iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CDC
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ phần Chương Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 105.545.322 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 105.545.322 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.396 tỷ đ
22.700 đ▲ 100 đ (+0,44%)
Tham chiếu 22.600 đtrần 24.150 đsàn 21.050 đKhối lượng 258.900

Báo cáo tài chính chi tiết - CDC - Công ty Cổ phần Chương Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - CDC - Công ty Cổ phần Chương Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 64 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.266,62.793,02.642,72.406,82.156,81.800,41.606,71.565,8
302,5109,9124,823,680,0318,223,772,6
Tiền302,5109,9124,823,680,096,512,768,1
Các khoản tương đương tiền00000221,711,04,5
163,8517,7405,7396,2400,7209,7369,0367,9
Đầu tư ngắn hạn0,90,90,90,90,90,90,90,9
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn163,1517,0405,0395,5400,0209,0368,2367,2
1.015,0937,31.027,21.043,01.155,2880,4865,3806,3
Phải thu khách hàng269,7256,2296,7356,7242,0244,7218,8365,6
Trả trước cho người bán334,8493,1467,6419,0688,9465,0427,0257,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn0041,972,274,556,456,476,4
Các khoản phải thu khác448,6223,2254,8228,9183,8147,5198,1149,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-38,3-35,2-34,0-34,0-34,1-33,3-35,0-42,8
Tài sản thiếu chờ xử lý0,10,10,10,10,10,10,10,1
781,81.190,21.054,3918,6501,3379,2338,0307,7
Hàng tồn kho781,81.190,21.054,3918,6501,3379,2338,0307,7
3,538,030,825,519,512,910,711,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,40,40,50,50,51,01,2
Thuế GTGT được khấu trừ3,233,726,720,314,28,56,14,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,33,83,84,74,83,93,66,0
591,3258,8235,7273,5266,5377,3399,3248,2
207,625,71,618,518,3135,5156,50,2
Phải thu dài hạn của khách hàng023,9000000
Trả trước dài hạn người bán00000117,9138,90
Phải thu dài hạn khác207,61,91,618,518,317,617,60,2
9,010,913,814,715,312,112,311,0
5,86,110,311,211,712,112,311,0
Nguyên giá TSCĐHH25,325,735,636,038,138,037,633,8
Hao mòn TSCĐHH-19,5-19,6-25,3-24,8-26,4-25,9-25,3-22,8
3,24,83,43,63,6000
Nguyên giá TSCĐTTC3,65,23,63,63,6000
Hao mòn TSCĐTTC-0,4-0,4-0,2-0,10000
34,334,935,435,836,335,437,2130,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư65,465,465,465,465,465,465,4166,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-31,1-30,5-30,0-29,6-29,1-30,0-28,2-36,6
41,936,735,7121,8118,7120,1119,928,8
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn39,834,634,6121,2118,3120,0119,828,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,12,11,20,70,40,10,10
292,5142,4142,479,074,371,971,874,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh292,0141,9141,978,474,371,971,874,5
Đầu tư dài hạn khác0,50,50,50,50000
6,08,26,83,63,52,31,63,7
Chi phí trả trước dài hạn1,53,72,31,51,41,81,13,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại4,54,54,52,12,10,50,50
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.857,93.051,82.878,42.680,42.423,22.177,72.006,01.814,0
1.735,22.243,72.071,21.953,91.721,51.719,31.549,51.467,2
1.502,11.402,71.137,31.167,31.082,41.234,11.176,61.235,1
Vay và nợ ngắn hạn715,7874,0767,9770,5740,0876,5851,4902,0
Phải trả người bán76,4105,371,4147,2109,0132,7100,1156,9
Người mua trả tiền trước330,6191,593,552,244,038,147,240,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước12,713,413,37,57,612,110,612,7
Phải trả người lao động6,98,09,58,64,44,36,02,6
Chi phí phải trả225,3162,1152,4153,2144,4135,0124,187,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác122,212,319,712,316,614,917,713,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,00,91,31,52,82,73,23,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,826,705,85,29,37,97,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn8,48,48,58,58,58,58,58,5
233,2841,0933,9786,6639,1485,2372,9232,0
Phải trả dài hạn người bán74,655,766,144,139,749,852,056,6
Người mua trả trước dài hạn93,193,193,696,896,896,796,797,4
Chi phí phải trả dài hạn30,030,030,030,030,030,030,030,0
Phải trả dài hạn khác12,66,66,76,76,86,86,76,7
Vay và nợ dài hạn19,6652,3734,2605,6462,4299,1184,231,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,22,22,22,32,41,82,34,9
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,20,20,20,20,20,24,6
Dự phòng phải trả dài hạn0,90,90,90,90,90,90,90,9
1.122,6808,1807,2726,5701,7458,3456,5346,9
1.122,6808,1807,2726,5701,7458,3456,5346,9
1.055,5527,7527,7439,8439,8219,9219,9219,9
Cổ phiếu phổ thông1.055,5527,7527,7439,8439,8219,9219,9219,9
Thặng dư vốn cổ phần20,821,421,435,835,814,314,314,3
Quỹ đầu tư phát triển13,07,17,17,17,17,17,15,9
23,115,014,195,290,684,782,978,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6,314,1-1,281,585,082,958,871,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này16,80,915,313,75,61,824,06,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10,3236,8236,8148,5128,4132,3132,328,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.857,93.051,82.878,42.680,42.423,22.177,72.006,01.814,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80