Đang đo trạng thái thị trường…
EID
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóaCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 264 tỷ đ
17.600 đ▼ 100 đ (-0,56%)
Tham chiếu 17.700 đtrần 19.400 đsàn 16.000 đKhối lượng 3.900
Báo cáo tài chính chi tiết - EID - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội
Báo cáo tài chính chi tiết - EID - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.155,5 | 505,1 | 597,2 | 781,3 | 1.116,8 | 689,4 | 597,2 | 797,4 | |
| 255,2 | 224,1 | 347,0 | 232,7 | 270,1 | 283,8 | 436,0 | 133,5 | |
| Tiền | 13,5 | 13,7 | 16,5 | 42,4 | 26,4 | 35,2 | 18,6 | 33,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 241,7 | 210,4 | 330,5 | 190,2 | 243,7 | 248,6 | 417,4 | 100,0 |
| 160,0 | 135,4 | 133,4 | 135,3 | 136,3 | 119,7 | 30,2 | 94,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 160,0 | 135,4 | 133,4 | 135,3 | 136,3 | 119,7 | 30,2 | 94,6 |
| 622,8 | 64,2 | 34,6 | 300,8 | 512,8 | 74,5 | 27,4 | 417,3 | |
| Phải thu khách hàng | 630,4 | 73,7 | 38,6 | 296,1 | 505,6 | 74,1 | 32,0 | 415,9 |
| Trả trước cho người bán | 7,4 | 7,2 | 8,8 | 20,8 | 21,5 | 17,7 | 10,8 | 12,0 |
| Các khoản phải thu khác | 2,9 | 1,4 | 5,4 | 2,9 | 4,8 | 2,1 | 4,0 | 8,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -18,0 | -18,2 | -18,2 | -18,9 | -18,9 | -19,3 | -19,3 | -19,4 |
| 103,0 | 75,6 | 79,1 | 108,5 | 192,0 | 197,0 | 98,7 | 147,6 | |
| Hàng tồn kho | 118,7 | 100,9 | 104,4 | 160,5 | 205,9 | 211,9 | 113,7 | 160,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -15,7 | -25,3 | -25,3 | -52,0 | -13,9 | -14,9 | -14,9 | -13,1 |
| 14,5 | 5,9 | 3,1 | 4,1 | 5,6 | 14,4 | 4,9 | 4,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 14,1 | 5,4 | 2,8 | 3,7 | 5,3 | 14,1 | 4,5 | 3,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 0,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,3 |
| 63,6 | 65,1 | 66,4 | 67,4 | 67,0 | 70,2 | 71,2 | 73,2 | |
| 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 |
| 4,9 | 4,7 | 5,1 | 5,6 | 5,8 | 5,9 | 5,9 | 6,3 | |
| 4,9 | 4,7 | 5,1 | 5,6 | 5,8 | 5,9 | 5,9 | 6,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 16,8 | 16,1 | 16,1 | 16,1 | 15,9 | 15,5 | 15,1 | 15,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -11,9 | -11,4 | -11,0 | -10,5 | -10,1 | -9,6 | -9,2 | -8,8 |
| 37,5 | 38,4 | 39,3 | 40,1 | 41,0 | 41,9 | 42,7 | 43,6 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 87,2 | 87,2 | 87,2 | 87,2 | 87,2 | 87,2 | 87,2 | 87,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -49,7 | -48,9 | -48,0 | -47,1 | -46,2 | -45,4 | -44,5 | -43,6 |
| 19,3 | 21,2 | 21,0 | 20,1 | 19,5 | 21,3 | 21,1 | 22,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 18,1 | 20,0 | 19,8 | 18,9 | 18,3 | 20,1 | 19,9 | 20,2 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 |
| 1,9 | 0,8 | 1,0 | 1,5 | 0,7 | 1,0 | 1,4 | 0,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,1 | 0,8 | 1,0 | 1,0 | 0,2 | 1,0 | 1,3 | 0,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,8 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.219,1 | 570,1 | 663,6 | 848,7 | 1.183,8 | 759,5 | 668,4 | 870,6 |
| 727,6 | 72,7 | 169,9 | 378,5 | 715,8 | 294,2 | 207,9 | 413,7 | |
| 711,3 | 57,0 | 154,2 | 377,3 | 714,6 | 292,9 | 206,6 | 412,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 19,9 | 0 | 0 | 51,4 | 91,2 | 30,1 | 19,3 | 49,1 |
| Phải trả người bán | 437,1 | 29,9 | 32,3 | 115,8 | 410,8 | 129,1 | 32,4 | 125,5 |
| Người mua trả tiền trước | 15,3 | 2,3 | 2,3 | 16,9 | 0,2 | 34,2 | 0,3 | 6,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 12,8 | 3,9 | 7,7 | 4,4 | 12,3 | 6,4 | 7,6 | 9,4 |
| Phải trả người lao động | 89,4 | 8,9 | 74,4 | 63,9 | 51,7 | 6,1 | 52,9 | 68,8 |
| Chi phí phải trả | 119,0 | 7,5 | 30,8 | 115,9 | 139,5 | 64,3 | 68,7 | 134,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,6 | 0,6 | 1,3 | 0,7 | 0,6 | 0,4 | 0,5 | 1,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 11,4 | 3,8 | 5,4 | 5,6 | 5,8 | 22,1 | 24,7 | 15,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 5,9 | 0,1 | 0,1 | 2,5 | 2,3 | 0,2 | 0,2 | 1,3 |
| 16,3 | 15,7 | 15,7 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,8 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 14,0 | 14,0 | 14,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 491,4 | 497,4 | 493,7 | 470,2 | 468,0 | 465,4 | 460,5 | 456,9 | |
| 491,4 | 497,4 | 493,7 | 470,2 | 468,0 | 465,4 | 460,5 | 456,9 | |
| 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 | 150,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 219,9 | 201,0 | 201,0 | 201,0 | 201,2 | 187,8 | 187,4 | 180,5 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 36,8 | 33,8 | 33,8 | 33,8 | 33,8 | 33,9 | 33,9 | 30,5 |
| 81,5 | 109,1 | 105,3 | 82,0 | 79,6 | 90,1 | 85,2 | 93,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 47,0 | 105,3 | 41,6 | 40,6 | 40,7 | 84,1 | 30,3 | 30,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 34,5 | 3,8 | 63,7 | 41,4 | 38,9 | 6,0 | 54,9 | 62,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1,4 | 1,5 | 1,6 | 1,4 | 1,4 | 1,6 | 2,1 | 0,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.219,1 | 570,1 | 663,6 | 848,7 | 1.183,8 | 759,5 | 668,4 | 870,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long | 219 | 79,10 | 0,55 | 0,7% |