iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DAD
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.659.200 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.659.200 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 65 tỷ đ
13.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.900 đtrần 15.200 đsàn 12.600 đKhối lượng 600

Báo cáo tài chính chi tiết - DAD - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng

Báo cáo tài chính chi tiết - DAD - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
310,6133,9168,2299,5315,7123,4139,8181,5
35,66,921,353,432,635,468,213,6
Tiền3,16,93,41,12,31,92,24,6
Các khoản tương đương tiền32,5017,952,330,333,566,09,0
26,16,16,117,117,16,116,116,1
Đầu tư ngắn hạn4,24,24,24,24,24,24,24,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,2-0,2-0,2-0,1-0,2-0,2-0,2-0,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn22,12,02,013,013,02,012,012,0
222,893,5112,9197,1228,038,332,9136,2
Phải thu khách hàng221,890,8111,6194,8227,027,631,3135,4
Trả trước cho người bán1,31,31,32,01,59,61,41,7
Các khoản phải thu khác0,92,20,91,30,62,11,10,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-0,9-0,9-1,0-1,0-1,0-1,0-1,3
25,126,727,231,136,441,621,714,6
Hàng tồn kho50,951,453,353,358,555,235,329,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-25,8-24,7-26,2-22,1-22,1-13,6-13,6-15,1
1,00,70,80,81,62,01,01,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,70,80,81,62,01,01,0
Thuế GTGT được khấu trừ000,000000,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,000000,000,0
19,420,422,322,422,723,123,423,7
14,514,915,215,315,715,916,316,7
6,56,87,17,57,88,18,58,9
Nguyên giá TSCĐHH22,322,322,322,322,322,222,222,2
Hao mòn TSCĐHH-15,9-15,5-15,2-14,9-14,5-14,1-13,7-13,3
8,18,18,17,87,87,87,87,8
Nguyên giá TSCĐVH8,58,58,58,28,28,28,28,2
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
0,10,10,10,10,10,100
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,10,10,100
4,65,46,86,86,86,86,86,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5,45,45,45,45,45,45,45,4
Đầu tư dài hạn khác1,41,41,41,41,41,41,41,4
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,2-1,4000000
0,20,10,10,20,20,30,30,2
Chi phí trả trước dài hạn0,20,10,10,20,20,30,30,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN329,9154,3190,4321,9338,4146,4163,2205,2
238,464,994,1223,5242,556,066,0107,6
238,464,994,1223,5242,556,066,0107,6
Phải trả người bán180,446,162,5175,0195,123,526,261,7
Người mua trả tiền trước2,22,11,41,31,41,31,51,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,8-0,11,13,02,30,01,10,2
Phải trả người lao động12,305,08,17,50,05,38,9
Chi phí phải trả42,016,523,736,436,531,330,933,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,10,10,10,10,00,10,00,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,50,10,4-0,5-0,4-0,20,92,3
91,589,496,398,495,990,497,397,5
91,589,496,398,495,990,497,397,5
50,050,050,050,050,050,050,050,0
Cổ phiếu phổ thông50,050,050,050,050,050,050,050,0
Cổ phiếu quỹ-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9
Quỹ đầu tư phát triển11,010,510,510,510,510,510,510,5
33,431,838,740,838,332,839,739,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,731,730,430,430,432,731,731,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,70,18,310,57,90,18,08,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN329,9154,3190,4321,9338,4146,4163,2205,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Truyền thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG16.05234,40
YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah11.65630,70
FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT1.1056,40
VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam95111,30
FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA5005,80
ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE455—
STHCông ty Cổ phần STH Holdings3184,10
EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội2644,40