Đang đo trạng thái thị trường…
HEV
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóaCông ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 23 tỷ đ
4.600 đ▼ 500 đ (-9,80%)
Tham chiếu 5.100 đtrần 5.600 đsàn 4.600 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - HEV - Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề
Báo cáo tài chính chi tiết - HEV - Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68,1 | 67,5 | 68,0 | 15,7 | 14,9 | 14,5 | 20,7 | 13,6 | |
| 1,3 | 55,7 | 55,1 | 1,7 | 1,2 | 6,2 | 1,3 | 1,0 | |
| Tiền | 1,3 | 1,2 | 53,4 | 1,4 | 0,9 | 1,1 | 1,3 | 1,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 54,5 | 1,6 | 0,3 | 0,3 | 5,1 | 0 | 0 |
| 60,3 | 6,2 | 6,4 | 7,3 | 7,1 | 2,2 | 10,0 | 6,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 60,3 | 6,2 | 6,4 | 7,3 | 7,1 | 2,2 | 10,0 | 6,0 |
| 1,0 | 0,8 | 1,3 | 1,7 | 1,8 | 1,4 | 4,1 | 1,5 | |
| Phải thu khách hàng | 0,8 | 0,8 | 1,2 | 1,7 | 1,6 | 1,4 | 3,9 | 1,5 |
| Trả trước cho người bán | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Các khoản phải thu khác | 0,3 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,2 | 0,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,4 | -0,3 | -0,3 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 5,3 | 4,8 | 5,2 | 5,1 | 4,8 | 4,6 | 5,2 | 5,0 | |
| Hàng tồn kho | 6,8 | 6,3 | 6,6 | 6,7 | 6,4 | 5,7 | 6,3 | 6,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,5 | -1,5 | -1,4 | -1,6 | -1,6 | -1,1 | -1,1 | -1,1 |
| 0,2 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | -0,1 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | |
| 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | |
| 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1,1 | -1,0 | -1,0 | -0,9 | -0,9 | -0,8 | -0,8 | -0,7 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 68,3 | 67,8 | 68,2 | 16,0 | 15,2 | 15,1 | 21,2 | 14,4 |
| 3,5 | 3,1 | 3,2 | 3,3 | 2,5 | 2,1 | 8,3 | 2,2 | |
| 3,5 | 3,1 | 3,2 | 3,3 | 2,5 | 2,1 | 8,3 | 2,2 | |
| Phải trả người bán | 2,6 | 2,4 | 2,2 | 2,7 | 2,0 | 1,3 | 6,8 | 1,6 |
| Người mua trả tiền trước | 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,3 | 0,7 | 1,1 | 0,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0,0 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,0 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0,3 | 0 |
| Chi phí phải trả | 0,0 | 0,1 | 0 | -0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 64,8 | 64,7 | 65,0 | 12,7 | 12,8 | 13,0 | 12,9 | 12,2 | |
| 64,8 | 64,7 | 65,0 | 12,7 | 12,8 | 13,0 | 12,9 | 12,2 | |
| 50,0 | 50,0 | 50,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 50,0 | 50,0 | 50,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| -0,3 | -0,4 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | 0,1 | 0,0 | -0,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -0,5 | -0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 0,2 | 0,1 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,1 | 0,0 | -0,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 68,3 | 67,8 | 68,2 | 16,0 | 15,2 | 15,1 | 21,2 | 14,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |