Đang đo trạng thái thị trường…
HDC
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 229.712.443 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 229.712.443 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.711 tỷ đ
11.800 đ▲ 150 đ (+1,29%)
Tham chiếu 11.650 đtrần 12.450 đsàn 10.850 đKhối lượng 3.209.700
Báo cáo tài chính chi tiết - HDC - Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu
Báo cáo tài chính chi tiết - HDC - Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Bà Rịa Vũng Tàu
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.591,4 | 2.674,9 | 3.151,6 | 3.071,5 | 2.323,5 | 2.298,0 | 2.320,6 | 2.345,6 | |
| 87,0 | 29,2 | 498,8 | 280,3 | 14,5 | 10,8 | 10,3 | 22,6 | |
| Tiền | 52,5 | 29,2 | 498,8 | 280,3 | 14,5 | 10,8 | 10,3 | 22,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 34,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24,7 | 24,0 | 4,2 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 20,5 | 19,8 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 843,3 | 1.150,0 | 1.162,7 | 1.346,0 | 874,5 | 884,8 | 927,5 | 932,0 | |
| Phải thu khách hàng | 569,3 | 877,9 | 872,7 | 877,9 | 523,0 | 548,9 | 591,9 | 595,8 |
| Trả trước cho người bán | 249,1 | 248,4 | 251,4 | 214,5 | 147,8 | 150,9 | 179,0 | 299,3 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 19,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 36,2 | 34,6 | 29,8 | 262,4 | 210,3 | 191,7 | 163,3 | 44,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -11,4 | -11,0 | -11,0 | -8,8 | -6,7 | -6,7 | -6,7 | -7,0 |
| 1.465,4 | 1.466,9 | 1.481,4 | 1.433,1 | 1.407,7 | 1.379,3 | 1.360,6 | 1.343,5 | |
| Hàng tồn kho | 1.465,7 | 1.467,2 | 1.481,7 | 1.433,4 | 1.408,0 | 1.379,6 | 1.360,9 | 1.343,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 171,0 | 4,8 | 4,5 | 7,5 | 22,3 | 18,5 | 17,5 | 42,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,4 | 3,8 | 4,2 | 5,4 | 20,9 | 17,9 | 17,4 | 42,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,7 | 0,8 | 0,1 | 2,0 | 1,3 | 0,3 | 0,1 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 166,9 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0 | 0 |
| 3.153,3 | 3.052,9 | 2.930,6 | 2.332,9 | 2.578,6 | 2.587,3 | 2.556,8 | 2.539,3 | |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 293,3 | 295,1 | 298,8 | 299,1 | 295,9 | 298,7 | 302,2 | 304,5 | |
| 292,8 | 294,5 | 298,2 | 298,4 | 295,2 | 297,9 | 301,3 | 303,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 436,7 | 434,9 | 434,9 | 432,0 | 425,1 | 425,4 | 425,4 | 424,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -143,9 | -140,4 | -136,7 | -133,6 | -129,9 | -127,6 | -124,0 | -120,5 |
| 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,4 | -1,3 | -1,3 | -1,2 | -1,2 | -1,1 | -1,1 | -1,0 |
| 55,3 | 55,7 | 56,1 | 56,5 | 57,0 | 57,4 | 57,8 | 58,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 74,5 | 74,5 | 74,5 | 74,5 | 74,5 | 74,5 | 74,5 | 74,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -19,2 | -18,8 | -18,4 | -18,0 | -17,6 | -17,1 | -16,7 | -16,3 |
| 2.327,4 | 2.262,6 | 2.234,2 | 1.666,2 | 1.407,4 | 1.384,2 | 1.364,7 | 1.345,3 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 2.324,3 | 2.257,9 | 2.229,9 | 1.662,3 | 1.403,8 | 1.381,5 | 1.362,0 | 1.342,6 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,1 | 4,7 | 4,3 | 3,9 | 3,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 |
| 339,3 | 298,0 | 194,5 | 301,0 | 808,9 | 840,5 | 825,2 | 824,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 284,9 | 284,5 | 181,1 | 287,6 | 795,4 | 827,0 | 811,7 | 811,3 |
