iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DSH
UPCOM - Xây dựng

Công ty Cổ phần Đông Sơn Holdings

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 427 tỷ đ
12.200 đ▲ 100 đ (+0,83%)
Tham chiếu 12.100 đtrần 13.900 đsàn 10.300 đKhối lượng 118.604

Báo cáo tài chính chi tiết - DSH - Công ty Cổ phần Đông Sơn Holdings

Báo cáo tài chính chi tiết - DSH - Công ty Cổ phần Đông Sơn Holdings

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 3 kỳ, từ năm 2025.

Tải CSV
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q2/2025
558,1566,3407,5
118,2152,848,0
Tiền70,9105,531,0
Các khoản tương đương tiền47,347,317,0
132,016,016,0
Đầu tư ngắn hạn90,000
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0016,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn42,016,00
199,1303,5270,9
Phải thu khách hàng75,176,485,3
Trả trước cho người bán113,9208,8130,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn005,0
Các khoản phải thu khác16,725,050,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,6-6,60
92,979,961,7
Hàng tồn kho92,979,961,7
15,814,010,9
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,40,3
Thuế GTGT được khấu trừ15,513,610,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,0
2.514,82.577,1252,4
2.389,32.453,812,1
2.388,22.452,612,1
Nguyên giá TSCĐHH3.728,73.748,521,8
Hao mòn TSCĐHH-1.340,5-1.295,9-9,7
1,21,20
Nguyên giá TSCĐVH1,91,90,1
Hao mòn TSCĐVH-0,7-0,7-0,1
0,8123,30
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,8123,30
00240,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00240,2
124,60,00,0
Chi phí trả trước dài hạn124,60,00
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.072,83.143,4659,8
1.840,01.949,4406,1
544,4494,2314,1
Vay và nợ ngắn hạn101,8128,0126,5
Phải trả người bán154,8145,770,9
Người mua trả tiền trước220,6161,885,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông14,00—
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,97,40,1
Phải trả người lao động2,21,61,2
Chi phí phải trả10,817,55,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác24,023,923,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,00,80,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,37,40
1.295,61.455,391,9
Người mua trả trước dài hạn6,182,991,1
Phải trả dài hạn khác0,10,10,1
Vay và nợ dài hạn1.289,41.372,30,7
1.232,81.194,0253,8
1.232,81.194,0253,8
350,0350,0100,0
Cổ phiếu phổ thông350,0350,0100,0
Thặng dư vốn cổ phần-1,2-1,20
Quỹ đầu tư phát triển0,40,40,4
399,3371,1153,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước338,0339,3125,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này61,331,927,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát484,4473,70,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.072,83.143,4659,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80