Đang đo trạng thái thị trường…
CTX
UPCOM - Xây dựngTổng Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.406.740 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.406.740 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 402 tỷ đ
4.000 đ▼ 500 đ (-11,11%)
Tham chiếu 4.500 đtrần 5.100 đsàn 3.900 đKhối lượng 147.500
Báo cáo tài chính chi tiết - CTX - Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - CTX - Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 859,1 | 1.152,8 | 1.344,2 | 1.170,2 | 457,2 | 511,3 | 524,7 | 549,0 | |
| 287,6 | 137,4 | 261,4 | 35,8 | 29,2 | 80,1 | 92,7 | 75,2 | |
| Tiền | 273,6 | 37,4 | 141,4 | 35,8 | 29,2 | 80,1 | 92,7 | 75,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 14,0 | 100,0 | 120,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 99,9 | 439,9 | 640,1 | 785,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 99,8 | 439,8 | 640,0 | 785,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 324,8 | 437,3 | 311,2 | 225,7 | 298,3 | 294,4 | 297,0 | 331,9 | |
| Phải thu khách hàng | 156,4 | 162,3 | 172,1 | 146,6 | 194,5 | 178,2 | 180,6 | 185,6 |
| Trả trước cho người bán | 203,6 | 282,8 | 161,8 | 104,0 | 149,9 | 156,7 | 157,8 | 148,9 |
| Các khoản phải thu khác | 128,9 | 156,4 | 141,6 | 140,5 | 119,3 | 124,8 | 123,7 | 162,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -164,1 | -164,2 | -164,2 | -165,5 | -165,5 | -165,2 | -165,2 | -165,1 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 |
| 98,8 | 102,3 | 102,4 | 102,2 | 102,2 | 113,3 | 113,0 | 117,7 | |
| Hàng tồn kho | 98,8 | 102,3 | 102,4 | 102,2 | 102,2 | 113,3 | 113,0 | 117,7 |
| 48,0 | 35,9 | 29,0 | 21,4 | 27,3 | 23,4 | 21,9 | 24,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,7 | 2,0 | 2,3 | 2,4 | 1,9 | 0,2 | 0,5 | 0,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 44,7 | 32,2 | 25,1 | 17,2 | 23,5 | 21,2 | 19,5 | 20,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,5 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 2,6 |
| 1.427,7 | 1.251,9 | 1.162,8 | 1.080,4 | 6.399,8 | 1.439,7 | 1.405,8 | 1.407,5 | |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 339,3 | 341,5 | 349,4 | 359,5 | 365,7 | 373,6 | 381,7 | 394,9 | |
| 327,0 | 329,1 | 336,8 | 347,2 | 353,3 | 361,1 | 368,9 | 381,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 535,7 | 530,0 | 530,1 | 526,4 | 532,0 | 531,9 | 531,9 | 531,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -208,7 | -200,9 | -193,3 | -179,3 | -178,7 | -170,8 | -163,0 | -149,6 |
| 12,3 | 12,4 | 12,6 | 12,3 | 12,4 | 12,6 | 12,7 | 13,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 18,4 | 18,4 | 18,4 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -6,1 | -6,0 | -5,8 | -5,6 | -5,5 | -5,4 | -5,2 | -4,9 |
| 42,5 | 43,2 | 43,8 | 38,0 | 38,6 | 39,2 | 39,8 | 40,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 75,5 | 75,5 | 75,5 | 69,1 | 69,1 | 69,1 | 69,1 | 69,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -33,0 | -32,3 | -31,7 | -31,1 | -30,5 | -30,0 | -29,4 | -28,8 |
| 1.021,6 | 840,2 | 762,3 | 676,6 | 5.989,5 | 1.018,8 | 976,5 | 966,1 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 129,0 | 128,6 | 128,6 | 128,2 | 128,2 | 127,5 | 127,4 | 126,6 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 892,6 | 711,6 | 633,7 | 548,4 | 5.861,3 | 891,3 | 849,1 | 839,5 |
| 18,1 | 20,4 | 1,4 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,1 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 28,7 | 31,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 | 12,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -10,6 | -10,6 | -10,6 | -10,7 | -10,7 | -10,7 | -10,7 | -10,9 |
| 6,3 | 6,6 | 6,0 | 4,9 | 4,7 | 6,8 | 6,5 | 5,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 6,3 | 6,6 | 6,0 | 4,9 | 4,7 | 6,8 | 6,5 | 5,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.286,8 | 2.404,7 | 2.507,0 | 2.250,6 | 6.857,0 | 1.951,0 | 1.930,5 | 1.956,5 |
| 1.046,5 | 1.171,0 | 1.284,7 | 1.008,5 | 5.831,1 | 923,7 | 905,0 | 938,6 | |
| 692,3 | 804,6 | 968,8 | 749,0 | 5.674,5 | 767,2 | 748,2 | 768,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 100,0 | 174,7 | 246,6 | 148,8 | 148,2 | 148,2 | 148,2 | 148,2 |
| Phải trả người bán | 216,8 | 209,9 | 164,3 | 168,6 | 170,0 | 183,3 | 169,7 | 190,1 |
| Người mua trả tiền trước | 43,8 | 63,6 | 58,4 | 59,1 | 76,8 | 59,1 | 55,5 | 58,7 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2,2 | 2,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,8 | 6,3 | 81,0 | 83,8 | 4,0 | 3,1 | 4,5 | 3,7 |
| Phải trả người lao động | 6,5 | 6,1 | 7,9 | 6,9 | 6,7 | 5,9 | 7,3 | 6,2 |
| Chi phí phải trả | 230,2 | 253,5 | 266,7 | 256,3 | 212,3 | 217,7 | 228,5 | 236,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 69,4 | 68,3 | 133,5 | 18,9 | 5.047,2 | 143,4 | 125,9 | 120,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 5,2 | 5,6 | 5,3 | 0 | 4,8 | 0 | 4,5 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 14,5 | 14,4 | 5,2 | 6,4 | 4,7 | 6,6 | 4,1 | 4,4 |
| 354,2 | 366,4 | 315,9 | 259,5 | 156,6 | 156,5 | 156,8 | 170,2 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 303,3 | 305,0 | 301,9 | 248,3 | 142,9 | 143,7 | 141,6 | 142,6 |
| Phải trả dài hạn khác | 50,9 | 50,9 | 3,6 | 0 | 1,6 | 0 | 1,5 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 10,5 | 10,5 | 11,3 | 12,1 | 12,8 | 13,6 | 14,4 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,2 |
| 1.240,3 | 1.233,6 | 1.222,3 | 1.242,1 | 1.025,8 | 1.027,3 | 1.025,5 | 1.017,9 | |
| 1.240,3 | 1.233,6 | 1.222,3 | 1.242,1 | 1.025,8 | 1.027,3 | 1.025,5 | 1.017,9 | |
| 1.004,1 | 1.004,1 | 789,1 | 789,1 | 789,1 | 789,1 | 789,1 | 789,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.004,1 | 1.004,1 | 789,1 | 789,1 | 789,1 | 789,1 | 789,1 | 789,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 227,1 | 220,5 | 424,1 | 444,0 | 227,7 | 229,1 | 227,3 | 219,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 209,1 | 209,1 | 227,3 | 227,3 | 227,3 | 227,3 | 216,0 | 216,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 18,0 | 11,3 | 196,8 | 216,6 | 0,4 | 1,8 | 11,3 | 3,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 8,9 | 8,9 | 9,0 | 9,0 | 9,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.286,8 | 2.404,7 | 2.507,0 | 2.250,6 | 6.857,0 | 1.951,0 | 1.930,5 | 1.956,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |