Đang đo trạng thái thị trường…
FCM
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Bê tông Phan Vũ Hà Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 46.226.626 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 46.226.626 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 131 tỷ đ
2.840 đ▼ 50 đ (-1,73%)
Tham chiếu 2.890 đtrần 3.090 đsàn 2.690 đKhối lượng 22.500
Tỷ số tài chính FCM - Công ty Cổ phần Bê tông Phan Vũ Hà Nam
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 97 mã nhóm Vật liệu xây dựng & Nội thất
Định giá
P/E7,47ngành 9,52
P/B0,24ngành 0,66
P/S0,26ngành 0,55
P/FCF8,09ngành 5,98
EV/EBITDA2,80ngành 6,18
Tỷ suất lợi nhuận trên giá13,4%ngành 7,8%
Khả năng sinh lời
ROE3,2%ngành 6,5%
ROA2,7%ngành 2,7%
ROIC3,5%ngành 8,4%
Biên lợi nhuận gộp7,2%ngành 13,6%
Biên lợi nhuận hoạt động4,4%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận ròng3,5%ngành 3,3%
Biên dòng tiền tự do3,2%ngành 2,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành5,69ngành 1,55
Khả năng trả lãi vay—ngành 7,25 lần
Nợ ròng trên EBITDA-1,72 lầnngành 1,30 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,19 lầnngành 0,63 lần
Độ dày vốn84,4%ngành 59,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ10,8%ngành 6,7%
Lợi nhuận so cùng kỳ-10,9%ngành 17,5%
EPS so cùng kỳ-10,8%ngành 12,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -37,1%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-3,1%ngành 2,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-2,9%ngành -0,6%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |