Đang đo trạng thái thị trường…
FCM
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Bê tông Phan Vũ Hà Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 46.226.626 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 46.226.626 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 131 tỷ đ
2.840 đ▼ 50 đ (-1,73%)
Tham chiếu 2.890 đtrần 3.090 đsàn 2.690 đKhối lượng 22.500
Báo cáo tài chính chi tiết - FCM - Công ty Cổ phần Bê tông Phan Vũ Hà Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - FCM - Công ty Cổ phần Bê tông Phan Vũ Hà Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 580,1 | 562,0 | 582,5 | 551,0 | 582,5 | 554,0 | 557,6 | 541,0 | |
| 49,5 | 44,2 | 60,6 | 42,4 | 41,7 | 44,2 | 31,6 | 49,8 | |
| Tiền | 29,5 | 24,2 | 40,6 | 22,4 | 21,7 | 24,2 | 11,6 | 29,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| 9,4 | 7,2 | 7,2 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 9,4 | 7,2 | 7,2 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 |
| 443,5 | 418,6 | 412,1 | 390,9 | 428,0 | 402,8 | 425,2 | 388,2 | |
| Phải thu khách hàng | 469,3 | 448,8 | 442,1 | 419,8 | 452,5 | 425,0 | 444,6 | 405,7 |
| Trả trước cho người bán | 5,7 | 1,5 | 1,4 | 1,5 | 1,6 | 2,1 | 1,2 | 1,1 |
| Các khoản phải thu khác | 15,1 | 15,2 | 15,0 | 15,0 | 17,3 | 15,4 | 15,5 | 15,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -46,7 | -47,0 | -46,4 | -45,4 | -43,4 | -39,7 | -36,1 | -34,1 |
| 75,5 | 87,4 | 98,9 | 105,2 | 100,9 | 97,8 | 88,5 | 95,5 | |
| Hàng tồn kho | 80,1 | 94,2 | 105,7 | 112,1 | 109,9 | 107,6 | 98,3 | 105,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,7 | -6,9 | -6,9 | -6,9 | -8,9 | -9,8 | -9,8 | -9,8 |
| 2,3 | 4,7 | 3,8 | 5,9 | 5,4 | 2,6 | 5,8 | 1,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,9 | 3,6 | 3,6 | 5,8 | 4,9 | 2,4 | 5,6 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,3 | 0,7 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,4 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,5 |
| 68,2 | 63,8 | 63,8 | 66,6 | 69,1 | 70,9 | 74,1 | 76,7 | |
| 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,6 | 2,5 | 2,6 | 2,5 | 2,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,6 | 2,5 | 2,6 | 2,5 | 2,6 |
| 11,1 | 12,0 | 13,3 | 15,1 | 17,6 | 20,2 | 23,2 | 26,2 | |
| 7,0 | 7,8 | 9,1 | 10,9 | 13,4 | 15,9 | 18,9 | 21,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 397,8 | 397,7 | 397,7 | 402,6 | 402,6 | 402,6 | 402,6 | 402,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -390,8 | -389,9 | -388,6 | -391,8 | -389,3 | -386,7 | -383,8 | -380,8 |
| 4,1 | 4,1 | 4,2 | 4,2 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2,9 | -2,9 | -2,8 | -2,8 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,6 |
| 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| 38,3 | 32,9 | 31,7 | 32,6 | 32,8 | 32,6 | 32,6 | 32,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 38,3 | 32,9 | 31,7 | 32,6 | 32,8 | 32,6 | 32,6 | 32,2 |
| 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 14,0 |
| 1,5 | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 1,3 | 0,6 | 1,0 | 0,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,5 | 1,6 | 1,5 | 1,5 | 1,3 | 0,6 | 1,0 | 0,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 648,4 | 625,9 | 646,4 | 617,5 | 651,7 | 624,8 | 631,7 | 617,7 |
| 101,8 | 74,8 | 92,7 | 70,2 | 108,0 | 85,4 | 96,7 | 89,2 | |
| 101,5 | 74,6 | 92,4 | 70,0 | 107,7 | 85,1 | 96,4 | 89,0 | |
| Phải trả người bán | 76,8 | 60,8 | 70,1 | 51,8 | 88,8 | 70,8 | 77,4 | 71,8 |
| Người mua trả tiền trước | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,3 | 5,1 | 5,4 | 5,0 | 5,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 4,6 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,1 | 1,2 | 2,2 | 3,5 | 2,9 | 0,6 | 1,3 | 0,7 |
| Phải trả người lao động | 4,3 | 4,7 | 4,7 | 4,1 | 4,2 | 4,0 | 4,2 | 3,4 |
| Chi phí phải trả | 6,8 | 2,1 | 8,9 | 3,4 | 3,8 | 1,5 | 4,0 | 2,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,2 | 0,1 | 0,9 | 1,1 | 2,2 | 2,2 | 4,0 | 4,3 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 546,6 | 551,0 | 553,7 | 547,3 | 543,7 | 539,4 | 535,0 | 528,4 | |
| 546,6 | 551,0 | 553,7 | 547,3 | 543,7 | 539,4 | 535,0 | 528,4 | |
| 462,3 | 462,3 | 462,3 | 462,3 | 462,3 | 462,3 | 462,3 | 451,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 462,3 | 462,3 | 462,3 | 462,3 | 462,3 | 462,3 | 462,3 | 451,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 43,6 | 40,8 | 40,8 | 40,8 | 40,8 | 40,6 | 40,6 | 40,6 |
| 42,6 | 49,9 | 52,5 | 46,1 | 42,5 | 38,4 | 34,0 | 38,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 35,1 | 45,6 | 33,7 | 33,7 | 33,7 | 34,0 | 32,5 | 43,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 7,6 | 4,3 | 18,8 | 12,4 | 8,8 | 4,4 | 1,5 | -5,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 648,4 | 625,9 | 646,4 | 617,5 | 651,7 | 624,8 | 631,7 | 617,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |