Đang đo trạng thái thị trường…
DST
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóaCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 32.219.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 32.219.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 219 tỷ đ
6.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.800 đtrần 7.400 đsàn 6.200 đKhối lượng 33.000
Báo cáo tài chính chi tiết - DST - Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long
Báo cáo tài chính chi tiết - DST - Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37,7 | 36,2 | 36,5 | 6,3 | 8,0 | 4,2 | 35,4 | 89,3 | |
| 1,5 | 2,8 | 3,5 | 3,0 | 4,8 | 1,7 | 1,7 | 0,6 | |
| Tiền | 1,5 | 2,8 | 3,5 | 3,0 | 4,8 | 1,7 | 1,7 | 0,6 |
| 35,1 | 31,0 | 0 | 1,6 | 1,6 | 1,5 | 1,7 | 1,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | -3,5 | -3,4 | -3,5 | -3,3 | -3,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 35,1 | 31,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1,0 | 2,3 | 32,9 | 1,6 | 1,5 | 0,9 | 31,8 | 47,4 | |
| Phải thu khách hàng | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 42,2 |
| Trả trước cho người bán | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,4 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 31,0 | 0 | 0 | 0 | 31,0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,7 | 2,0 | 1,5 | 1,2 | 1,1 | 0,5 | 0,4 | 5,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,2 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39,4 | |
| Hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39,4 |
| 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| 365,4 | 365,2 | 365,2 | 395,8 | 395,4 | 396,2 | 365,6 | 365,5 | |
| 0 | 0 | 0 | 31,0 | 30,6 | 31,0 | 0 | 0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 31,0 | 30,6 | 31,0 | 0 | 0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,6 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,7 |
| 365,4 | 365,2 | 365,2 | 364,8 | 364,8 | 365,2 | 365,6 | 361,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 310,2 | 310,2 | 310,2 | 310,2 | 310,2 | 310,2 | 309,6 | 305,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,8 | -0,9 | -0,9 | -1,3 | -1,3 | -1,0 | 0 | 0 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 403,1 | 401,4 | 401,7 | 402,1 | 403,5 | 400,3 | 400,9 | 454,7 |
| 0,7 | 0,7 | 1,1 | 1,0 | 3,1 | 1,3 | 1,6 | 55,7 | |
| 0,7 | 0,7 | 1,1 | 1,0 | 3,1 | 1,3 | 1,6 | 55,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12,6 |
| Phải trả người bán | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 37,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,7 |
| Phải trả người lao động | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 2,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| 402,4 | 400,7 | 400,7 | 401,1 | 400,3 | 399,0 | 399,3 | 399,1 | |
| 402,4 | 400,7 | 400,7 | 401,1 | 400,3 | 399,0 | 399,3 | 399,1 | |
| 323,0 | 323,0 | 323,0 | 323,0 | 323,0 | 323,0 | 323,0 | 323,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 323,0 | 323,0 | 323,0 | 323,0 | 323,0 | 323,0 | 323,0 | 323,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 79,4 | 77,8 | 77,7 | 78,1 | 77,4 | 76,0 | 76,4 | 76,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 77,6 | 77,7 | 75,5 | 75,5 | 76,0 | 76,0 | 74,2 | 74,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1,9 | 0,1 | 2,2 | 2,5 | 1,3 | 0,0 | 2,2 | 1,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 403,1 | 401,4 | 401,7 | 402,1 | 403,5 | 400,3 | 400,9 | 454,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |