Đang đo trạng thái thị trường…
CNT
UPCOM - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tập đoàn CNT
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 65.380.283 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 65.380.283 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 314 tỷ đ
4.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.800 đtrần 5.500 đsàn 4.100 đKhối lượng 1.000
Báo cáo tài chính chi tiết - CNT - Công ty Cổ phần Tập đoàn CNT
Báo cáo tài chính chi tiết - CNT - Công ty Cổ phần Tập đoàn CNT
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 70 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721,2 | 718,9 | 703,7 | 723,5 | 729,3 | 743,9 | 776,8 | 795,6 | |
| 18,7 | 84,8 | 160,8 | 262,6 | 328,5 | 194,7 | 123,1 | 74,0 | |
| Tiền | 8,6 | 4,1 | 6,3 | 131,6 | 15,5 | 115,7 | 123,1 | 11,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 10,1 | 80,7 | 154,5 | 131,0 | 313,0 | 79,0 | 0 | 63,0 |
| 195,8 | 131,9 | 60,5 | 148,6 | 114,6 | 260,1 | 369,5 | 432,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 195,8 | 131,9 | 60,5 | 148,6 | 114,6 | 260,1 | 369,5 | 432,0 |
| 14,9 | 17,1 | 26,9 | 83,4 | 60,9 | 163,3 | 62,7 | 159,4 | |
| Phải thu khách hàng | 230,6 | 230,7 | 231,1 | 230,7 | 225,5 | 230,1 | 223,8 | 224,7 |
| Trả trước cho người bán | 14,4 | 16,4 | 23,2 | 12,0 | 12,1 | 12,5 | 13,9 | 14,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0,8 |
| Các khoản phải thu khác | 5,6 | 7,0 | 9,5 | 75,2 | 59,3 | 155,7 | 60,3 | 155,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -235,6 | -237,0 | -237,0 | -235,0 | -236,4 | -235,4 | -235,7 | -236,0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0 | 0 |
| 483,4 | 477,4 | 449,9 | 218,2 | 214,2 | 114,3 | 206,9 | 114,9 | |
| Hàng tồn kho | 483,4 | 477,4 | 449,9 | 218,2 | 214,2 | 114,3 | 206,9 | 114,9 |
| 8,4 | 7,7 | 5,5 | 10,7 | 11,2 | 11,6 | 14,5 | 15,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,0 | 3,8 | 3,7 | 6,7 | 7,0 | 6,9 | 9,5 | 11,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,6 | 3,1 | 1,0 | 3,3 | 3,4 | 3,9 | 4,2 | 3,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| 69,6 | 71,1 | 72,4 | 64,5 | 65,1 | 66,7 | 64,2 | 63,8 | |
| 2,7 | 2,7 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 3,2 | 3,2 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Phải thu dài hạn khác | 2,9 | 2,9 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 3,2 | 3,2 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 29,5 | 30,3 | 30,8 | 31,2 | 31,5 | 32,3 | 33,0 | 8,6 | |
| 29,2 | 29,9 | 30,5 | 31,2 | 31,5 | 32,3 | 33,0 | 8,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 55,4 | 55,5 | 55,4 | 55,4 | 55,0 | 55,9 | 55,9 | 32,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -26,2 | -25,6 | -24,9 | -24,2 | -23,5 | -23,6 | -22,9 | -23,6 |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0,5 | 0,3 | 0 | 25,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0,5 | 0,3 | 0 | 25,1 |
| 36,3 | 37,0 | 37,8 | 29,4 | 29,4 | 30,0 | 26,6 | 25,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 34,9 | 35,6 | 36,4 | 28,0 | 28,0 | 28,6 | 25,2 | 3,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 24,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -2,8 |
| 0,4 | 0,4 | 0,5 | 1,0 | 1,0 | 1,6 | 1,4 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,7 | 0,4 | 0,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 1,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 790,8 | 790,1 | 776,2 | 788,0 | 794,4 | 810,7 | 840,9 | 859,4 |
| 89,9 | 88,7 | 72,2 | 90,6 | 103,8 | 111,0 | 143,7 | 175,7 | |
| 57,5 | 58,3 | 61,2 | 76,2 | 89,4 | 96,2 | 123,8 | 162,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1,5 | 2,2 | 3,0 | 0,7 | 1,5 | 2,2 | 0 | 1,9 |
| Phải trả người bán | 0,8 | 0,5 | 1,0 | 1,7 | 3,3 | 7,2 | 4,3 | 8,3 |
| Người mua trả tiền trước | 6,2 | 6,0 | 4,9 | 7,4 | 8,0 | 18,5 | 18,4 | 19,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,3 | 0,1 | 2,1 | 2,4 | 1,9 | 0,4 | 30,0 | 27,0 |
| Phải trả người lao động | 1,4 | 1,7 | 2,5 | 1,3 | 1,2 | 1,3 | 2,1 | 1,3 |
| Chi phí phải trả | 33,9 | 33,9 | 34,0 | 34,7 | 34,6 | 40,0 | 39,8 | 48,3 |
| Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,0 | 1,1 | 1,0 | 1,2 | 9,9 | 3,2 | 3,2 | 3,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 12,1 | 12,3 | 12,3 | 24,1 | 26,5 | 20,8 | 25,6 | 52,3 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 0 | 0 |
| 32,4 | 30,4 | 11,0 | 14,4 | 14,4 | 14,7 | 20,0 | 12,9 | |
| Vay và nợ dài hạn | 33,5 | 31,6 | 12,2 | 15,1 | 15,1 | 15,1 | 18,1 | 11,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | -1,2 | -1,1 | -1,1 | -0,8 | -0,8 | -0,4 | -0,3 | -0,7 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,1 | 2,1 |
| 700,9 | 701,4 | 704,0 | 697,4 | 690,6 | 699,7 | 697,2 | 683,7 | |
| 700,9 | 701,4 | 704,0 | 697,4 | 690,6 | 699,7 | 697,2 | 683,7 | |
| 654,8 | 654,8 | 654,8 | 654,8 | 503,9 | 503,9 | 503,9 | 503,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 654,8 | 654,8 | 654,8 | 654,8 | 503,9 | 503,9 | 503,9 | 503,9 |
| Cổ phiếu quỹ | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 | -1,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 22,4 | 22,4 | 22,4 | 22,4 | 22,4 | 22,4 | 22,4 | 22,4 |
| 24,7 | 25,2 | 27,8 | 21,2 | 165,3 | 174,4 | 171,9 | 158,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 27,8 | 27,8 | 10,9 | 10,9 | 161,7 | 171,8 | 37,6 | 36,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -3,0 | -2,6 | 16,9 | 10,3 | 3,6 | 2,6 | 134,3 | 121,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 790,8 | 790,1 | 776,2 | 788,0 | 794,4 | 810,7 | 840,9 | 859,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |