Đang đo trạng thái thị trường…
HLD
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 54.999.961 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 54.999.961 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 654 tỷ đ
11.900 đ▼ 100 đ (-0,83%)
Tham chiếu 12.000 đtrần 13.200 đsàn 10.800 đKhối lượng 1.200
Báo cáo tài chính chi tiết - HLD - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND
Báo cáo tài chính chi tiết - HLD - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.561,0 | 2.724,7 | 2.620,4 | 2.297,0 | 2.318,4 | 2.051,0 | 1.921,5 | 1.796,0 | |
| 293,8 | 428,1 | 269,9 | 102,3 | 190,1 | 37,9 | 28,5 | 35,9 | |
| Tiền | 167,7 | 59,1 | 261,9 | 82,3 | 190,1 | 37,5 | 12,1 | 19,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 126,1 | 369,0 | 8,0 | 20,0 | 0 | 0,4 | 16,4 | 16,4 |
| 0 | 0 | 9,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 9,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 101,0 | 169,0 | 160,3 | 40,4 | 61,2 | 110,3 | 53,3 | 28,5 | |
| Phải thu khách hàng | 73,5 | 129,2 | 112,4 | 6,7 | 6,0 | 6,9 | 9,4 | 11,1 |
| Trả trước cho người bán | 25,8 | 38,1 | 46,0 | 31,4 | 52,3 | 98,6 | 40,0 | 14,2 |
| Các khoản phải thu khác | 1,8 | 1,7 | 1,9 | 2,3 | 2,9 | 4,8 | 4,6 | 4,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,7 | -1,4 |
| 2.163,1 | 2.127,2 | 2.168,5 | 2.128,0 | 2.045,3 | 1.890,5 | 1.829,4 | 1.721,2 | |
| Hàng tồn kho | 2.163,1 | 2.127,2 | 2.168,5 | 2.128,0 | 2.045,3 | 1.890,5 | 1.829,4 | 1.721,2 |
| 3,1 | 0,3 | 12,1 | 26,3 | 21,8 | 12,3 | 10,3 | 10,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,1 | 0,2 | 12,1 | 23,2 | 18,3 | 9,6 | 7,9 | 7,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,0 | 0 | 3,1 | 3,5 | 1,9 | 1,7 | 2,1 |
| 80,6 | 86,4 | 87,4 | 98,7 | 100,1 | 101,5 | 101,8 | 93,8 | |
| 0 | 0 | 0 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 9,6 | 0 |
| 23,9 | 24,6 | 25,4 | 26,1 | 26,8 | 27,6 | 28,4 | 29,1 | |
| 23,9 | 24,6 | 25,4 | 26,1 | 26,8 | 27,6 | 28,4 | 29,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 74,1 | 73,9 | 73,9 | 73,8 | 73,8 | 73,8 | 73,8 | 73,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -50,1 | -49,3 | -48,6 | -47,8 | -47,0 | -46,2 | -45,4 | -44,7 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 53,0 | 53,9 | 54,8 | 55,7 | 56,6 | 57,5 | 58,4 | 59,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 96,1 | 96,1 | 96,1 | 96,1 | 96,1 | 96,1 | 96,1 | 96,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -43,0 | -42,1 | -41,2 | -40,3 | -39,4 | -38,5 | -37,7 | -36,8 |
| 2,8 | 7,2 | 6,3 | 6,3 | 6,0 | 6,0 | 4,9 | 4,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,8 | 7,2 | 6,3 | 6,3 | 6,0 | 6,0 | 4,9 | 4,9 |
| 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 0,7 | 0,5 | 0,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 0,1 | 0,5 | 0,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.641,6 | 2.811,1 | 2.707,8 | 2.395,7 | 2.418,5 | 2.152,4 | 2.023,3 | 1.889,8 |
| 1.988,6 | 2.135,6 | 2.029,4 | 1.729,8 | 1.756,1 | 1.723,5 | 1.596,1 | 1.464,4 | |
| 946,7 | 1.124,8 | 1.094,9 | 265,3 | 366,1 | 624,4 | 1.054,0 | 1.339,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 540,2 | 795,3 | 810,2 | 196,0 | 193,8 | 140,2 | 126,3 | 33,0 |
| Phải trả người bán | 19,1 | 17,3 | 16,3 | 17,3 | 11,0 | 6,2 | 5,2 | 5,3 |
| Người mua trả tiền trước | 239,4 | 222,8 | 39,7 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 1,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 27,8 | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 8,8 | 3,3 | 60,6 | 0,0 | 109,7 | 449,4 | 885,7 | 1.272,1 |
| Phải trả người lao động | 2,2 | 1,1 | 10,9 | 1,1 | 0,0 | 0,0 | 8,4 | 0,8 |
| Chi phí phải trả | 84,6 | 61,1 | 49,5 | 25,0 | 25,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 8,9 | 8,8 | 90,8 | 9,3 | 8,8 | 12,1 | 10,5 | 10,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 14,3 | 13,4 | 15,6 | 16,0 | 16,3 | 15,3 | 16,7 | 16,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,3 | 1,4 | 1,4 | 0,6 | 0,6 | 1,1 | 1,1 | 0 |
| 1.041,9 | 1.010,8 | 934,5 | 1.464,5 | 1.390,0 | 1.099,1 | 542,0 | 124,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 1.041,9 | 1.010,8 | 934,5 | 1.464,5 | 1.390,0 | 1.099,1 | 542,0 | 124,6 |
| 653,0 | 675,5 | 678,4 | 665,9 | 662,4 | 428,9 | 427,3 | 425,4 | |
| 653,0 | 675,5 | 678,4 | 665,9 | 662,4 | 428,9 | 427,3 | 425,4 | |
| 550,0 | 550,0 | 550,0 | 550,0 | 550,0 | 316,0 | 316,0 | 200,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 550,0 | 550,0 | 550,0 | 550,0 | 550,0 | 316,0 | 316,0 | 200,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 80,8 | 80,8 | 80,8 | 80,8 | 80,8 | 80,8 | 80,8 | 80,8 |
| 22,5 | 45,0 | 48,0 | 35,4 | 31,9 | 32,1 | 30,4 | 144,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 3,6 | 33,0 | 29,0 | 29,0 | 29,0 | 30,3 | 26,6 | 143,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 18,9 | 12,0 | 19,0 | 6,4 | 2,9 | 1,8 | 3,8 | 0,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.641,6 | 2.811,1 | 2.707,8 | 2.395,7 | 2.418,5 | 2.152,4 | 2.023,3 | 1.889,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |