iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
D2D
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.259.742 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.259.742 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 654 tỷ đ
21.600 đ▲ 50 đ (+0,23%)
Tham chiếu 21.550 đtrần 23.050 đsàn 20.050 đKhối lượng 24.100

Báo cáo tài chính chi tiết - D2D - Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2

Báo cáo tài chính chi tiết - D2D - Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
235,9268,4307,2338,1696,4517,3390,0428,5
37,117,561,537,9240,6222,064,675,2
Tiền27,017,521,527,9220,622,08,610,2
Các khoản tương đương tiền10,0040,010,020,0200,056,065,0
030,030,062,562,532,532,50
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn030,030,062,562,532,532,50
52,080,977,598,2226,274,563,748,4
Phải thu khách hàng29,230,220,934,3201,144,939,412,1
Trả trước cho người bán12,233,336,749,28,99,33,812,4
Các khoản phải thu khác15,321,223,718,620,024,124,126,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,6-3,8-3,8-3,9-3,9-3,7-3,7-2,6
141,1136,9135,5138,6165,5165,6187,3239,5
Hàng tồn kho141,1136,9135,5138,6165,5165,6187,3239,5
5,73,12,70,81,722,741,965,5
Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,70,00,21,74,62,22,5
Thuế GTGT được khấu trừ1,81,32,70,5015,338,560,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,40,10,10,102,81,22,2
1.177,81.129,51.094,71.061,4839,71.123,51.126,31.158,0
42,842,842,842,811,111,111,111,1
Phải thu dài hạn của khách hàng0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn khác43,049,349,349,317,517,517,517,5
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,3-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6
76,477,478,179,080,081,082,182,3
54,154,955,556,357,158,058,858,9
Nguyên giá TSCĐHH82,582,482,282,182,182,182,181,7
Hao mòn TSCĐHH-28,4-27,5-26,7-25,8-25,0-24,2-23,3-22,9
22,322,422,622,822,923,123,223,4
Nguyên giá TSCĐVH25,025,025,025,025,025,025,025,0
Hao mòn TSCĐVH-2,7-2,5-2,4-2,2-2,1-1,9-1,7-1,6
393,6397,0404,0381,3361,1367,5343,2337,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư742,9739,0739,0709,3682,5682,1650,7648,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-349,3-342,0-335,0-328,0-321,3-314,5-307,5-311,0
127,572,928,220,619,320,217,61,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang127,572,928,220,619,320,217,61,7
308,0307,8307,8302,588,0114,784,783,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh214,5214,5214,5214,50000
Đầu tư dài hạn khác97,597,597,591,291,291,291,291,2
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,9-4,1-4,1-3,2-3,2-6,5-6,5-7,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn6,2000030,000
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn-6,20——————
229,5231,7233,8235,2280,2529,0587,6641,4
Chi phí trả trước dài hạn226,4228,7231,1233,4275,2523,8582,4636,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,12,92,71,85,05,25,25,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.413,71.397,91.401,91.399,51.536,11.640,91.516,31.586,5
689,5676,3681,7681,6828,4885,8769,5652,6
122,3105,9104,998,0237,9288,6245,9122,9
Phải trả người bán5,02,28,71,72,93,712,03,2
Người mua trả tiền trước56,729,56,86,270,4156,476,20,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,22,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước03,03,31,878,12,619,91,1
Phải trả người lao động5,26,726,333,018,01,912,90,8
Chi phí phải trả9,812,711,39,821,127,328,125,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,812,016,27,26,746,351,414,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0-0,14,303,513,120,34,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn35,737,727,938,337,237,225,172,6
567,2570,4576,8583,5590,4597,2523,6529,7
Phải trả dài hạn khác3,30,10,10,10,10,10,10,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn563,9570,3576,7583,5590,4597,1523,5529,6
724,2721,6720,2717,9707,7755,1746,8933,9
724,2721,6720,2717,9707,7755,1746,8933,9
303,0303,0303,0303,0303,0303,0303,0303,0
Cổ phiếu phổ thông303,0303,0303,0303,0303,0303,0303,0303,0
Thặng dư vốn cổ phần69,369,369,369,369,369,369,369,3
Cổ phiếu quỹ-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
Quỹ đầu tư phát triển174,5138,5138,5102,5102,5102,5102,589,3
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu16,716,716,716,716,716,716,716,7
162,1195,5194,1227,8217,7265,0256,7457,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước154,2190,22,52,52,5256,7196,5459,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,95,3191,6225,3215,18,360,2-2,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.413,71.397,91.401,91.399,51.536,11.640,91.516,31.586,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20