Đang đo trạng thái thị trường…
CRC
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần Create Capital Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 106.699.924 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 106.699.924 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 536 tỷ đ
5.020 đ▼ 70 đ (-1,38%)
Tham chiếu 5.090 đtrần 5.440 đsàn 4.740 đKhối lượng 528.800
Báo cáo tài chính chi tiết - CRC - Công ty Cổ phần Create Capital Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - CRC - Công ty Cổ phần Create Capital Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 38 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 38 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 38 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.071,1 | 1.065,5 | 757,5 | 703,7 | 709,8 | 610,7 | 597,1 | 578,3 | |
| 84,4 | 73,8 | 70,7 | 59,4 | 80,7 | 30,0 | 54,7 | 33,6 | |
| Tiền | 33,2 | 17,7 | 57,6 | 11,3 | 12,0 | 9,5 | 41,7 | 19,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 51,2 | 56,1 | 13,1 | 48,0 | 68,7 | 20,5 | 13,0 | 14,6 |
| 7,0 | 6,0 | 6,0 | 5,8 | 5,8 | 4,2 | 4,0 | 47,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 7,0 | 6,0 | 6,0 | 5,8 | 5,8 | 4,2 | 4,0 | 47,1 |
| 753,7 | 776,7 | 461,1 | 388,7 | 399,4 | 418,5 | 389,9 | 333,3 | |
| Phải thu khách hàng | 227,3 | 272,4 | 192,6 | 200,1 | 212,0 | 170,4 | 156,0 | 143,7 |
| Trả trước cho người bán | 461,1 | 503,9 | 268,6 | 187,1 | 182,5 | 118,5 | 134,9 | 143,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72,5 | 42,0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 65,5 | 0,5 | 0,0 | 1,6 | 5,0 | 57,2 | 57,1 | 45,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 178,3 | 171,7 | 183,5 | 213,8 | 187,7 | 120,5 | 109,7 | 120,5 | |
| Hàng tồn kho | 178,3 | 171,7 | 183,5 | 213,8 | 187,7 | 120,5 | 109,7 | 120,5 |
| 47,7 | 37,3 | 36,2 | 36,0 | 36,0 | 37,4 | 38,9 | 43,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 47,5 | 37,1 | 35,8 | 35,7 | 35,9 | 37,2 | 38,8 | 43,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 774,9 | 716,3 | 633,7 | 591,3 | 600,1 | 607,1 | 617,8 | 663,2 | |
| 42,0 | 42,0 | 42,5 | 42,5 | 42,5 | 42,5 | 42,5 | 48,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 42,0 | 42,0 | 42,5 | 42,5 | 42,5 | 42,5 | 42,5 | 48,0 |
| 348,0 | 357,2 | 367,1 | 377,0 | 386,9 | 396,8 | 406,7 | 435,6 | |
| 344,0 | 353,1 | 363,0 | 372,9 | 382,7 | 392,6 | 402,4 | 431,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 527,7 | 527,1 | 527,1 | 527,4 | 527,4 | 527,4 | 527,4 | 552,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -183,7 | -174,0 | -164,1 | -154,5 | -144,7 | -134,8 | -125,0 | -121,1 |
| 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,3 | 4,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,8 | -0,8 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,6 | -0,6 | -0,6 |
| 77,0 | 77,0 | 53,0 | 53,0 | 53,0 | 53,0 | 53,0 | 75,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 77,0 | 77,0 | 53,0 | 53,0 | 53,0 | 53,0 | 53,0 | 75,0 |
| 256,4 | 148,8 | 122,9 | 75,2 | 73,9 | 73,1 | 72,8 | 73,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 256,4 | 148,8 | 122,9 | 75,2 | 73,9 | 73,1 | 72,8 | 73,3 |
| 51,0 | 91,0 | 48,0 | 43,5 | 43,5 | 41,4 | 41,4 | 24,8 | |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 43,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 27,6 | 27,6 | 27,6 | 23,4 | 23,4 | 21,3 | 21,3 | 4,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 22,6 | 19,6 | 19,6 | 19,6 | 19,6 | 19,6 | 19,6 | 19,6 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 1,5 | 6,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 1,5 | 2,8 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.845,9 | 1.781,9 | 1.391,2 | 1.295,0 | 1.309,8 | 1.217,8 | 1.214,9 | 1.241,5 |
| 605,3 | 505,6 | 511,9 | 432,8 | 462,7 | 384,4 | 394,4 | 429,8 | |
| 354,4 | 330,2 | 368,9 | 334,7 | 348,3 | 260,3 | 257,8 | 280,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 269,2 | 300,1 | 340,4 | 299,8 | 287,1 | 234,0 | 237,6 | 229,5 |
| Phải trả người bán | 63,9 | 12,7 | 12,2 | 17,1 | 47,1 | 18,5 | 14,1 | 30,3 |
| Người mua trả tiền trước | 12,2 | 7,2 | 5,2 | 11,2 | 8,3 | 2,9 | 2,1 | 2,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 5,5 | 5,8 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,3 | 3,8 | 3,1 | 2,5 | 2,1 | 2,6 | 1,4 | 1,4 |
| Phải trả người lao động | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 |
| Chi phí phải trả | 0,4 | 0,1 | 0,4 | 0,0 | 0,2 | 0 | 0,3 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,5 | 0,5 | 7,5 | 4,1 | 3,3 | 2,3 | 2,3 | 15,7 |
| 250,9 | 175,4 | 143,0 | 98,1 | 114,4 | 124,1 | 136,6 | 149,7 | |
| Vay và nợ dài hạn | 250,9 | 175,4 | 143,0 | 98,1 | 114,4 | 124,0 | 136,5 | 149,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 1.240,6 | 1.276,3 | 879,3 | 862,2 | 847,1 | 833,4 | 820,5 | 811,7 | |
| 1.240,6 | 1.276,3 | 879,3 | 862,2 | 847,1 | 833,4 | 820,5 | 811,7 | |
| 1.067,0 | 1.067,0 | 684,0 | 684,0 | 684,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.067,0 | 1.067,0 | 684,0 | 684,0 | 684,0 | 600,0 | 600,0 | 600,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 | 10,6 |
| 146,3 | 137,3 | 123,6 | 106,4 | 91,9 | 162,4 | 150,2 | 140,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 124,8 | 123,6 | 66,1 | 66,1 | 66,1 | 149,1 | 86,5 | 86,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 21,5 | 13,7 | 57,4 | 40,3 | 25,8 | 13,3 | 63,7 | 53,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 17,1 | 61,8 | 61,5 | 61,6 | 61,0 | 60,8 | 60,1 | 61,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.845,9 | 1.781,9 | 1.391,2 | 1.295,0 | 1.309,8 | 1.217,8 | 1.214,9 | 1.241,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |