iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
CCL
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 65.538.283 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 65.538.283 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 204 tỷ đ
3.120 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.120 đtrần 3.330 đsàn 2.910 đKhối lượng 12.300

Báo cáo tài chính chi tiết - CCL - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long

Báo cáo tài chính chi tiết - CCL - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
750,6735,5728,0878,6838,0969,0927,91.002,5
9,011,79,922,312,26,411,06,8
Tiền9,011,79,922,312,26,411,06,8
0,00,00,15,811,40,00,00,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,15,811,40,00,00,0
420,5396,0390,3648,3612,4704,1662,3744,3
Phải thu khách hàng93,391,586,1259,3243,7190,9167,1170,5
Trả trước cho người bán287,6264,8268,1255,6225,7410,9389,6408,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn000000043,0
Các khoản phải thu khác39,539,836,1133,4143,0102,2105,5122,0
321,1327,8327,7202,2202,0258,5254,6251,4
Hàng tồn kho321,1327,8327,7202,2202,0258,5254,6251,4
0,000,000000
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00000000
Thuế GTGT được khấu trừ0,000,000000
500,0479,3462,2304,1320,0178,1203,7176,0
320,1317,4406,762,862,862,862,862,8
Phải thu dài hạn của khách hàng105,2110,7113,80,10,10,10,10,1
Trả trước dài hạn người bán152,2144,0136,000000
Phải thu về cho vay dài hạn0094,300000
Phải thu dài hạn khác62,762,762,762,762,762,762,762,7
7,17,37,57,47,67,88,18,3
4,85,05,15,15,35,55,76,0
Nguyên giá TSCĐHH16,116,116,115,916,016,016,016,0
Hao mòn TSCĐHH-11,3-11,2-11,0-10,8-10,8-10,5-10,3-10,1
2,32,32,32,32,32,32,32,3
Nguyên giá TSCĐVH2,42,42,42,42,42,42,42,4
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
30,628,228,629,029,429,830,229,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư46,243,443,443,443,443,443,442,4
Hao mòn bất động sản đầu tư-15,6-15,2-14,8-14,4-14,0-13,6-13,2-12,8
41,727,719,4204,9220,277,6102,675,2
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn38,924,916,8204,5219,877,6102,675,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,82,82,50,40,4000
100,598,7000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn100,598,7000000
0,00,00,00,00,10,10,10,2
Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,10,10,10,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.250,71.214,81.190,21.182,71.158,01.147,11.131,61.178,5
523,0486,8470,4458,5440,3439,0409,1457,2
241,8241,1235,5249,9260,9285,3276,9285,8
Vay và nợ ngắn hạn153,4150,6153,5153,5153,2163,4156,8102,8
Phải trả người bán5,07,24,23,94,62,57,58,1
Người mua trả tiền trước38,927,224,422,56,02,32,554,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,70————0—
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,512,410,219,323,725,022,415,3
Phải trả người lao động1,01,41,51,01,01,31,81,3
Chi phí phải trả0,800,60,50,900,31,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,14,93,310,57,025,821,367,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi38,337,437,638,638,035,435,735,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,200026,729,628,80,0
281,2245,7235,0208,6179,4153,6132,1171,5
Phải trả dài hạn khác4,04,04,02,62,6000
Vay và nợ dài hạn277,3241,8231,0204,1174,9151,4129,8166,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0001,81,82,32,35,0
727,6728,0719,8724,2717,7708,1722,5721,3
727,6728,0719,8724,2717,7708,1722,5721,3
655,4595,8595,8595,8595,8595,8595,8595,8
Cổ phiếu phổ thông655,4595,8595,8595,8595,8595,8595,8595,8
Quỹ đầu tư phát triển51,850,950,951,450,748,148,147,8
20,581,373,177,071,264,278,777,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13,573,150,348,950,350,344,846,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,08,222,728,120,913,933,931,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.250,71.214,81.190,21.182,71.158,01.147,11.131,61.178,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20