iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HEV
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa

Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 23 tỷ đ
4.600 đ▼ 500 đ (-9,80%)
Tham chiếu 5.100 đtrần 5.600 đsàn 4.600 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - HEV - Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề

Báo cáo tài chính chi tiết - HEV - Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
68,167,568,015,714,914,520,713,6
1,355,755,11,71,26,21,31,0
Tiền1,31,253,41,40,91,11,31,0
Các khoản tương đương tiền054,51,60,30,35,100
60,36,26,47,37,12,210,06,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn60,36,26,47,37,12,210,06,0
1,00,81,31,71,81,44,11,5
Phải thu khách hàng0,80,81,21,71,61,43,91,5
Trả trước cho người bán0,30,30,20,20,20,20,20,2
Các khoản phải thu khác0,30,00,20,00,20,00,20,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
5,34,85,25,14,84,65,25,0
Hàng tồn kho6,86,36,66,76,45,76,36,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-1,5-1,4-1,6-1,6-1,1-1,1-1,1
0,20,00,0-0,00,00,00,00,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,1-0,10,0-0,00,00,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,0000000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,100000,000,0
Tài sản ngắn hạn khác0,00,000,0000,00,0
0,20,30,30,40,40,50,60,8
00,000000,00,0
Phải thu dài hạn khác00,000000,00,0
0,20,30,30,40,40,50,50,6
0,20,30,30,40,40,50,50,6
Nguyên giá TSCĐHH1,21,21,21,21,21,21,21,2
Hao mòn TSCĐHH-1,1-1,0-1,0-0,9-0,9-0,8-0,8-0,7
0,00,00,00,00,00,10,10,2
Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,10,10,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN68,367,868,216,015,215,121,214,4
3,53,13,23,32,52,18,32,2
3,53,13,23,32,52,18,32,2
Phải trả người bán2,62,42,22,72,01,36,81,6
Người mua trả tiền trước0,60,50,60,50,30,71,10,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,00,00,00,00,000,10,0
Phải trả người lao động0,20,00,40,20,200,30
Chi phí phải trả0,00,10-0,100,100,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,10,00,00,00,00,00,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
64,864,765,012,712,813,012,912,2
64,864,765,012,712,813,012,912,2
50,050,050,010,010,010,010,010,0
Cổ phiếu phổ thông50,050,050,010,010,010,010,010,0
Thặng dư vốn cổ phần14,214,214,21,91,91,91,91,9
Quỹ đầu tư phát triển1,01,01,01,01,01,01,01,0
-0,3-0,4-0,1-0,1-0,10,10,0-0,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-0,5-0,50,20,20,20,200
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,20,1-0,3-0,3-0,3-0,10,0-0,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN68,367,868,216,015,215,121,214,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Truyền thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG16.05234,40
YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah11.65630,70
FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT1.1056,40
VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam95111,30
FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA5005,80
ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE455—
STHCông ty Cổ phần STH Holdings3184,10
EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội2644,40