| Đầu tư dài hạn khác | 14,5 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 13,5 | 13,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 40,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 137,7 | 141,2 | 146,6 | 10,0 | 9,4 | 6,5 | 6,9 | 6,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 8,5 | 8,5 | 9,3 | 8,5 | 7,9 | 5,1 | 5,5 | 5,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,9 | 0,9 | 2,2 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 0,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 128,3 | 131,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 135,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.744,7 | 5.727,8 | 6.082,2 | 5.404,4 | 4.902,1 | 4.885,3 | 4.877,4 | 4.884,9 |
| 2.788,2 | 2.732,2 | 3.145,4 | 2.523,0 | 2.559,4 | 2.599,5 | 2.605,3 | 2.614,8 | |
| 1.610,5 | 1.553,2 | 1.916,5 | 1.723,5 | 2.205,2 | 2.197,3 | 2.142,0 | 2.098,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 878,1 | 932,9 | 976,8 | 868,7 | 1.117,8 | 1.225,0 | 1.175,6 | 1.167,1 |
| Phải trả người bán | 61,5 | 63,8 | 81,5 | 83,3 | 222,4 | 199,8 | 212,4 | 239,6 |
| Người mua trả tiền trước | 277,9 | 281,5 | 372,9 | 293,3 | 346,3 | 323,7 | 273,9 | 224,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 53,7 | 14,2 | 174,8 | 148,4 | 15,6 | 6,8 | 36,9 | 31,5 |
| Phải trả người lao động | 8,3 | 6,4 | 35,3 | 6,7 | 5,9 | 5,1 | 6,9 | 5,1 |
| Chi phí phải trả | 56,6 | 53,6 | 63,0 | 61,2 | 65,4 | 67,2 | 63,3 | 64,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 180,9 | 180,0 | 188,9 | 70,6 | 406,4 | 339,3 | 339,5 | 330,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 93,3 | 20,6 | 23,4 | 24,3 | 25,3 | 30,4 | 33,4 | 36,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 166,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.177,7 | 1.179,0 | 1.228,9 | 799,5 | 354,3 | 402,2 | 463,2 | 516,7 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 10,6 | 10,6 | 9,3 | 9,3 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 1,6 | 1,6 | 1,7 | 29,5 | 29,5 | 29,6 | 29,6 | 29,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 666,8 | 671,9 | 724,8 | 757,2 | 312,3 | 361,0 | 422,1 | 483,8 |
| Trái phiếu chuyển đổi | 499,3 | 499,1 | 499,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 10,1 | 6,3 | 3,4 | 2,2 | 1,9 | 2,4 | 2,3 | 3,6 |
| 2.956,5 | 2.995,6 | 2.936,8 | 2.881,3 | 2.342,7 | 2.285,7 | 2.272,1 | 2.270,2 | |
| 2.956,5 | 2.995,6 | 2.936,8 | 2.881,3 | 2.342,7 | 2.285,7 | 2.272,1 | 2.270,2 | |
| 1.997,5 | 1.997,5 | 1.997,5 | 1.783,5 | 1.783,5 | 1.783,5 | 1.783,5 | 1.783,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.997,5 | 1.997,5 | 1.997,5 | 1.783,5 | 1.783,5 | 1.783,5 | 1.783,5 | 1.783,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 49,0 | 49,0 | 49,0 | 199,0 | 199,0 | 199,0 | 199,0 | 199,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 299,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 196,8 | 137,1 | 137,1 | 201,1 | 51,1 | 201,0 | 201,0 | 201,0 |
| 366,1 | 763,1 | 705,7 | 676,0 | 288,1 | 80,5 | 66,9 | 65,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 265,5 | 705,7 | 66,7 | 66,7 | 216,7 | 66,9 | 0,9 | 0,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 100,6 | 57,4 | 639,1 | 609,3 | 71,5 | 13,6 | 66,1 | 64,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 47,5 | 48,8 | 47,4 | 21,7 | 20,9 | 21,7 | 21,7 | 21,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5.744,7 | 5.727,8 | 6.082,2 | 5.404,4 | 4.902,1 | 4.885,3 | 4.877,4 | 4.884,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |