iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CEO
HNX - Bất động sản

Công ty Cổ phần Tập đoàn C.E.O

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 595.775.755 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 595.775.755 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 6.851 tỷ đ
11.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 11.500 đtrần 12.600 đsàn 10.400 đKhối lượng 6.464.148

Báo cáo tài chính chi tiết - CEO - Công ty Cổ phần Tập đoàn C.E.O

Báo cáo tài chính chi tiết - CEO - Công ty Cổ phần Tập đoàn C.E.O

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 49 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 49 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 49 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
6.223,64.595,54.575,54.508,74.647,24.849,64.991,34.907,3
256,9432,3781,0761,6978,6847,9993,31.025,4
Tiền101,0171,1111,274,3110,7174,5101,163,7
Các khoản tương đương tiền155,9261,3669,8687,3867,9673,5892,2961,6
331,6782,7767,7744,7765,81.002,01.005,7830,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn331,6782,7767,7744,7765,81.002,01.005,7830,7
1.752,81.723,31.375,81.408,71.338,01.369,31.401,81.532,4
Phải thu khách hàng644,1678,7646,2644,7637,6623,7637,7632,7
Trả trước cho người bán597,5385,368,932,727,2153,0171,0189,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn000000041,3
Các khoản phải thu khác671,8802,3799,9857,7799,8671,2672,1749,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-160,6-143,0-139,2-126,4-126,7-78,6-79,0-80,2
3.681,81.474,31.469,51.404,01.374,11.420,61.376,01.274,9
Hàng tồn kho3.681,81.474,31.469,51.404,01.374,11.420,61.376,01.274,9
200,4182,9181,6189,7190,7209,7214,4244,0
Chi phí trả trước ngắn hạn34,834,339,047,352,470,475,687,0
Thuế GTGT được khấu trừ146,8129,8123,7118,2113,9114,3117,3135,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước18,918,818,824,224,525,021,521,3
4.530,74.284,84.154,64.065,84.006,03.999,03.966,34.045,5
8,810,59,99,99,99,99,915,6
Phải thu dài hạn khác8,810,59,99,99,99,99,915,6
2.099,91.966,12.097,22.117,22.129,12.146,72.159,02.202,6
2.056,91.922,62.053,22.072,02.083,42.101,02.113,32.157,9
Nguyên giá TSCĐHH2.618,12.465,62.612,72.612,02.603,22.604,22.596,42.626,5
Hao mòn TSCĐHH-561,3-543,0-559,5-540,0-519,8-503,2-483,2-468,6
43,043,544,045,345,745,745,744,7
Nguyên giá TSCĐVH72,071,971,972,672,572,071,372,4
Hao mòn TSCĐVH-29,0-28,4-27,9-27,4-26,8-26,2-25,6-27,7
542,8580,8585,0589,2593,5597,7601,9606,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư693,7735,4735,4735,4735,4735,4735,4735,4
Hao mòn bất động sản đầu tư-150,9-154,6-150,4-146,2-142,0-137,7-133,5-129,3
1.497,61.431,01.332,91.238,51.163,81.133,11.077,61.079,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.497,61.431,01.332,91.238,51.163,81.133,11.077,61.079,3
287,6198,900,10000,1
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn287,6198,900,10000,1
94,097,6129,5110,8109,8111,6117,9141,8
Chi phí trả trước dài hạn38,439,965,164,659,155,758,076,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại44,442,144,622,122,223,022,723,0
Tài sản dài hạn khác11,115,5000000
Lợi thế thương mại0019,824,228,532,937,242,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.754,38.880,38.730,18.574,58.653,28.848,78.957,68.952,8
4.205,22.342,92.288,42.189,92.308,12.481,92.688,92.623,2
2.655,01.660,21.647,01.535,11.648,01.798,32.009,71.890,2
Vay và nợ ngắn hạn236,4290,993,080,0130,5159,9193,4169,5
Phải trả người bán186,7208,7225,5208,0195,4199,3219,7226,2
Người mua trả tiền trước451,7447,0519,2541,7568,2762,8812,1846,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,50——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1.047,223,549,851,344,022,9100,050,5
Phải trả người lao động13,812,025,012,811,99,710,712,6
Chi phí phải trả258,4246,2282,5275,8274,4290,9254,6270,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác322,3329,8343,5252,3290,8254,9298,7220,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi106,171,080,182,1105,392,0116,790,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn30,830,928,631,127,65,83,93,9
1.550,2682,7641,4654,8660,1683,6679,2733,0
Chi phí phải trả dài hạn81,581,481,381,581,481,682,391,1
Phải trả dài hạn khác14,637,937,437,236,937,036,935,5
Vay và nợ dài hạn1.297,7384,9342,9352,9350,4341,2335,0373,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả52,063,563,563,262,962,362,362,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn104,4115,0116,3119,9128,5161,5162,8170,0
6.549,16.537,46.441,76.384,66.345,16.366,86.268,66.329,6
6.549,16.537,46.441,76.384,66.345,16.366,86.268,66.329,6
5.674,25.674,25.674,25.674,25.404,15.404,15.404,15.404,1
Cổ phiếu phổ thông5.674,25.674,25.674,25.674,25.404,15.404,15.404,15.404,1
Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Vốn khác của chủ sở hữu283,60000000
Quỹ đầu tư phát triển244,0244,0244,0245,1239,1230,9230,9220,5
68,7354,5291,9252,9491,9492,0428,1431,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-36,9291,5114,6114,6400,8452,6237,9307,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này105,563,0177,3138,391,139,3190,2124,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát279,1265,2232,1212,8210,4240,3206,0274,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.754,38.880,38.730,18.574,58.653,28.848,78.957,68.952,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20