Đang đo trạng thái thị trường…
HAN
UPCOM - Xây dựngTổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 141.048.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 141.048.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 987 tỷ đ
7.000 đ▼ 500 đ (-6,67%)
Tham chiếu 7.500 đtrần 8.600 đsàn 6.400 đKhối lượng 900
Tỷ số tài chính HAN - Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E16,91ngành 9,24
P/B0,55ngành 0,60
P/S0,32ngành 0,59
P/FCF—ngành 3,78
EV/EBITDA11,52ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá5,9%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE3,3%ngành 5,1%
ROA0,9%ngành 1,6%
ROIC5,0%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp4,9%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động4,5%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng1,9%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do-16,7%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,20ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA5,57 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,84 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn26,1%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-0,3%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ4,1%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ4,3%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm6,0%ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |