Đang đo trạng thái thị trường…
HAM
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Vật tư Hậu Giang
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.937.048 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.937.048 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 568 tỷ đ
38.000 đ▲ 1.000 đ (+2,70%)
Tham chiếu 37.000 đtrần 42.500 đsàn 31.500 đKhối lượng 2.000
Lịch sử giá HAM - Công ty Cổ phần Vật tư Hậu Giang
Lịch sử giá
219 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 38.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 38.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | 38.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 | 38.000 | +2.70% | 2.000 |
| 2026-10-20 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | -5.13% | 3.600 |
| 2026-10-19 | 39.000 | 39.000 | 39.000 | 39.000 | 39.000 | +8.33% | 1.000 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 36.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 36.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 36.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | -11.11% | 5.003 |
| 2026-10-12 | 40.500 | 40.500 | 40.500 | 40.500 | 40.500 | 0.00% | 1.200 |
| 2026-10-09 | 40.500 | 40.500 | 40.500 | 40.500 | 40.500 | -2.41% | 1.000 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 41.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 41.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | -2.35% | 1.000 |
| 2026-10-05 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 0.00% | 1.000 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 42.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 42.500 | +2.91% | 0 |
| 2026-09-30 | 43.000 | 43.000 | 41.300 | 41.300 | 41.300 | -2.82% | 1.403 |
| 2026-09-29 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | 42.500 | +6.25% | 3.001 |
| 2026-09-28 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | -2.44% | 2.000 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | +2.50% | 3.000 |
| 2026-09-11 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | -2.44% | 3.000 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 41.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | +2.50% | 2.000 |
| 2026-09-08 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | -2.44% | 3.000 |
| 2026-09-07 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | -2.38% | 2.000 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 42.000 | -0.24% | 0 |
| 2026-09-03 | 42.000 | 42.100 | 42.000 | 42.100 | 42.100 | -4.32% | 2.300 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 44.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 0.00% | 300 |
| 2026-08-26 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 0.00% | 200 |
| 2026-08-25 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | -0.45% | 300 |
| 2026-08-24 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | 0.00% | 200 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 44.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 44.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 44.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | 44.200 | +0.45% | 1.000 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 44.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 44.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 44.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 44.000 | 0.00% | 400 |
Trang 1 trên 13
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2017-08-25. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 638 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |