Đang đo trạng thái thị trường…
DXG
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Bluemarq Group
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.268.104.965 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.268.104.965 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 13.252 tỷ đ
10.450 đ▼ 150 đ (-1,42%)
Tham chiếu 10.600 đtrần 11.300 đsàn 9.860 đKhối lượng 6.278.200
Báo cáo tài chính chi tiết - DXG - Công ty Cổ phần Bluemarq Group
Báo cáo tài chính chi tiết - DXG - Công ty Cổ phần Bluemarq Group
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
83 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 59 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35.409,6 | 34.319,3 | 33.913,4 | 32.122,9 | 29.149,7 | 30.675,8 | 26.133,3 | 26.587,7 | |
| 1.872,0 | 1.797,4 | 3.391,1 | 3.928,3 | 3.272,1 | 5.106,7 | 1.249,1 | 1.105,1 | |
| Tiền | 304,6 | 439,4 | 646,0 | 449,0 | 277,7 | 2.683,3 | 361,6 | 421,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 1.567,4 | 1.358,0 | 2.745,1 | 3.479,3 | 2.994,3 | 2.423,4 | 887,4 | 684,0 |
| 3.234,4 | 3.811,9 | 422,6 | 106,5 | 102,8 | 84,8 | 77,9 | 59,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 3.239,3 | 3.817,8 | 422,6 | 106,5 | 102,8 | 84,8 | 77,9 | 59,3 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -5,9 | -5,9 | 0 | — | — | — | — | — |
| Đầu tư ngắn hạn khác | 1,0 | 0 | 0 | — | — | — | — | — |
| 13.750,4 | 12.465,1 | 14.169,0 | 13.108,4 | 11.228,4 | 11.793,5 | 11.089,6 | 11.284,3 | |
| Phải thu khách hàng | 1.683,7 | 1.702,1 | 1.685,4 | 1.766,5 | 1.331,2 | 2.056,6 | 1.601,3 | 1.175,8 |
| Trả trước cho người bán | 6.077,5 | 4.411,5 | 5.298,4 | 3.737,1 | 3.396,5 | 3.232,7 | 3.279,4 | 3.277,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 1.158,9 | 1.144,6 | 587,7 | 314,7 | 236,6 | 547,9 |
| Các khoản phải thu khác | 6.558,7 | 6.924,0 | 6.606,8 | 6.874,0 | 6.321,9 | 6.619,4 | 6.402,3 | 6.639,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -569,4 | -572,5 | -580,5 | -413,8 | -408,9 | -430,0 | -430,0 | -356,2 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15.985,4 | 15.800,7 | 15.657,6 | 14.635,0 | 14.230,3 | 13.386,7 | 13.406,2 | 13.830,0 | |
| Hàng tồn kho | 15.985,4 | 15.800,7 | 15.657,6 | 14.635,0 | 14.230,3 | 13.386,7 | 13.406,2 | 13.830,0 |
| 0,3 | 0,3 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 0,3 | 0,3 | 0 | — | — | — | — | — |
| 567,0 | 443,9 | 273,2 | 344,7 | 316,1 | 304,1 | 310,6 | 308,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 160,2 | 164,7 | 81,5 | 148,2 | 120,2 | 119,8 | 125,5 | 134,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 164,6 | 152,7 | 152,9 | 155,0 | 155,0 | 142,5 | 144,4 | 136,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 38,4 | 39,3 | 38,8 | 41,5 | 40,9 | 41,8 | 40,7 | 37,5 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 203,9 | 87,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4.359,5 | 4.173,8 | 4.101,2 | 3.086,8 | 3.129,9 | 2.984,4 | 3.050,0 | 2.263,3 | |
| 15,2 | 676,9 | 677,3 | 779,9 | 783,2 | 790,9 | 804,4 | 34,5 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,3 | 16,6 | 3,3 |
| Phải thu dài hạn khác | 15,1 | 676,8 | 677,2 | 779,8 | 783,1 | 787,5 | 787,6 | 31,1 |
| 370,9 | 371,5 | 376,8 | 375,5 | 367,9 | 363,0 | 369,7 | 364,6 | |
| 308,6 | 308,0 | 312,2 | 309,2 | 300,1 | 293,6 | 298,7 | 291,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 512,9 | 507,8 | 506,9 | 497,1 | 482,5 | 442,5 | 473,0 | 475,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -204,3 | -199,8 | -194,8 | -187,8 | -182,4 | -148,9 | -174,3 | -183,2 |
| 62,2 | 63,5 | 64,6 | 66,2 | 67,8 | 69,4 | 71,0 | 72,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 123,1 | 122,8 | 122,5 | 122,8 | 122,7 | 122,7 | 122,7 | 122,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -60,8 | -59,3 | -57,8 | -56,6 | -55,0 | -53,4 | -51,7 | -50,1 |
| 2,6 | 2,5 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn | 2,6 | 2,5 | 0 | — | — | — | — | — |
| 207,6 | 177,5 | 178,7 | 148,7 | 150,1 | 150,2 | 152,6 | 103,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 368,9 | 337,1 | 337,1 | 305,2 | 304,2 | 301,9 | 301,9 | 249,4 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -161,3 | -159,6 | -158,5 | -156,5 | -154,1 | -151,7 | -149,3 | -146,4 |
| 777,3 | 773,1 | 762,2 | 750,6 | 743,1 | 738,2 | 735,3 | 715,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 777,3 | 773,1 | 762,2 | 750,6 | 743,1 | 738,2 | 735,3 | 715,5 |
| 994,7 | 335,0 | 334,5 | 383,5 | 470,0 | 443,0 | 442,9 | 449,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 332,8 | 334,6 | 334,2 | 383,2 | 444,1 | 417,1 | 417,0 | 355,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 661,9 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 68,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 |
| 1.991,2 | 1.837,2 | 1.771,7 | 648,7 | 615,6 | 499,0 | 545,1 | 595,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1.717,1 | 1.562,6 | 1.512,8 | 434,8 | 409,6 | 288,4 | 323,9 | 317,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 195,4 | 189,3 | 167,1 | 115,5 | 100,9 | 98,9 | 103,0 | 153,2 |
| Tài sản dài hạn khác | 78,7 | 85,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 91,9 | 98,5 | 105,1 | 111,6 | 118,2 | 124,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 39.769,0 | 38.493,1 | 38.014,6 | 35.209,7 | 32.279,6 | 33.660,1 | 29.183,4 | 28.851,0 |
| 18.655,6 | 17.392,7 | 17.132,1 | 16.257,5 | 13.378,5 | 16.577,7 | 13.981,1 | 13.216,2 | |
| 15.671,9 | 14.650,4 | 14.291,0 | 11.895,0 | 9.287,6 | 13.053,8 | 10.466,3 | 10.268,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.306,1 | 2.201,8 | 2.145,0 | 2.154,2 | 1.955,0 | 4.225,1 | 3.230,4 | 2.653,3 |
| Phải trả người bán | 706,9 | 805,5 | 823,6 | 906,4 | 755,2 | 750,5 | 728,7 | 688,1 |
| Người mua trả tiền trước | 8.077,5 | 6.933,5 | 6.176,8 | 2.942,3 | 1.213,3 | 1.763,8 | 1.074,1 | 982,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 33,8 | 29,8 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 357,0 | 416,2 | 590,1 | 768,3 | 622,9 | 528,6 | 575,4 | 556,1 |
| Phải trả người lao động | 131,2 | 132,5 | 162,0 | 126,4 | 114,3 | 78,8 | 98,9 | 75,8 |
| Chi phí phải trả | 565,7 | 574,4 | 584,6 | 597,0 | 527,2 | 578,3 | 556,9 | 686,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3.185,2 | 3.254,8 | 3.491,6 | 4.108,0 | 3.816,4 | 4.856,6 | 3.923,0 | 4.303,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 210,2 | 198,4 | 216,0 | 212,6 | 201,2 | 195,8 | 203,4 | 208,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 98,3 | 103,3 | 101,3 | 79,8 | 82,2 | 76,4 | 75,5 | 114,6 |
| 2.983,6 | 2.742,3 | 2.841,1 | 4.362,5 | 4.090,9 | 3.523,9 | 3.514,8 | 2.947,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 2,8 | 2,8 | 37,8 | 37,8 | 3,0 | 2,8 | 2,8 | 2,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 2.860,8 | 2.618,6 | 2.650,7 | 4.184,7 | 3.939,3 | 3.320,1 | 3.325,4 | 2.767,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 120,0 | 120,8 | 152,5 | 140,0 | 148,6 | 201,0 | 186,5 | 177,6 |
| 21.113,5 | 21.100,4 | 20.882,5 | 18.952,2 | 18.901,1 | 17.082,4 | 15.202,3 | 15.634,8 | |
| 21.113,5 | 21.100,4 | 20.882,5 | 18.952,2 | 18.901,1 | 17.082,4 | 15.202,3 | 15.634,8 | |
| 12.698,5 | 11.141,3 | 11.141,3 | 10.206,3 | 10.206,3 | 8.726,0 | 7.224,5 | 7.224,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 12.698,5 | 11.141,3 | 11.141,3 | 10.206,3 | 10.206,3 | 8.726,0 | 7.224,5 | 7.224,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,3 | 1.105,3 | 1.105,3 | 302,0 | 302,4 | 582,7 | 283,2 | 283,2 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1.560,3 | 1.360,3 | 1.360,3 | 1.360,3 | 1.360,3 | 1.360,3 | 1.360,3 | 1.360,3 |
| Cổ phiếu quỹ | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 114,4 | 114,4 | 114,4 | 114,4 | 114,4 | 114,4 | 114,4 | 114,4 |
| -70,1 | 551,7 | 510,4 | 505,7 | 421,1 | 1.535,6 | 1.487,3 | 1.702,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -161,1 | 513,7 | 279,5 | 283,2 | 291,4 | 1.487,3 | 1.231,3 | 1.608,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 91,0 | 37,9 | 230,9 | 222,6 | 129,7 | 48,4 | 255,9 | 94,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 6.807,5 | 6.829,9 | 6.653,3 | 6.466,0 | 6.499,1 | 4.765,9 | 4.735,2 | 4.952,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 39.769,0 | 38.493,1 | 38.014,6 | 35.209,7 | 32.279,6 | 33.660,1 | 29.183,4 | 28.851,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |