iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DST
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa

Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 32.219.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 32.219.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 219 tỷ đ
6.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.800 đtrần 7.400 đsàn 6.200 đKhối lượng 33.000

Báo cáo tài chính chi tiết - DST - Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long

Báo cáo tài chính chi tiết - DST - Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
37,736,236,56,38,04,235,489,3
1,52,83,53,04,81,71,70,6
Tiền1,52,83,53,04,81,71,70,6
35,131,001,61,61,51,71,6
Đầu tư ngắn hạn0005,05,05,05,05,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn000-3,5-3,4-3,5-3,3-3,4
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn35,131,0000000
1,02,332,91,61,50,931,847,4
Phải thu khách hàng0,30,30,30,30,30,30,342,2
Trả trước cho người bán0,000,00,00,00,10,10,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn0031,000031,00
Các khoản phải thu khác0,72,01,51,21,10,50,45,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000000-0,2
000000039,4
Hàng tồn kho000000039,4
0,20,10,10,10,10,10,10,3
Chi phí trả trước ngắn hạn000,00,00,00,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,20,10,10,10,10,10,10,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000000,1
365,4365,2365,2395,8395,4396,2365,6365,5
00031,030,631,000
Phải thu về cho vay dài hạn00031,030,631,000
00000003,6
00000003,6
Nguyên giá TSCĐHH00000004,3
Hao mòn TSCĐHH0000000-0,7
365,4365,2365,2364,8364,8365,2365,6361,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh310,2310,2310,2310,2310,2310,2309,6305,8
Đầu tư dài hạn khác56,056,056,056,056,056,056,056,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,8-0,9-0,9-1,3-1,3-1,000
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN403,1401,4401,7402,1403,5400,3400,9454,7
0,70,71,11,03,11,31,655,7
0,70,71,11,03,11,31,655,7
Vay và nợ ngắn hạn000000012,6
Phải trả người bán0,20,20,20,20,20,20,237,3
Người mua trả tiền trước00000004,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,00,20,30,50,60,70,7
Phải trả người lao động0,10,10,30,20,10,20,30,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,30,40,40,42,30,30,30,3
0000000,00,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000,00,0
402,4400,7400,7401,1400,3399,0399,3399,1
402,4400,7400,7401,1400,3399,0399,3399,1
323,0323,0323,0323,0323,0323,0323,0323,0
Cổ phiếu phổ thông323,0323,0323,0323,0323,0323,0323,0323,0
Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,1
Cổ phiếu quỹ-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Quỹ đầu tư phát triển0,30,30,30,30,30,30,30,3
79,477,877,778,177,476,076,476,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước77,677,775,575,576,076,074,274,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,90,12,22,51,30,02,21,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát00000000,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN403,1401,4401,7402,1403,5400,3400,9454,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Truyền thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG16.05234,40
YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah11.65630,70
FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT1.1056,40
VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam95111,30
FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA5005,80
ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE455—
STHCông ty Cổ phần STH Holdings3184,10
EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội2644,40