Đang đo trạng thái thị trường…
FOC
UPCOM - Dịch vụ truyền thôngCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 18.419.884 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 18.419.884 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.105 tỷ đ
60.000 đ▼ 300 đ (-0,50%)
Tham chiếu 60.300 đtrần 69.300 đsàn 51.300 đKhối lượng 9.400
Báo cáo tài chính chi tiết - FOC - Công ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT
Báo cáo tài chính chi tiết - FOC - Công ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 919,6 | 850,9 | 924,6 | 837,3 | 770,6 | 858,8 | 928,4 | 879,0 | |
| 60,8 | 41,4 | 67,8 | 33,8 | 46,9 | 34,6 | 53,3 | 33,2 | |
| Tiền | 41,1 | 31,4 | 43,2 | 33,8 | 46,9 | 34,6 | 23,3 | 33,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 19,7 | 10,0 | 24,6 | 0 | 0 | 0 | 30,0 | 0 |
| 760,7 | 731,8 | 710,2 | 682,6 | 622,1 | 744,5 | 763,0 | 747,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 760,7 | 731,8 | 710,2 | 682,6 | 622,1 | 744,5 | 763,0 | 747,2 |
| 94,0 | 73,2 | 143,5 | 119,2 | 98,8 | 75,1 | 108,3 | 97,4 | |
| Phải thu khách hàng | 101,5 | 79,9 | 147,5 | 117,1 | 99,8 | 77,3 | 108,9 | 99,4 |
| Trả trước cho người bán | 3,4 | 5,0 | 0,5 | 6,2 | 3,4 | 1,0 | 0,9 | 2,0 |
| Các khoản phải thu khác | 6,0 | 5,1 | 12,1 | 12,7 | 12,4 | 13,6 | 15,7 | 13,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -16,9 | -16,7 | -16,6 | -16,7 | -16,7 | -16,9 | -17,2 | -17,3 |
| 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 1,1 | 1,0 | |
| Hàng tồn kho | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 1,0 | 1,1 | 1,0 |
| 3,5 | 3,7 | 2,4 | 0,9 | 1,9 | 3,7 | 2,8 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,5 | 3,7 | 2,4 | 0,9 | 1,9 | 3,7 | 2,8 | 0,1 |
| 47,1 | 46,4 | 45,5 | 42,8 | 45,8 | 47,7 | 50,9 | 54,4 | |
| 5,4 | 5,4 | 3,8 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 5,4 | 5,4 | 3,8 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| 2,7 | 2,4 | 3,0 | 3,8 | 4,6 | 4,8 | 5,6 | 6,6 | |
| 2,6 | 2,4 | 3,0 | 3,7 | 4,5 | 4,7 | 5,5 | 6,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 95,5 | 94,5 | 94,4 | 94,4 | 94,4 | 93,8 | 93,8 | 94,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -92,9 | -92,1 | -91,4 | -90,6 | -89,9 | -89,1 | -88,3 | -87,7 |
| 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,7 | -3,7 |
| 39,0 | 38,6 | 38,6 | 38,4 | 40,6 | 42,3 | 44,7 | 47,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 39,0 | 38,6 | 38,6 | 38,4 | 40,0 | 41,4 | 43,8 | 46,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,9 | 0,9 | 1,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 966,7 | 897,3 | 970,1 | 880,1 | 816,4 | 906,5 | 979,2 | 933,4 |
| 117,3 | 94,8 | 199,4 | 141,3 | 123,5 | 74,1 | 165,6 | 144,0 | |
| 116,0 | 93,6 | 198,2 | 140,1 | 122,2 | 73,0 | 164,7 | 143,6 | |
| Phải trả người bán | 18,5 | 9,0 | 25,9 | 21,5 | 20,8 | 10,3 | 19,1 | 21,0 |
| Người mua trả tiền trước | 25,9 | 30,0 | 26,1 | 34,1 | 42,3 | 40,4 | 38,7 | 32,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 16,8 | 10,9 | 30,1 | 15,5 | 16,4 | 6,6 | 10,1 | 15,2 |
| Phải trả người lao động | 49,4 | 22,4 | 87,4 | 51,7 | 30,4 | 11,9 | 48,6 | 37,1 |
| Chi phí phải trả | 2,0 | 2,3 | 9,5 | 13,1 | 8,2 | 0,1 | 6,5 | 9,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,8 | 2,8 | 2,6 | 3,3 | 3,1 | 2,8 | 2,6 | 2,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,5 | 16,2 | 16,5 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 39,1 | 25,9 |
| 1,3 | 1,2 | 1,3 | 1,2 | 1,4 | 1,1 | 0,9 | 0,4 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,3 | 1,2 | 1,3 | 1,2 | 1,4 | 1,1 | 0,9 | 0,4 |
| 849,4 | 802,4 | 770,6 | 738,9 | 692,8 | 832,4 | 813,7 | 789,4 | |
| 849,4 | 802,4 | 770,6 | 738,9 | 692,8 | 832,4 | 813,7 | 789,4 | |
| 184,7 | 184,7 | 184,7 | 184,7 | 184,7 | 184,7 | 184,7 | 184,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 184,7 | 184,7 | 184,7 | 184,7 | 184,7 | 184,7 | 184,7 | 184,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 | 36,2 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 629,2 | 582,2 | 550,4 | 518,7 | 472,6 | 612,2 | 593,5 | 569,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 550,4 | 550,4 | 409,3 | 409,3 | 409,3 | 593,5 | 473,9 | 473,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 78,8 | 31,8 | 141,2 | 109,4 | 63,4 | 18,8 | 119,5 | 95,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 966,7 | 897,3 | 970,1 | 880,1 | 816,4 | 906,5 | 979,2 | 933,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |
| DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long | 219 | 79,10 | 0,55 | 0,7% |