Đang đo trạng thái thị trường…
HAR
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 95.684.090 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 95.684.090 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 243 tỷ đ
2.540 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.540 đtrần 2.710 đsàn 2.370 đKhối lượng 43.000
Báo cáo tài chính chi tiết - HAR - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền
Báo cáo tài chính chi tiết - HAR - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 349,1 | 363,2 | 339,0 | 336,9 | 329,5 | 325,0 | 317,0 | 313,7 | |
| 16,5 | 17,7 | 34,4 | 29,8 | 18,4 | 9,6 | 4,1 | 23,7 | |
| Tiền | 16,5 | 17,7 | 34,4 | 29,8 | 18,4 | 9,6 | 4,1 | 23,7 |
| 98,8 | 113,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 98,8 | 94,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | 0 | -4,4 | — | — | — | — | — | — |
| Đầu tư ngắn hạn khác | 0 | 24,0 | — | — | — | — | — | — |
| 233,7 | 231,8 | 304,6 | 307,1 | 311,0 | 315,2 | 312,7 | 289,7 | |
| Phải thu khách hàng | 13,5 | 11,1 | 11,1 | 14,6 | 17,7 | 14,6 | 18,5 | 16,4 |
| Trả trước cho người bán | 220,5 | 220,8 | 220,6 | 220,6 | 220,5 | 220,7 | 220,6 | 220,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 50,0 |
| Các khoản phải thu khác | 1,1 | 1,2 | 4,2 | 3,2 | 4,1 | 11,3 | 8,7 | 7,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -5,1 | -4,8 |
| 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 |
| 754,1 | 735,6 | 757,8 | 759,0 | 760,3 | 761,8 | 763,0 | 764,6 | |
| 79,3 | 79,4 | 80,9 | 81,1 | 81,2 | 81,4 | 81,6 | 81,7 | |
| 0,5 | 0,6 | 2,1 | 2,2 | 2,4 | 2,6 | 2,7 | 2,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2,5 | 2,5 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 5,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2,0 | -2,0 | -3,0 | -2,9 | -2,7 | -2,6 | -2,4 | -2,2 |
| 78,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 78,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 | 78,8 |
| 262,1 | 263,2 | 264,2 | 265,3 | 266,3 | 267,4 | 268,5 | 269,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 298,6 | 298,6 | 298,6 | 298,6 | 298,6 | 298,6 | 298,6 | 298,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -36,5 | -35,4 | -34,3 | -33,3 | -32,2 | -31,2 | -30,1 | -29,0 |
| 412,6 | 393,0 | 412,7 | 412,7 | 412,7 | 413,0 | 413,0 | 413,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 393,0 | 393,0 | 393,0 | 393,0 | 393,0 | 393,0 | 393,0 | 393,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 24,0 | 0 | 24,0 | 24,0 | 24,0 | 24,0 | 24,0 | 24,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -4,5 | 0 | -4,4 | -4,4 | -4,4 | -4,1 | -4,1 | -3,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.103,1 | 1.098,8 | 1.096,8 | 1.095,9 | 1.089,8 | 1.086,8 | 1.079,9 | 1.078,3 |
| 3,7 | 3,4 | 3,3 | 3,6 | 3,3 | 3,1 | 3,4 | 3,9 | |
| 3,7 | 3,4 | 3,3 | 3,6 | 3,3 | 3,1 | 3,4 | 3,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0,4 | 0,6 | 0,2 |
| Phải trả người bán | 1,1 | 0,9 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Người mua trả tiền trước | 0,3 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,8 | 1,0 | 0,8 | 1,4 | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 0,8 |
| Phải trả người lao động | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,3 | 1,3 | 1,5 | 1,3 | 1,4 | 1,3 | 1,3 | 1,4 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 |
| 1.099,4 | 1.095,4 | 1.093,4 | 1.092,3 | 1.086,5 | 1.083,7 | 1.076,5 | 1.074,4 | |
| 1.099,4 | 1.095,4 | 1.093,4 | 1.092,3 | 1.086,5 | 1.083,7 | 1.076,5 | 1.074,4 | |
| 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 | 1.013,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| Cổ phiếu quỹ | -23,8 | -23,8 | -23,8 | -23,8 | -23,8 | -23,8 | -23,8 | -23,8 |
| 110,2 | 106,1 | 104,2 | 103,1 | 97,3 | 94,5 | 87,3 | 85,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 104,2 | 104,5 | 87,3 | 87,3 | 87,3 | 87,3 | 77,7 | 77,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 6,0 | 1,7 | 16,9 | 15,7 | 10,0 | 7,2 | 9,7 | 7,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.103,1 | 1.098,8 | 1.096,8 | 1.095,9 | 1.089,8 | 1.086,8 | 1.079,9 | 1.078,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |