | 14,1 | 11,4 | 9,9 | 7,3 | 5,4 | 6,0 | 5,6 |
| Chi phí phải trả | 466,0 | 427,9 | 422,4 | 396,4 | 451,1 | 453,4 | 521,0 | 599,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 164,1 | 659,1 | 392,2 | 917,3 | 896,7 | 964,9 | 979,6 | 1.163,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,1 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,8 | 2,8 | 2,8 |
| 580,3 | 642,9 | 1.012,6 | 982,0 | 1.059,1 | 1.506,3 | 1.502,1 | 1.984,7 | |
| Phải trả dài hạn khác | 2,1 | 2,1 | 251,7 | 261,1 | 263,6 | 262,1 | 264,2 | 521,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 271,3 | 391,8 | 510,9 | 620,4 | 690,8 | 1.136,4 | 1.130,1 | 1.390,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 306,9 | 248,9 | 249,9 | 100,5 | 104,7 | 107,8 | 107,8 | 73,3 |
| 5.976,4 | 5.469,2 | 5.463,8 | 5.411,8 | 5.403,1 | 5.398,8 | 5.393,7 | 5.418,8 | |
| 5.976,4 | 5.469,2 | 5.463,8 | 5.411,8 | 5.403,1 | 5.398,8 | 5.393,7 | 5.418,8 | |
| 6.266,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 6.266,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | 5.766,0 | 5.766,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -462,2 | -462,2 | -462,2 | -462,2 | -462,2 | -462,2 | -462,2 | -462,2 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 7,3 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,8 | 6,6 | 6,6 | 6,6 |
| 145,3 | 138,6 | 133,2 | 81,2 | 72,4 | 68,4 | 63,2 | 88,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 132,5 | 133,2 | 62,9 | 63,1 | 63,1 | 63,2 | 29,5 | 61,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 12,8 | 5,4 | 70,2 | 18,1 | 9,4 | 5,2 | 33,7 | 26,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 20,1 | 20,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 8.999,1 | 9.009,4 | 8.973,0 | 9.872,0 | 9.871,6 | 9.920,6 | 10.102,0 | 10.455,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |