Đang đo trạng thái thị trường…
HAN
UPCOM - Xây dựngTổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 141.048.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 141.048.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 987 tỷ đ
7.000 đ▼ 500 đ (-6,67%)
Tham chiếu 7.500 đtrần 8.600 đsàn 6.400 đKhối lượng 900
Báo cáo tài chính chi tiết - HAN - Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP
Báo cáo tài chính chi tiết - HAN - Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.702,9 | 5.910,9 | 5.694,6 | 4.890,4 | 5.069,9 | 4.705,0 | 5.070,5 | 5.076,2 | |
| 236,6 | 245,2 | 491,7 | 197,7 | 320,5 | 280,4 | 443,2 | 159,8 | |
| Tiền | 223,6 | 232,2 | 478,8 | 184,7 | 307,5 | 266,1 | 407,2 | 123,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 14,3 | 36,0 | 36,0 |
| 56,4 | 56,4 | 6,7 | 11,7 | 8,7 | 24,7 | 47,7 | 52,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 56,3 | 56,3 | 6,6 | 11,6 | 8,6 | 24,6 | 47,6 | 52,8 |
| 3.781,9 | 3.712,3 | 3.453,7 | 3.012,3 | 3.012,8 | 2.710,4 | 2.878,6 | 2.919,5 | |
| Phải thu khách hàng | 2.264,7 | 2.151,4 | 2.156,6 | 1.915,1 | 1.981,1 | 1.730,6 | 1.887,4 | 1.919,1 |
| Trả trước cho người bán | 994,4 | 1.037,5 | 908,9 | 724,0 | 671,6 | 639,3 | 657,5 | 654,5 |
| Các khoản phải thu khác | 735,4 | 736,2 | 576,5 | 562,0 | 544,7 | 524,7 | 503,4 | 508,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -212,7 | -212,7 | -188,2 | -188,7 | -184,6 | -184,1 | -169,8 | -162,6 |
| 1.484,8 | 1.718,0 | 1.578,3 | 1.505,0 | 1.562,0 | 1.539,6 | 1.566,4 | 1.787,8 | |
| Hàng tồn kho | 1.484,8 | 1.718,1 | 1.578,4 | 1.505,1 | 1.562,0 | 1.539,7 | 1.566,5 | 1.787,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 143,2 | 179,0 | 164,1 | 163,7 | 166,0 | 149,9 | 134,6 | 156,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,8 | 1,3 | 1,3 | 2,2 | 2,9 | 4,2 | 1,8 | 2,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 84,8 | 122,9 | 115,4 | 115,6 | 116,6 | 113,3 | 104,9 | 124,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 56,6 | 54,8 | 47,4 | 45,9 | 46,5 | 32,4 | 27,9 | 29,3 |
| 1.166,6 | 1.166,9 | 1.241,8 | 1.341,9 | 1.346,4 | 1.354,9 | 1.368,0 | 1.410,0 | |
| 4,2 | 3,8 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 4,2 | 3,8 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 |
| 52,1 | 44,6 | 45,1 | 46,7 | 47,5 | 50,8 | 52,1 | 61,7 | |
| 49,9 | 42,4 | 42,6 | 44,4 | 45,1 | 48,2 | 49,3 | 58,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 192,8 | 183,5 | 179,8 | 179,4 | 179,4 | 180,6 | 180,6 | 189,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -142,9 | -141,1 | -137,2 | -135,0 | -134,3 | -132,5 | -131,3 | -130,4 |
| 0 | 0 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 1,0 | 1,3 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | 0 | -1,7 | -1,6 | -1,4 | -1,2 | -1,0 | -0,7 |
| 2,2 | 2,2 | 2,2 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,7 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,5 |
| 505,0 | 509,0 | 512,9 | 487,8 | 491,8 | 498,9 | 506,6 | 541,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 708,3 | 708,3 | 708,3 | 678,3 | 678,3 | 678,3 | 678,3 | 678,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -203,4 | -199,4 | -195,5 | -190,5 | -186,4 | -179,4 | -171,7 | -137,0 |
| 134,9 | 134,1 | 10,9 | 8,4 | 7,8 | 5,9 | 4,7 | 2,1 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 122,6 | 122,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 12,3 | 11,9 | 10,9 | 8,4 | 7,8 | 5,9 | 4,7 | 2,1 |
| 463,8 | 463,8 | 664,9 | 790,6 | 790,6 | 790,6 | 795,2 | 795,2 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 179,1 | 196,5 | 346,6 | 377,0 | 377,0 | 377,0 | 377,0 | 377,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 336,2 | 318,8 | 364,3 | 457,0 | 457,0 | 457,0 | 457,0 | 457,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -51,5 | -51,5 | -46,0 | -43,4 | -43,4 | -43,4 | -38,8 | -38,8 |
| 6,6 | 11,7 | 5,4 | 5,7 | 5,9 | 6,0 | 6,8 | 7,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 6,3 | 11,3 | 5,0 | 5,4 | 5,5 | 5,7 | 6,5 | 6,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6.869,4 | 7.077,8 | 6.936,4 | 6.232,3 | 6.416,3 | 6.059,9 | 6.438,6 | 6.486,2 |
| 5.080,0 | 5.303,2 | 5.281,0 | 4.580,8 | 4.762,9 | 4.419,0 | 4.798,7 | 4.868,4 | |
| 4.758,4 | 5.040,5 | 5.055,6 | 4.364,5 | 4.618,3 | 4.273,3 | 4.651,9 | 4.721,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 983,4 | 840,9 | 925,5 | 876,4 | 903,0 | 741,9 | 795,5 | 774,5 |
| Phải trả người bán | 1.177,9 | 1.108,2 | 1.129,5 | 1.091,9 | 1.278,7 | 1.146,1 | 1.253,1 | 1.117,1 |
| Người mua trả tiền trước | 270,6 | 970,8 | 850,0 | 453,5 | 457,4 | 439,1 | 506,5 | 697,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 20,7 | 25,5 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 76,4 | 71,2 | 108,1 | 107,6 | 98,0 | 83,1 | 140,7 | 150,8 |
| Phải trả người lao động | 17,4 | 16,6 | 19,9 | 16,6 | 15,3 | 13,1 | 16,1 | 11,8 |
| Chi phí phải trả | 1.563,7 | 1.344,8 | 1.331,0 | 1.147,2 | 1.166,7 | 1.141,4 | 1.238,3 | 1.263,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 529,1 | 542,1 | 545,8 | 526,3 | 548,9 | 563,3 | 559,6 | 556,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 11,6 | 11,7 | 12,8 | 10,8 | 11,3 | 9,5 | 10,5 | 12,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 86,9 | 87,9 | 126,0 | 128,8 | 133,7 | 130,5 | 126,4 | 127,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 20,7 | 20,7 | 7,1 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 11,5 |
| 321,7 | 262,7 | 225,4 | 216,3 | 144,5 | 145,6 | 146,8 | 146,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 176,9 | 117,0 | 78,8 | 73,3 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 139,1 | 140,1 | 141,1 | 142,1 | 143,0 | 144,0 | 145,0 | 145,9 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| 1.789,4 | 1.774,6 | 1.655,4 | 1.651,5 | 1.653,5 | 1.640,9 | 1.639,9 | 1.617,7 | |
| 1.789,4 | 1.774,6 | 1.655,4 | 1.651,5 | 1.653,5 | 1.640,9 | 1.639,9 | 1.617,7 | |
| 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 | 1.410,5 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -37,8 | -37,8 | -37,3 | -37,3 | -37,3 | -37,3 | -37,3 | -37,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 72,1 | 72,1 | 72,1 | 71,4 | 71,4 | 70,7 | 70,7 | 70,7 |
| 80,8 | 60,4 | 58,3 | 59,9 | 61,3 | 43,7 | 42,0 | 20,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 63,3 | 56,1 | -5,7 | 32,7 | 38,2 | 40,6 | -11,8 | -13,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 17,4 | 4,3 | 64,0 | 27,2 | 23,2 | 3,1 | 53,8 | 34,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 260,0 | 265,5 | 147,9 | 143,2 | 143,7 | 149,5 | 150,2 | 149,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6.869,4 | 7.077,8 | 6.936,4 | 6.232,3 | 6.416,3 | 6.059,9 | 6.438,6 | 6.486,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |